(Top Banner Ad)
reverse geocoding
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Địa lý

reverse geocoding

UK: /rɪˈvɜːs dʒiːəʊˈkəʊdɪŋ/ • US: /rɪˈvɜːrs dʒiːoʊˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải mã địa lý ngược chuyển đổi tọa độ thành địa chỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting geographic coordinates (latitude and longitude) into a human-readable address or place name.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi tọa độ địa lý (vĩ độ và kinh độ) thành một địa chỉ hoặc tên địa điểm mà con người có thể đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application uses reverse geocoding to display the address corresponding to the user's location."

    "Ứng dụng sử dụng reverse geocoding để hiển thị địa chỉ tương ứng với vị trí của người dùng."

  • "Many mapping services provide reverse geocoding APIs."

    "Nhiều dịch vụ bản đồ cung cấp các API reverse geocoding."

  • "Reverse geocoding is essential for identifying locations from sensor data."

    "Reverse geocoding rất cần thiết để xác định vị trí từ dữ liệu cảm biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geocoding Quá trình chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ địa lý.
Verb geocode Thực hiện quá trình mã hóa địa lý (chuyển địa chỉ thành tọa độ).
Noun geocoder Phần mềm hoặc dịch vụ thực hiện mã hóa địa lý.
Noun Phrase reverse geocoder Phần mềm hoặc dịch vụ thực hiện mã hóa địa lý ngược.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) - earth
Latin
revertere (to turn back)
English (Modern, late 20th C)
geo- + coding
English (Modern, late 20th C)
reverse + geocoding

Từ Tọa Độ Đến Địa Chỉ

Thuật ngữ 'reverse geocoding' (mã hóa địa lý ngược) là sự kết hợp của 'reverse' (ngược lại) và 'geocoding' (mã hóa địa lý). Trong khi 'geocoding' biến đổi một địa chỉ dễ đọc thành tọa độ địa lý (ví dụ: '1600 Amphitheatre Pkwy' thành '37.422, -122.084'), thì 'reverse geocoding' làm điều ngược lại hoàn toàn. Nó lấy một tọa độ địa lý cụ thể và trả về thông tin địa chỉ tương ứng (ví dụ: từ '37.422, -122.084' trả về '1600 Amphitheatre Pkwy, Mountain View, CA'). Khái niệm này xuất hiện và phát triển mạnh mẽ cùng với sự phổ biến của các hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và các ứng dụng bản đồ số, giúp người dùng dễ dàng hiểu được vị trí chính xác trên bản đồ một cách tự nhiên hơn.

Usage Note

Reverse geocoding được sử dụng khi bạn có tọa độ GPS và muốn tìm địa chỉ thực tế tương ứng. Nó ngược lại với geocoding, là chuyển đổi địa chỉ thành tọa độ.

Prepositions

for from

* `reverse geocoding for`: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc reverse geocoding. Ví dụ: 'We used reverse geocoding for identifying the address.'
* `reverse geocoding from`: Được sử dụng để chỉ nguồn dữ liệu đầu vào. Ví dụ: 'We performed reverse geocoding from GPS coordinates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reverse geocoding
  • perform perform reverse geocoding
    (thực hiện mã hóa địa lý ngược)
  • implement implement reverse geocoding
    (triển khai mã hóa địa lý ngược)
  • use use reverse geocoding
    (sử dụng mã hóa địa lý ngược)
Tính từ + reverse geocoding
  • accurate accurate reverse geocoding
    (mã hóa địa lý ngược chính xác)
  • real-time real-time reverse geocoding
    (mã hóa địa lý ngược theo thời gian thực)
  • efficient efficient reverse geocoding
    (mã hóa địa lý ngược hiệu quả)
Danh từ + reverse geocoding
  • API reverse geocoding API
    (giao diện lập trình ứng dụng mã hóa địa lý ngược)
  • service reverse geocoding service
    (dịch vụ mã hóa địa lý ngược)
  • process the reverse geocoding process
    (quá trình mã hóa địa lý ngược)

Idioms

  • perform reverse geocoding

    Thực hiện quá trình chuyển đổi tọa độ thành địa chỉ.

    "Our mobile application can perform reverse geocoding to display the exact street address for a user's current GPS location."

    (Ứng dụng di động của chúng tôi có thể thực hiện mã hóa địa lý ngược để hiển thị địa chỉ đường phố chính xác từ vị trí GPS hiện tại của người dùng.)

  • reverse geocoding API

    Giao diện lập trình ứng dụng cung cấp chức năng mã hóa địa lý ngược.

    "Developers integrate a reverse geocoding API into their systems to enhance location-based services."

    (Các nhà phát triển tích hợp API mã hóa địa lý ngược vào hệ thống của họ để tăng cường các dịch vụ dựa trên vị trí.)

  • reverse geocoding service

    Dịch vụ trực tuyến hoặc phần mềm cung cấp khả năng mã hóa địa lý ngược.

    "Many logistics companies rely on a robust reverse geocoding service to optimize delivery routes."

    (Nhiều công ty logistics dựa vào một dịch vụ mã hóa địa lý ngược mạnh mẽ để tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse geocoding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi tọa độ địa lý (vĩ độ và kinh độ) thành một địa chỉ hoặc tên địa điểm mà con người có thể đọc được.

"The application uses reverse geocoding to display the address corresponding to the user's location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should use reverse geocoding to find the address.
Chúng ta nên sử dụng reverse geocoding để tìm địa chỉ.
Phủ định
You must not use reverse geocoding without permission.
Bạn không được sử dụng reverse geocoding khi chưa được cho phép.
Nghi vấn
Could they implement reverse geocoding in their app?
Liệu họ có thể triển khai reverse geocoding trong ứng dụng của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the GPS coordinates are available, the application will perform reverse geocoding to determine the address.
Nếu tọa độ GPS có sẵn, ứng dụng sẽ thực hiện reverse geocoding để xác định địa chỉ.
Phủ định
If the network connection is unstable, reverse geocoding won't be accurate.
Nếu kết nối mạng không ổn định, reverse geocoding sẽ không chính xác.
Nghi vấn
Will the system display the correct location if reverse geocoding is successful?
Hệ thống có hiển thị vị trí chính xác không nếu reverse geocoding thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse geocoding".

Vai Trò Nền Tảng Trong Đời Sống Số

Reverse geocoding là một công nghệ ẩn mình nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ứng dụng và dịch vụ số mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ việc hiển thị địa chỉ nhà hàng gần nhất trên ứng dụng giao đồ ăn, xác định điểm đón trả khách trên ứng dụng gọi xe, cho đến việc gắn thẻ vị trí trong ảnh trên mạng xã hội, tất cả đều dựa vào khả năng chuyển đổi tọa độ GPS thành một địa chỉ hoặc địa điểm dễ hiểu cho con người. Nó biến những con số vô tri thành thông tin có ý nghĩa, kết nối thế giới thực với thế giới ảo một cách liền mạch.

Cân Bằng Giữa Tiện Ích và Quyền Riêng Tư

Mặc dù mang lại tiện ích to lớn, khả năng xác định vị trí chính xác của reverse geocoding cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư. Dữ liệu vị trí có thể được thu thập, phân tích và thậm chí là chia sẻ, dẫn đến nguy cơ bị theo dõi hoặc lạm dụng thông tin cá nhân. Trong một thế giới ngày càng kết nối, việc hiểu rõ cách thức hoạt động của các dịch vụ định vị và các chính sách bảo vệ dữ liệu là rất cần thiết để người dùng có thể chủ động kiểm soát thông tin cá nhân và bảo vệ quyền riêng tư của mình.