return match
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A second game or contest between the same opponents or teams, usually played at the home ground of the team that previously played away.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu hoặc cuộc thi thứ hai giữa cùng những đối thủ hoặc đội, thường được chơi trên sân nhà của đội mà trước đó đã chơi trên sân khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The return match will be played at Anfield next week."
"Trận lượt về sẽ được chơi tại Anfield vào tuần tới."
-
"Our team needs to win the return match to qualify for the finals."
"Đội của chúng ta cần thắng trận lượt về để đủ điều kiện vào chung kết."
-
"The algorithm uses a complex formula to find the return match in the data set."
"Thuật toán sử dụng một công thức phức tạp để tìm kết quả phù hợp trong tập dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao (ví dụ: bóng đá, tennis) và đôi khi trong các lĩnh vực khác khi có sự lặp lại hoặc tái đấu giữa các bên.
Sử dụng nhiều trong SQL và các ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu. Thường liên quan đến các hàm và truy vấn phức tạp.
Prepositions
* `in`: Thường dùng để chỉ việc tham gia vào return match. Ví dụ: `He played in the return match.`
* `of`: Thường dùng để chỉ return match thuộc một giải đấu hoặc chuỗi trận nào đó. Ví dụ: `The return match of the Champions League semi-final.`
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a return match (đấu một trận lượt về/tái đấu)
-
host host a return match (đăng cai/tổ chức trận lượt về)
-
win/lose win/lose the return match (thắng/thua trận lượt về)
-
crucial a crucial return match (một trận tái đấu/lượt về then chốt)
-
decisive a decisive return match (một trận lượt về mang tính quyết định)
-
second-leg the second-leg return match (trận lượt về thứ hai (trong một cặp đấu))
Idioms
-
play a return match
đấu một trận lượt về/tái đấu
"The two teams will play a return match next week."
(Hai đội sẽ đấu một trận lượt về vào tuần tới.)
-
demand a return match
yêu cầu một trận tái đấu
"After losing controversially, the boxer immediately demanded a return match."
(Sau khi thua một cách gây tranh cãi, võ sĩ ngay lập tức yêu cầu một trận tái đấu.)
-
get a return match
có được một trận tái đấu
"He hopes to get a return match to prove his skill."
(Anh ấy hy vọng có được một trận tái đấu để chứng minh kỹ năng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return match
Danh từMột trận đấu hoặc cuộc thi thứ hai giữa cùng những đối thủ hoặc đội, thường được chơi trên sân nhà của đội mà trước đó đã chơi trên sân khách.
"The return match will be played at Anfield next week."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The return match is anticipated by fans worldwide. |
Trận tái đấu được người hâm mộ trên toàn thế giới mong đợi. |
| Phủ định | The return match was not scheduled by the organizers initially. |
Trận tái đấu ban đầu không được ban tổ chức lên lịch. |
| Nghi vấn | Will the return match be broadcast live? |
Trận tái đấu có được phát sóng trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return match".
