(Top Banner Ad)
reuptake
C1
noun C1 Y học, Dược học, Sinh học thần kinh

reuptake

UK: /riːˈʌpˌteɪk/ • US: /riːˈʌpˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái hấp thu quá trình tái hấp thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reabsorption of a neurotransmitter by a presynaptic nerve ending after it has performed its function of transmitting a neural impulse.

Vietnamese Meaning

Sự tái hấp thu một chất dẫn truyền thần kinh bởi đầu dây thần kinh tiền synap sau khi nó đã thực hiện chức năng truyền xung thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective serotonin reuptake inhibitors (SSRIs) are commonly used to treat depression."

    "Các chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRIs) thường được sử dụng để điều trị trầm cảm."

  • "The drug works by blocking the reuptake of dopamine."

    "Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu dopamine."

  • "Reuptake is a normal process in the brain."

    "Tái hấp thu là một quá trình bình thường trong não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reuptake sự tái hấp thu (của các chất dẫn truyền thần kinh vào tế bào thần kinh)
Verb reuptake tái hấp thu (hành động của tế bào thần kinh khi thu hồi chất dẫn truyền)
Noun uptake sự hấp thu (của một chất vào cơ thể, tế bào hoặc mô; thường dùng trong y học)

Synonyms

reabsorption (sự tái hấp thu)

Related Words

neurotransmitter (chất dẫn truyền thần kinh)synapse (synap (khớp thần kinh))presynaptic (tiền synap)SSRI (chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc)inhibitor (chất ức chế)

Subject Area

Y học, Dược học, Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
up
Old Norse
taka
English
uptake
English (Modern Scientific)
reuptake

Nguồn gốc khoa học của 'reuptake'

Từ 'reuptake' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, được ghép lại từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'lại, trở lại', bắt nguồn từ tiếng Latin) và danh từ 'uptake' (có nghĩa là 'sự hấp thu'). Bản thân 'uptake' lại được hình thành từ 'up' (lên, từ tiếng Anh cổ) và 'take' (lấy, từ tiếng Bắc Âu cổ). Trong lĩnh vực sinh học và dược học, 'reuptake' mô tả một quá trình sinh học quan trọng: các chất dẫn truyền thần kinh được tái hấp thu trở lại vào tế bào thần kinh sau khi đã được giải phóng vào khe hở khớp thần kinh. Việc hiểu rõ cơ chế này đã là nền tảng cho nhiều tiến bộ trong điều trị các bệnh về tâm thần.

Usage Note

Reuptake là một quá trình sinh học quan trọng trong hệ thần kinh, giúp điều chỉnh nồng độ của chất dẫn truyền thần kinh trong khe synap. Các chất ức chế tái hấp thu (reuptake inhibitors) là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm và lo âu bằng cách ngăn chặn quá trình tái hấp thu, từ đó làm tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh trong não. Ví dụ, các chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRIs) được sử dụng phổ biến trong điều trị trầm cảm.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ chất dẫn truyền thần kinh cụ thể bị tái hấp thu. Ví dụ: 'reuptake of serotonin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + reuptake (Loại tái hấp thu)
  • serotonin serotonin reuptake
    (tái hấp thu serotonin)
  • dopamine dopamine reuptake
    (tái hấp thu dopamine)
  • norepinephrine norepinephrine reuptake
    (tái hấp thu norepinephrine)
  • neuronal neuronal reuptake
    (tái hấp thu thần kinh (của neuron))
Động từ + reuptake (Hành động tác động lên tái hấp thu)
  • block block reuptake
    (ngăn chặn tái hấp thu)
  • inhibit inhibit reuptake
    (ức chế tái hấp thu)
  • prevent prevent reuptake
    (phòng ngừa/ngăn chặn tái hấp thu)
Tính từ + reuptake (Mô tả tái hấp thu)
  • selective selective reuptake
    (tái hấp thu chọn lọc)
  • monoamine monoamine reuptake
    (tái hấp thu monoamine)

Idioms

  • selective serotonin reuptake inhibitor (SSRI)

    chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (một loại thuốc chống trầm cảm phổ biến)

    "SSRIs are commonly prescribed to treat depression and anxiety disorders."

    (Các SSRI thường được kê đơn để điều trị trầm cảm và rối loạn lo âu.)

  • norepinephrine-dopamine reuptake inhibitor (NDRI)

    chất ức chế tái hấp thu norepinephrine-dopamine (một loại thuốc chống trầm cảm khác)

    "Bupropion is an example of an NDRI used for depression and smoking cessation."

    (Bupropion là một ví dụ về NDRI được sử dụng để điều trị trầm cảm và cai thuốc lá.)

  • block the reuptake of neurotransmitters

    ngăn chặn sự tái hấp thu các chất dẫn truyền thần kinh

    "Many antidepressant medications work by blocking the reuptake of certain neurotransmitters, increasing their availability in the brain."

    (Nhiều loại thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu của một số chất dẫn truyền thần kinh, làm tăng lượng chất này trong não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reuptake

noun
Lật mặt

Sự tái hấp thu một chất dẫn truyền thần kinh bởi đầu dây thần kinh tiền synap sau khi nó đã thực hiện chức năng truyền xung thần kinh.

"Selective serotonin reuptake inhibitors (SSRIs) are commonly used to treat depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reuptake".

Tái hấp thu và sự hiểu biết về sức khỏe tâm thần

Việc khám phá và hiểu rõ cơ chế tái hấp thu chất dẫn truyền thần kinh (như serotonin, dopamine) đã làm thay đổi đáng kể cách chúng ta nhìn nhận và điều trị các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu. Trước đây, các tình trạng này thường bị kỳ thị hoặc hiểu sai. Tuy nhiên, nhờ vào sự phát triển của các loại thuốc như SSRIs (chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc) dựa trên cơ chế tái hấp thu, công chúng dần có cái nhìn khoa học hơn về căn nguyên sinh học của bệnh tâm thần, giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự trợ giúp y tế cần thiết.

Ảnh hưởng đến dược học hiện đại

Cơ chế tái hấp thu là một mục tiêu quan trọng trong ngành dược học. Các loại thuốc điều chỉnh quá trình tái hấp thu đã trở thành nền tảng trong điều trị nhiều tình trạng sức khỏe, không chỉ riêng bệnh tâm thần. Chúng cho phép các nhà khoa học và bác sĩ điều chỉnh nồng độ chất dẫn truyền thần kinh trong não, cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả cho hàng triệu người trên thế giới, từ trầm cảm, rối loạn lo âu đến rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), chứng đau nửa đầu và một số bệnh khác. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc hiểu sâu về sinh học thần kinh.