receipts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of receipt: a written or printed statement acknowledging that something of value has been received.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của receipt: một tờ giấy hoặc bản in xác nhận rằng một vật có giá trị đã được nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep your receipts for tax purposes."
"Vui lòng giữ biên lai của bạn cho mục đích thuế."
-
"I need to collect all my receipts for this month's expenses."
"Tôi cần thu thập tất cả biên lai cho các chi phí của tháng này."
-
"The accountant asked for all the receipts to prepare the tax return."
"Kế toán yêu cầu tất cả các biên lai để chuẩn bị tờ khai thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Receipts thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán, thanh toán dịch vụ, hoặc nhận tiền. Nó đóng vai trò như một bằng chứng về giao dịch đã diễn ra. Sự khác biệt với 'bill' là 'bill' thường là yêu cầu thanh toán, trong khi 'receipt' là xác nhận đã thanh toán.
Prepositions
Receipt for: biên lai cho cái gì (ví dụ: receipt for groceries). Receipt of: việc nhận cái gì (ví dụ: upon receipt of payment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
itemized itemized receipts (biên lai liệt kê chi tiết (từng món hàng))
-
digital digital receipts (biên lai điện tử)
-
sales sales receipts (hóa đơn bán hàng)
-
original original receipts (biên lai gốc)
-
keep keep receipts (giữ biên lai)
-
show show receipts (xuất trình biên lai)
-
store store receipts (lưu trữ biên lai)
-
get get receipts (lấy biên lai)
-
provide provide receipts (cung cấp biên lai)
Idioms
-
bring the receipts / show the receipts
(Thông tục, tiếng lóng internet) Cung cấp bằng chứng, chứng cứ xác thực (thường là để chứng minh một điều gì đó là đúng hoặc sai, đặc biệt trong một cuộc tranh cãi trực tuyến).
"You say he lied about his qualifications? Bring the receipts!"
(Bạn nói anh ta nói dối về trình độ của mình ư? Đưa ra bằng chứng đi!)
-
hold onto your receipts
Giữ lại biên lai/hóa đơn (phòng khi cần trả lại hàng, đổi hàng, hoặc cho mục đích kê khai thuế).
"Always hold onto your receipts in case you need to return something or for tax purposes."
(Luôn giữ lại biên lai phòng khi bạn cần trả lại đồ hoặc dùng cho mục đích thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receipts
Danh từSố nhiều của receipt: một tờ giấy hoặc bản in xác nhận rằng một vật có giá trị đã được nhận.
"Please keep your receipts for tax purposes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these receipts are piling up! |
Ồ, những hóa đơn này đang chất đống lên kìa! |
| Phủ định | Oops, no receipts, no refund! |
Ối, không có hóa đơn, không hoàn tiền! |
| Nghi vấn | Hey, do you have the receipts? |
Này, bạn có hóa đơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have kept all the receipts from my business trip. |
Tôi đã giữ tất cả các hóa đơn từ chuyến công tác của mình. |
| Phủ định | She hasn't shown me the receipts for the new furniture yet. |
Cô ấy vẫn chưa cho tôi xem hóa đơn mua đồ nội thất mới. |
| Nghi vấn | Have you filed the receipts for tax purposes? |
Bạn đã nộp hóa đơn cho mục đích thuế chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receipts".
