reverential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing deep respect and admiration.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd listened in reverential silence as the leader spoke."
"Đám đông lắng nghe trong sự im lặng tôn kính khi nhà lãnh đạo phát biểu."
-
"She spoke of her father in reverential tones."
"Cô ấy nói về cha mình bằng giọng điệu tôn kính."
-
"The book is a reverential biography of the saint."
"Cuốn sách là một tiểu sử tôn kính về vị thánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reverential' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng để mô tả thái độ tôn kính đối với những gì thiêng liêng, đáng kính, hoặc có tầm ảnh hưởng lớn. Nó mạnh hơn 'respectful' (tôn trọng) và gần nghĩa với 'worshipful' (sùng bái) nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự kính trọng đến mức gần như sùng bái.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với 'reverential' để chỉ đối tượng của sự tôn kính:
* 'reverential towards': Tôn kính hướng tới.
* 'reverential to': Tôn kính đối với.
* 'reverential for': Tôn kính vì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep reverential fear (nỗi sợ hãi sâu sắc đầy tôn kính)
-
profound profound reverential respect (sự tôn trọng sâu sắc đầy kính cẩn)
-
awe reverential awe (sự kinh sợ đầy tôn kính)
-
silence reverential silence (sự im lặng đầy tôn kính)
-
tone reverential tone (giọng điệu tôn kính)
-
attitude reverential attitude (thái độ tôn kính)
-
speak speak reverentially (nói một cách tôn kính)
-
treat treat someone/something reverentially (đối xử với ai đó/cái gì đó một cách tôn kính)
Idioms
-
hold in reverential awe
giữ sự kinh sợ/kính trọng sâu sắc
"Many people hold the ancient texts in reverential awe."
(Nhiều người giữ sự kính sợ sâu sắc đối với các văn bản cổ.)
-
with reverential respect
với sự tôn kính sâu sắc
"She always spoke of her grandmother with reverential respect."
(Cô ấy luôn nói về bà mình với sự tôn kính sâu sắc.)
-
a reverential approach
một cách tiếp cận đầy tôn kính
"Historians often adopt a reverential approach when studying sacred sites."
(Các nhà sử học thường áp dụng một cách tiếp cận đầy tôn kính khi nghiên cứu các địa điểm linh thiêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reverential
adjectiveThể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.
"The crowd listened in reverential silence as the leader spoke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverential".
