(Top Banner Ad)
opponents
B2
noun B2 Chính trị, Thể thao, Tranh luận

opponents

UK: /əˈpəʊnənts/ • US: /əˈpoʊnənts/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ kẻ địch phe đối lập người phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who compete against or oppose each other in a contest, game, argument, etc.

Vietnamese Meaning

Những người cạnh tranh hoặc phản đối lẫn nhau trong một cuộc thi, trò chơi, tranh luận, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer faced tough opponents in the championship."

    "Võ sĩ phải đối mặt với những đối thủ khó khăn trong giải vô địch."

  • "His opponents accused him of corruption."

    "Các đối thủ của anh ta cáo buộc anh ta tham nhũng."

  • "The team defeated their opponents in the final game."

    "Đội bóng đã đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opponent Đối thủ, địch thủ
Verb oppose Phản đối, đối lập, chống lại
Noun opposition Sự phản đối, sự đối lập; phe đối lập
Adjective opposing Đối kháng, đối lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
ob-ponere
Latin
opponens
Old French
opponent
English
opponent
English
opponents

Nguồn gốc từ 'đặt đối diện'

Từ 'opponents' (đối thủ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'opponere', được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại', 'đối diện') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt', 'để'). Như vậy, 'opponere' có nghĩa đen là 'đặt đối diện' hoặc 'đặt đối kháng'. Qua tiếng Pháp cổ 'opponent', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'người đứng đối diện, người chống lại'.

Usage Note

Từ 'opponents' thường được dùng để chỉ những người có quan điểm hoặc mục tiêu đối lập trong một tình huống cụ thể. Nó mang tính đối đầu trực tiếp hơn so với những từ như 'critics' (những người chỉ trích) hay 'detractors' (những người gièm pha). 'Opponents' thường tham gia vào một cuộc chiến, cuộc đua, hoặc cuộc tranh luận cụ thể, trong khi 'critics' và 'detractors' có thể chỉ đơn giản là bày tỏ sự không đồng ý.

Prepositions

of to

‘Opponent of’ thường được dùng để chỉ sự phản đối một ý tưởng, chính sách hoặc kế hoạch. Ví dụ: 'He is an opponent of the new law.' ‘Opponent to’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định, cũng mang nghĩa tương tự. Ví dụ: 'She is a strong opponent to any form of censorship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opponents
  • fierce fierce opponents
    (Đối thủ đáng gờm/mạnh mẽ)
  • political political opponents
    (Đối thủ chính trị)
  • formidable formidable opponents
    (Đối thủ đáng sợ/khó nhằn)
  • arch arch-opponents
    (Kẻ thù không đội trời chung, đối thủ chính)
Verb + opponents
  • defeat defeat opponents
    (Đánh bại đối thủ)
  • face face opponents
    (Đối mặt với đối thủ)
  • overcome overcome opponents
    (Vượt qua đối thủ)
  • outsmart outsmart opponents
    (Đánh lừa/vượt mặt đối thủ bằng trí thông minh)
Noun + of opponents
  • strength the strength of opponents
    (Sức mạnh của đối thủ)
  • strategies the strategies of opponents
    (Chiến lược của đối thủ)

Idioms

  • to be up against formidable opponents

    Đối đầu với những đối thủ đáng gờm/khó nhằn

    "The team knew they would be up against formidable opponents in the final."

    (Đội bóng biết rằng họ sẽ phải đối đầu với những đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.)

  • to gain an edge over one's opponents

    Giành được lợi thế hơn đối thủ

    "Their new technology helped them gain an edge over their opponents in the market."

    (Công nghệ mới của họ đã giúp họ giành được lợi thế hơn các đối thủ trên thị trường.)

  • to outmaneuver one's opponents

    Vượt trội/vượt mặt đối thủ bằng chiến lược khôn khéo

    "The general managed to outmaneuver his opponents, leading his troops to victory."

    (Vị tướng đã khéo léo vượt mặt đối thủ, dẫn quân đến chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opponents

noun
Lật mặt

Những người cạnh tranh hoặc phản đối lẫn nhau trong một cuộc thi, trò chơi, tranh luận, v.v.

"The boxer faced tough opponents in the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their opponents were formidable, but they didn't give up.
Các đối thủ của họ rất đáng gờm, nhưng họ đã không bỏ cuộc.
Phủ định
None of his opponents believed he would win.
Không ai trong số các đối thủ của anh ấy tin rằng anh ấy sẽ thắng.
Nghi vấn
Who were her main opponents in the election?
Những ai là đối thủ chính của cô ấy trong cuộc bầu cử?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leading candidate has been attacking his opponents relentlessly in the debates.
Ứng cử viên hàng đầu đã liên tục công kích các đối thủ của mình trong các cuộc tranh luận.
Phủ định
She hasn't been considering her opponents' strategies closely enough.
Cô ấy đã không xem xét kỹ lưỡng các chiến lược của đối thủ.
Nghi vấn
Have the debaters been acknowledging their opponents' valid points during the discussion?
Các người tranh luận có thừa nhận những điểm hợp lệ của đối thủ trong cuộc thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opponents".

Tinh thần thể thao và đối thủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, khái niệm 'đối thủ' không chỉ ám chỉ người thi đấu chống lại mình mà còn mang ý nghĩa tôn trọng. Người ta thường đề cao 'tinh thần thể thao' (sportsmanship), khuyến khích sự cạnh tranh công bằng, tôn trọng đối thủ và chấp nhận kết quả dù thắng hay thua. Việc có những đối thủ mạnh mẽ thường được coi là yếu tố giúp nâng cao kỹ năng và giới hạn của bản thân.

Vai trò của phe đối lập trong dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'phe đối lập' (the opposition) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Phe đối lập bao gồm các đảng phái hoặc nhóm chính trị không nắm quyền, nhưng có trách nhiệm giám sát chính phủ cầm quyền, chỉ trích các chính sách không hiệu quả hoặc sai lầm, và đưa ra các lựa chọn thay thế. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và cân bằng quyền lực trong chính phủ.