(Top Banner Ad)
revenues
B2
danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế

revenues

UK: /ˈrev.ə.njuːz/ • US: /ˈrev.ə.nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu thu nhập nguồn thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the income that a government or company receives regularly

Vietnamese Meaning

doanh thu, thu nhập (của chính phủ hoặc công ty nhận được thường xuyên)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's revenues increased significantly last year."

    "Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái."

  • "Government revenues have declined due to the economic recession."

    "Doanh thu của chính phủ đã giảm do suy thoái kinh tế."

  • "The new tax policy is expected to increase state revenues."

    "Chính sách thuế mới dự kiến sẽ làm tăng doanh thu của nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue Doanh thu, thu nhập (dạng số ít)
Noun revenuer Người thu thuế (mang tính lịch sử hoặc không trang trọng)
Adjective revenue-generating Tạo ra doanh thu, sinh lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire
Old French
revenu
Middle English
revenue
Modern English
revenues

Nguồn gốc của 'revenues'

Từ 'revenue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire', nghĩa là 'trở về' hoặc 'quay lại'. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp cổ 'revenu' dùng để chỉ thu nhập từ tài sản, tiền bạc 'quay trở lại' với chủ sở hữu. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'thu nhập' hoặc 'doanh thu' mà chúng ta hiểu ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa là tiền bạc 'quay trở lại' sau một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.

Usage Note

“Revenues” là dạng số nhiều của “revenue”, thường được sử dụng để chỉ tổng thu nhập của một công ty hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'profit' (lợi nhuận), 'revenue' không trừ đi các chi phí. Ví dụ, một công ty có thể có doanh thu cao nhưng lợi nhuận thấp nếu chi phí hoạt động lớn.

Prepositions

from for

‘Revenues from’ thường dùng để chỉ nguồn gốc của doanh thu. Ví dụ: ‘Revenues from sales’. ‘Revenues for’ thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng doanh thu (rất hiếm gặp trong ngữ cảnh thông thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenues
  • annual annual revenues
    (doanh thu hàng năm)
  • total total revenues
    (tổng doanh thu)
  • gross gross revenues
    (doanh thu gộp)
  • net net revenues
    (doanh thu thuần)
  • tax tax revenues
    (doanh thu thuế)
  • increased increased revenues
    (doanh thu tăng)
  • declining declining revenues
    (doanh thu giảm)
  • projected projected revenues
    (doanh thu dự kiến)
Verb + revenues
  • generate generate revenues
    (tạo ra doanh thu)
  • increase increase revenues
    (tăng doanh thu)
  • boost boost revenues
    (thúc đẩy doanh thu)
  • cut cut revenues
    (cắt giảm doanh thu)
  • report report revenues
    (báo cáo doanh thu)
  • collect collect revenues
    (thu các khoản doanh thu)
Revenues + Verb/Noun
  • grow revenues grow
    (doanh thu tăng trưởng)
  • decline revenues decline
    (doanh thu sụt giảm)
  • reach revenues reach ($X)
    (doanh thu đạt (mức $X))
  • source of source of revenues
    (nguồn doanh thu)

Idioms

  • revenue stream

    Dòng doanh thu (nguồn thu nhập liên tục của một doanh nghiệp)

    "Many companies are looking for new revenue streams to diversify their income."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm các dòng doanh thu mới để đa dạng hóa thu nhập của họ.)

  • revenue growth

    Tăng trưởng doanh thu (sự gia tăng tổng doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định)

    "The company reported strong revenue growth in the last quarter."

    (Công ty đã báo cáo mức tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ trong quý trước.)

  • tax revenues

    Doanh thu thuế (số tiền chính phủ thu được từ thuế)

    "The government relies heavily on tax revenues to fund public services."

    (Chính phủ phụ thuộc rất nhiều vào doanh thu thuế để tài trợ cho các dịch vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenues

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

doanh thu, thu nhập (của chính phủ hoặc công ty nhận được thường xuyên)

"The company's revenues increased significantly last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's revenues increase every quarter.
Doanh thu của công ty tăng lên mỗi quý.
Phủ định
He does not report the revenues accurately.
Anh ấy không báo cáo doanh thu một cách chính xác.
Nghi vấn
Do their revenues cover the operating costs?
Doanh thu của họ có đủ để trang trải chi phí hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenues".

Tầm quan trọng của doanh thu trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'revenues' (doanh thu) là một chỉ số sống còn. Nó không chỉ thể hiện khả năng bán hàng của một công ty mà còn là nền tảng để chi trả chi phí, đầu tư vào tăng trưởng và tạo ra lợi nhuận. Doanh thu bền vững là dấu hiệu của một doanh nghiệp khỏe mạnh và là yếu tố chính để thu hút nhà đầu tư.

Doanh thu thuế và dịch vụ công

Đối với chính phủ, 'tax revenues' (doanh thu thuế) là nguồn lực chính để cung cấp các dịch vụ công cộng thiết yếu như giáo dục, y tế, an ninh, và phát triển hạ tầng. Cách chính phủ thu và phân bổ doanh thu thuế thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị và xã hội quan trọng.