(Top Banner Ad)
return match
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thể thao (Tennis, Bóng đá), Thống kê

return match

UK: /rɪˈtɜːn mætʃ/ • US: /rɪˈtɜːrn mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trận lượt về kết quả phù hợp (trong CNTT)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second game or contest between the same opponents or teams, usually played at the home ground of the team that previously played away.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu hoặc cuộc thi thứ hai giữa cùng những đối thủ hoặc đội, thường được chơi trên sân nhà của đội mà trước đó đã chơi trên sân khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The return match will be played at Anfield next week."

    "Trận lượt về sẽ được chơi tại Anfield vào tuần tới."

  • "Our team needs to win the return match to qualify for the finals."

    "Đội của chúng ta cần thắng trận lượt về để đủ điều kiện vào chung kết."

  • "The algorithm uses a complex formula to find the return match in the data set."

    "Thuật toán sử dụng một công thức phức tạp để tìm kết quả phù hợp trong tập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở về, trả lại, phản hồi
Noun return sự trở về, sự trả lại, lợi tức
Noun match trận đấu, diêm, que diêm, người/vật hợp với cái gì
Verb match đấu với, phù hợp, tương xứng
Noun rematch trận tái đấu, trận đấu lại
Verb rematch tái đấu, đấu lại

Synonyms

second leg (lượt về)rematch (tái đấu)

Related Words

away match (trận đấu trên sân khách)home match (trận đấu trên sân nhà)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thể thao (Tennis, Bóng đá), Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retourner
Middle English
returnen
English
return
Old English
mæcca
Middle English
macche
English
match
English Compound
return match

Nguồn gốc của 'return match'

Cụm từ 'return match' được ghép từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Return' có nghĩa là 'trở lại, quay về', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retourner'. 'Match' có nghĩa là 'trận đấu, cuộc thi', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca' (bạn đồng hành, cặp đôi). Khi kết hợp lại, 'return match' mô tả một trận đấu diễn ra lần thứ hai giữa cùng một đối thủ, thường là để trả lại một trận đã đấu trước đó, hoặc để phân định thắng thua cuối cùng trong một loạt trận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao (ví dụ: bóng đá, tennis) và đôi khi trong các lĩnh vực khác khi có sự lặp lại hoặc tái đấu giữa các bên.
Sử dụng nhiều trong SQL và các ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu. Thường liên quan đến các hàm và truy vấn phức tạp.

Prepositions

in of

* `in`: Thường dùng để chỉ việc tham gia vào return match. Ví dụ: `He played in the return match.`
* `of`: Thường dùng để chỉ return match thuộc một giải đấu hoặc chuỗi trận nào đó. Ví dụ: `The return match of the Champions League semi-final.`

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + return match
  • play play a return match
    (đấu một trận lượt về/tái đấu)
  • host host a return match
    (đăng cai/tổ chức trận lượt về)
  • win/lose win/lose the return match
    (thắng/thua trận lượt về)
Tính từ + return match
  • crucial a crucial return match
    (một trận tái đấu/lượt về then chốt)
  • decisive a decisive return match
    (một trận lượt về mang tính quyết định)
  • second-leg the second-leg return match
    (trận lượt về thứ hai (trong một cặp đấu))

Idioms

  • play a return match

    đấu một trận lượt về/tái đấu

    "The two teams will play a return match next week."

    (Hai đội sẽ đấu một trận lượt về vào tuần tới.)

  • demand a return match

    yêu cầu một trận tái đấu

    "After losing controversially, the boxer immediately demanded a return match."

    (Sau khi thua một cách gây tranh cãi, võ sĩ ngay lập tức yêu cầu một trận tái đấu.)

  • get a return match

    có được một trận tái đấu

    "He hopes to get a return match to prove his skill."

    (Anh ấy hy vọng có được một trận tái đấu để chứng minh kỹ năng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return match

Danh từ
Lật mặt

Một trận đấu hoặc cuộc thi thứ hai giữa cùng những đối thủ hoặc đội, thường được chơi trên sân nhà của đội mà trước đó đã chơi trên sân khách.

"The return match will be played at Anfield next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The return match is anticipated by fans worldwide.
Trận tái đấu được người hâm mộ trên toàn thế giới mong đợi.
Phủ định
The return match was not scheduled by the organizers initially.
Trận tái đấu ban đầu không được ban tổ chức lên lịch.
Nghi vấn
Will the return match be broadcast live?
Trận tái đấu có được phát sóng trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return match".

Trận lượt về trong thể thao

'Return match' thường được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, hay cờ vua, đặc biệt trong các giải đấu loại trực tiếp hoặc thi đấu theo thể thức lượt đi - lượt về. Trận lượt về thường diễn ra trên sân nhà của đội khách ở trận lượt đi, tạo lợi thế sân nhà cho cả hai đội và đảm bảo sự công bằng.

Cơ hội chuộc lỗi hoặc chứng tỏ bản thân

Trong một số môn thể thao đối kháng hoặc cá nhân như boxing, cờ vua, 'return match' không chỉ là một trận đấu thông thường mà còn mang ý nghĩa là cơ hội thứ hai. Nó cho phép người thua cuộc ở trận trước có dịp chuộc lỗi, đòi lại danh dự hoặc chứng tỏ bản thân vẫn xứng đáng với danh hiệu hoặc vị trí cao nhất.