(Top Banner Ad)
revelries
C1
danh từ C1 Văn hóa, Xã hội

revelries

UK: /ˈrevəlriz/ • US: /ˈrevəlriz/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc vui chơi lễ hội tưng bừng cuộc ăn mừng náo nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lively and noisy festivities; boisterous celebrations.

Vietnamese Meaning

Những cuộc vui chơi, ăn mừng ồn ào và náo nhiệt; những lễ hội tưng bừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The New Year's revelries lasted until dawn."

    "Những cuộc vui chơi đón năm mới kéo dài đến tận bình minh."

  • "The annual town revelries include a parade and fireworks."

    "Những cuộc vui hàng năm của thị trấn bao gồm một cuộc diễu hành và pháo hoa."

  • "Despite the rain, the wedding revelries continued indoors."

    "Mặc dù trời mưa, những cuộc vui trong đám cưới vẫn tiếp tục trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revel vui chơi, ăn mừng ồn ào; tận hưởng
Noun revel cuộc vui chơi, yến tiệc ồn ào
Noun reveler người vui chơi, người dự tiệc
Noun revelry sự vui chơi ồn ào, tiệc tùng; sự hoan lạc (dạng số ít của revelries)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rebellare
Old French
reveler
Middle English
revel
English
revelry

Nguồn gốc thú vị của "revelries"

Từ "revelries" (những cuộc vui chơi ồn ào, tiệc tùng) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "revel", có nghĩa là ăn mừng ồn ào hoặc hưởng thụ. "Revel" lại có gốc từ tiếng Pháp cổ "reveler", mang ý nghĩa làm ồn ào, nổi loạn, và ăn mừng. Thú vị hơn, từ "reveler" này lại xuất phát từ động từ Latin "rebellare", ban đầu có nghĩa là "nổi loạn" hoặc "tái chiến". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã dịch chuyển từ sự "nổi loạn" sang sự "tận hưởng tự do, vui chơi không kiểm soát", thường trong các bữa tiệc và lễ hội.

Usage Note

Từ 'revelries' thường mang sắc thái vui vẻ, hoan lạc tột độ, thường liên quan đến các dịp lễ hội, tiệc tùng lớn. Nó nhấn mạnh sự náo nhiệt, ồn ào và đôi khi có chút mất kiểm soát trong các hoạt động ăn mừng. Khác với 'celebrations' đơn thuần, 'revelries' gợi ý đến một mức độ ăn mừng cao hơn, cuồng nhiệt hơn.

Prepositions

during at

'during revelries' (trong suốt các cuộc vui chơi) chỉ thời gian diễn ra. 'at revelries' (tại các cuộc vui chơi) chỉ địa điểm hoặc bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revelries
  • noisy noisy revelries
    (những cuộc vui ồn ào)
  • wild wild revelries
    (những cuộc vui hoang dại)
  • festive festive revelries
    (những cuộc vui lễ hội)
  • drunken drunken revelries
    (những cuộc say sưa ồn ào)
  • midnight midnight revelries
    (những cuộc vui lúc nửa đêm)
Verb + revelries
  • engage in engage in revelries
    (tham gia vào các cuộc vui)
  • indulge in indulge in revelries
    (chìm đắm vào các cuộc vui)
  • join in join in revelries
    (tham gia vào các cuộc vui)
  • break up break up the revelries
    (giải tán các cuộc vui)

Idioms

  • a night of revelries

    một đêm vui chơi ồn ào

    "They planned a night of revelries to celebrate their victory."

    (Họ lên kế hoạch một đêm vui chơi ồn ào để ăn mừng chiến thắng.)

  • to be lost in revelries

    chìm đắm trong các cuộc vui

    "The students were lost in revelries after their final exams."

    (Các sinh viên chìm đắm trong các cuộc vui sau kỳ thi cuối kỳ.)

  • the sound of revelries

    âm thanh của các cuộc vui

    "The sound of revelries drifted from the open windows of the mansion."

    (Âm thanh của các cuộc vui vọng ra từ những ô cửa sổ đang mở của biệt thự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revelries

danh từ
Lật mặt

Những cuộc vui chơi, ăn mừng ồn ào và náo nhiệt; những lễ hội tưng bừng.

"The New Year's revelries lasted until dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revelries".

Lễ hội và Carnaval phương Tây

"Revelries" thường gắn liền với các lễ hội lớn, carnaval, hoặc những dịp kỷ niệm đặc biệt ở phương Tây. Đây là thời điểm mọi người được phép buông bỏ những lo toan thường nhật, ăn mừng một cách vui vẻ, ồn ào, đôi khi là phóng túng, với âm nhạc, khiêu vũ và tiệc tùng. Một số ví dụ điển hình như Mardi Gras ở New Orleans, Rio Carnival ở Brazil, hoặc các lễ hội đón năm mới.

Ý nghĩa xã hội của sự ăn mừng

Trong nhiều nền văn hóa, những cuộc "revelries" đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng và giải tỏa căng thẳng. Chúng tạo ra không gian để mọi người cùng nhau chia sẻ niềm vui, củng cố mối quan hệ xã hội và tạm thời thoát ly khỏi những quy tắc nghiêm ngặt của cuộc sống hàng ngày, đôi khi còn mang ý nghĩa nghi lễ hoặc tôn giáo nhất định.