(Top Banner Ad)
receipts
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Tài chính, Bán lẻ

receipts

UK: /rɪˈsiːts/ • US: /rɪˈsiːts/

Nghĩa tiếng Việt

biên lai hóa đơn (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of receipt: a written or printed statement acknowledging that something of value has been received.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của receipt: một tờ giấy hoặc bản in xác nhận rằng một vật có giá trị đã được nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your receipts for tax purposes."

    "Vui lòng giữ biên lai của bạn cho mục đích thuế."

  • "I need to collect all my receipts for this month's expenses."

    "Tôi cần thu thập tất cả biên lai cho các chi phí của tháng này."

  • "The accountant asked for all the receipts to prepare the tax return."

    "Kế toán yêu cầu tất cả các biên lai để chuẩn bị tờ khai thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, máy thu
Noun reception sự tiếp nhận, lễ tân
Noun recipient người nhận (thường là quà tặng, giải thưởng)
Noun (singular) receipt biên lai, hóa đơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receite
Middle English
receit
English
receipt

Nguồn gốc từ 'Nhận Lại'

Từ 'receipt' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'recipere', mang ý nghĩa 'nhận lại' hoặc 'tiếp nhận'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động nhận một vật phẩm hoặc số tiền. Về sau, ý nghĩa này dần phát triển để chỉ bằng chứng giấy tờ xác nhận việc nhận hàng hóa hoặc thanh toán, trở thành 'biên lai' hay 'hóa đơn' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Receipts thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán, thanh toán dịch vụ, hoặc nhận tiền. Nó đóng vai trò như một bằng chứng về giao dịch đã diễn ra. Sự khác biệt với 'bill' là 'bill' thường là yêu cầu thanh toán, trong khi 'receipt' là xác nhận đã thanh toán.

Prepositions

for of

Receipt for: biên lai cho cái gì (ví dụ: receipt for groceries). Receipt of: việc nhận cái gì (ví dụ: upon receipt of payment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receipts
  • itemized itemized receipts
    (biên lai liệt kê chi tiết (từng món hàng))
  • digital digital receipts
    (biên lai điện tử)
  • sales sales receipts
    (hóa đơn bán hàng)
  • original original receipts
    (biên lai gốc)
Verb + receipts
  • keep keep receipts
    (giữ biên lai)
  • show show receipts
    (xuất trình biên lai)
  • store store receipts
    (lưu trữ biên lai)
  • get get receipts
    (lấy biên lai)
  • provide provide receipts
    (cung cấp biên lai)

Idioms

  • bring the receipts / show the receipts

    (Thông tục, tiếng lóng internet) Cung cấp bằng chứng, chứng cứ xác thực (thường là để chứng minh một điều gì đó là đúng hoặc sai, đặc biệt trong một cuộc tranh cãi trực tuyến).

    "You say he lied about his qualifications? Bring the receipts!"

    (Bạn nói anh ta nói dối về trình độ của mình ư? Đưa ra bằng chứng đi!)

  • hold onto your receipts

    Giữ lại biên lai/hóa đơn (phòng khi cần trả lại hàng, đổi hàng, hoặc cho mục đích kê khai thuế).

    "Always hold onto your receipts in case you need to return something or for tax purposes."

    (Luôn giữ lại biên lai phòng khi bạn cần trả lại đồ hoặc dùng cho mục đích thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receipts

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của receipt: một tờ giấy hoặc bản in xác nhận rằng một vật có giá trị đã được nhận.

"Please keep your receipts for tax purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these receipts are piling up!
Ồ, những hóa đơn này đang chất đống lên kìa!
Phủ định
Oops, no receipts, no refund!
Ối, không có hóa đơn, không hoàn tiền!
Nghi vấn
Hey, do you have the receipts?
Này, bạn có hóa đơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have kept all the receipts from my business trip.
Tôi đã giữ tất cả các hóa đơn từ chuyến công tác của mình.
Phủ định
She hasn't shown me the receipts for the new furniture yet.
Cô ấy vẫn chưa cho tôi xem hóa đơn mua đồ nội thất mới.
Nghi vấn
Have you filed the receipts for tax purposes?
Bạn đã nộp hóa đơn cho mục đích thuế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receipts".

Bằng chứng mua hàng và quyền lợi người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, biên lai (receipts) là bằng chứng mua hàng quan trọng nhất. Chúng là căn cứ để người tiêu dùng trả lại hàng hóa, đổi sản phẩm, yêu cầu bảo hành hoặc chứng minh quyền sở hữu. Việc không có biên lai có thể khiến người mua gặp khó khăn lớn khi muốn thực hiện các quyền lợi này.

Biên lai trong khai báo thuế và quản lý tài chính

Đối với cá nhân và doanh nghiệp, việc lưu giữ biên lai chi tiêu là vô cùng cần thiết cho mục đích khai báo thuế. Chúng giúp chứng minh các khoản chi phí hợp lệ để được giảm trừ thuế hoặc hoàn thuế, đồng thời là công cụ quan trọng để quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp một cách minh bạch và hiệu quả.