(Top Banner Ad)
revenue target
B2
Danh từ B2 Kinh tế

revenue target

UK: /ˈrevənjuː ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈrevənjuː ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu doanh thu chỉ tiêu doanh thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific goal or objective set for the amount of revenue a company or organization aims to generate within a defined period.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu cụ thể được đặt ra về số lượng doanh thu mà một công ty hoặc tổ chức đặt mục tiêu tạo ra trong một khoảng thời gian xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced its revenue target for the next fiscal year."

    "Công ty đã công bố mục tiêu doanh thu cho năm tài chính tới."

  • "Exceeding the revenue target resulted in substantial bonuses for the sales team."

    "Việc vượt quá mục tiêu doanh thu đã mang lại những khoản tiền thưởng đáng kể cho đội ngũ bán hàng."

  • "The new marketing campaign is designed to help the company meet its revenue target."

    "Chiến dịch marketing mới được thiết kế để giúp công ty đạt được mục tiêu doanh thu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue doanh thu, thu nhập
Noun target mục tiêu, chỉ tiêu
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, việc xác định mục tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire
Old French
revenu
English
revenue
Old French
targette
English
target

Nguồn gốc từ 'trở về' của Revenue

Từ 'revenue' (doanh thu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire' (có nghĩa là 'trở về' hoặc 'quay lại'). Ban đầu, nó ám chỉ khoản tiền mà nhà vua hoặc chính phủ thu được từ đất đai hoặc thuế khóa. Sau này, ý nghĩa mở rộng để chỉ tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được từ các hoạt động kinh doanh của mình, như một khoản 'trở về' từ việc đầu tư hoặc cung cấp dịch vụ.

Target: Từ chiếc khiên đến mục tiêu

Từ 'target' (mục tiêu) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'targum', có nghĩa là 'khiên'. Qua tiếng Pháp cổ 'targette' (chiếc khiên nhỏ), nó dần phát triển ý nghĩa thành một vật dùng để luyện bắn cung hoặc súng. Ngày nay, 'target' không chỉ là điểm nhắm vật lý mà còn là mục tiêu, chỉ tiêu mà một người, tổ chức cần đạt được trong kinh doanh, cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và quản lý. Nó thể hiện một kỳ vọng rõ ràng về hiệu suất doanh thu, được sử dụng để đánh giá tiến độ và thành công của công ty. 'Revenue target' nhấn mạnh vào số tiền thu được, không phải lợi nhuận (profit).

Prepositions

for by

'- Revenue target for [thời gian/mục tiêu cụ thể]': Mục tiêu doanh thu cho... (Ví dụ: 'the revenue target for Q3' - mục tiêu doanh thu cho quý 3). '- Reach/Achieve the revenue target by [thời gian]': Đạt được mục tiêu doanh thu vào... (Ví dụ: 'reach the revenue target by the end of the year' - đạt được mục tiêu doanh thu vào cuối năm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revenue target
  • achieve achieve the revenue target
    (đạt được mục tiêu doanh thu)
  • meet meet the revenue target
    (đáp ứng mục tiêu doanh thu)
  • hit hit the revenue target
    (hoàn thành mục tiêu doanh thu (một cách thành công))
  • set set a revenue target
    (đặt ra một mục tiêu doanh thu)
  • exceed exceed the revenue target
    (vượt quá mục tiêu doanh thu)
  • miss miss the revenue target
    (không đạt được mục tiêu doanh thu)
Adjective + revenue target
  • annual annual revenue target
    (mục tiêu doanh thu hàng năm)
  • quarterly quarterly revenue target
    (mục tiêu doanh thu hàng quý)
  • ambitious ambitious revenue target
    (mục tiêu doanh thu đầy tham vọng)
  • realistic realistic revenue target
    (mục tiêu doanh thu thực tế)
  • challenging challenging revenue target
    (mục tiêu doanh thu đầy thách thức)
Noun + revenue target
  • sales sales revenue target
    (mục tiêu doanh thu bán hàng)
  • company's the company's revenue target
    (mục tiêu doanh thu của công ty)

Idioms

  • fall short of the revenue target

    không đạt được mục tiêu doanh thu (thiếu hụt)

    "The team fell short of the revenue target due to unexpected market changes."

    (Đội ngũ đã không đạt được mục tiêu doanh thu do những thay đổi thị trường bất ngờ.)

  • on track to meet the revenue target

    đang đi đúng hướng để đạt mục tiêu doanh thu

    "We are currently on track to meet the revenue target for this quarter."

    (Chúng tôi hiện đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu doanh thu cho quý này.)

  • stretch the revenue target

    nâng cao/mở rộng mục tiêu doanh thu (làm cho nó tham vọng hơn)

    "Management decided to stretch the revenue target to encourage greater effort."

    (Ban quản lý quyết định nâng cao mục tiêu doanh thu để khuyến khích nỗ lực lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue target

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu cụ thể được đặt ra về số lượng doanh thu mà một công ty hoặc tổ chức đặt mục tiêu tạo ra trong một khoảng thời gian xác định.

"The company announced its revenue target for the next fiscal year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team will be working towards achieving their revenue target next quarter.
Đội ngũ bán hàng sẽ đang nỗ lực để đạt được mục tiêu doanh thu của họ vào quý tới.
Phủ định
The company won't be lowering its revenue target despite the current economic downturn.
Công ty sẽ không hạ thấp mục tiêu doanh thu của mình mặc dù tình hình kinh tế hiện tại suy thoái.
Nghi vấn
Will they be focusing on new strategies to reach the revenue target by the end of the year?
Liệu họ có đang tập trung vào các chiến lược mới để đạt được mục tiêu doanh thu vào cuối năm nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team is currently setting ambitious revenue targets for the next quarter.
Đội ngũ bán hàng hiện đang đặt ra các mục tiêu doanh thu đầy tham vọng cho quý tới.
Phủ định
We are not reaching our revenue target this month due to unforeseen circumstances.
Chúng ta không đạt được mục tiêu doanh thu trong tháng này do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Is the marketing department focusing on strategies for achieving the revenue target?
Bộ phận marketing có đang tập trung vào các chiến lược để đạt được mục tiêu doanh thu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue target".

Văn hóa mục tiêu và thưởng hiệu suất

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đạt được hoặc vượt qua 'revenue target' thường là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu suất của nhân viên và đội ngũ. Nó trực tiếp liên quan đến các khoản thưởng (bonuses), thăng tiến và sự công nhận. Áp lực đạt mục tiêu doanh thu rất lớn và là động lực thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới trong nhiều công ty.

Tầm quan trọng đối với nhà đầu tư

Các 'revenue target' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kỳ vọng của nhà đầu tư và giá trị cổ phiếu. Các công ty đại chúng thường công bố mục tiêu doanh thu của mình và báo cáo định kỳ về việc đạt được chúng. Việc liên tục không đạt mục tiêu có thể dẫn đến sự sụt giảm niềm tin của nhà đầu tư và giá cổ phiếu, trong khi vượt mục tiêu thường được đón nhận tích cực.