rematch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trận đấu lại, cuộc thi lại giữa cùng những đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boxer demanded a rematch after losing the title."
"Võ sĩ yêu cầu một trận tái đấu sau khi mất đai vô địch."
-
"The team is hoping for a rematch in the finals."
"Đội đang hy vọng vào một trận tái đấu trong trận chung kết."
-
"The two chess players will rematch their historic game online."
"Hai kỳ thủ sẽ tái đấu ván cờ lịch sử của họ trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (boxing, tennis, bóng đá, v.v.) hoặc các trò chơi cạnh tranh. 'Rematch' ngụ ý rằng trận đấu/cuộc thi đầu tiên đã diễn ra, và trận đấu/cuộc thi này là để giải quyết kết quả hoặc trả thù.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly anticipated an eagerly anticipated rematch (một trận tái đấu được mong đợi nồng nhiệt)
-
long-awaited a long-awaited rematch (một trận tái đấu đã được chờ đợi từ lâu)
-
decisive a decisive rematch (một trận tái đấu mang tính quyết định)
-
title a title rematch (một trận tái đấu tranh đai/ngôi vô địch)
-
demand to demand a rematch (yêu cầu một trận tái đấu)
-
get to get a rematch (có được một trận tái đấu)
-
have to have a rematch (có một trận tái đấu)
-
force to force a rematch (buộc phải có một trận tái đấu)
-
schedule to schedule a rematch (lên lịch một trận tái đấu)
-
for a rematch for the championship (một trận tái đấu tranh chức vô địch)
-
between a rematch between the two rivals (một trận tái đấu giữa hai đối thủ)
Idioms
-
a rubber match
trận đấu quyết định (sau khi hòa nhau trong một chuỗi trận đấu, thường là trận thứ ba)
"After winning one game each, the two teams will play a rubber match to decide the series."
(Sau khi mỗi đội thắng một trận, hai đội sẽ đấu một trận quyết định để phân định thắng thua của chuỗi trận.)
-
demand a rematch
đòi hỏi một trận tái đấu (thường do thua cuộc một cách không phục hoặc gây tranh cãi)
"The boxer lost controversially and immediately demanded a rematch."
(Võ sĩ thua một cách gây tranh cãi và ngay lập tức đòi một trận tái đấu.)
-
a revenge rematch
trận tái đấu phục thù (khi một bên tìm cách báo thù cho thất bại trước đó)
"Fans are eagerly awaiting the revenge rematch between the two heavyweight champions."
(Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi trận tái đấu phục thù giữa hai nhà vô địch hạng nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rematch
nounMột trận đấu lại, cuộc thi lại giữa cùng những đối thủ.
"The boxer demanded a rematch after losing the title."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the championship begins next year, the two teams will have been rematching each other for over a decade. |
Vào thời điểm giải vô địch bắt đầu vào năm tới, hai đội sẽ đã và đang tái đấu với nhau trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The players won't have been rematching the same opponent repeatedly if the tournament organizers implement a new seeding system. |
Các cầu thủ sẽ không liên tục tái đấu với cùng một đối thủ nếu ban tổ chức giải đấu triển khai một hệ thống hạt giống mới. |
| Nghi vấn | Will they have been rematching this series for a full month by the time it concludes? |
Liệu họ sẽ đã và đang tái đấu loạt trận này trong cả một tháng khi nó kết thúc? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boxing association had been rematching the two fighters for months to boost ticket sales. |
Hiệp hội quyền anh đã lên kế hoạch tái đấu cho hai võ sĩ trong nhiều tháng để tăng doanh số bán vé. |
| Phủ định | The team hadn't been rematching their opponents, so they were unprepared for the unexpected tactics. |
Đội đã không luyện tập tái đấu với đối thủ của họ, vì vậy họ không chuẩn bị cho các chiến thuật bất ngờ. |
| Nghi vấn | Had they been rematching each other regularly before the final tournament? |
Có phải họ đã thường xuyên tái đấu với nhau trước giải đấu cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rematch".
