(Top Banner Ad)
cache
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

cache

UK: /kæʃ/ • US: /kæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kho chứa bộ nhớ đệm giấu giếm cất trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store of things that are hidden or kept secret, especially weapons or food.

Vietnamese Meaning

Một kho chứa những thứ được giấu hoặc giữ bí mật, đặc biệt là vũ khí hoặc thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found a cache of weapons in the basement."

    "Cảnh sát tìm thấy một kho vũ khí trong tầng hầm."

  • "The soldiers discovered a terrorist cache of weapons."

    "Những người lính phát hiện ra một kho vũ khí của khủng bố."

  • "Clear your browser cache to improve performance."

    "Xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb cache Bộ nhớ đệm (máy tính) / Kho cất giữ bí mật / Lưu trữ bí mật
Gerund/Adjective caching Sự lưu trữ đệm; Quá trình cất giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cachier
French
cacher
English
cache

Nguồn Gốc Của Sự Ẩn Giấu

Từ 'cache' trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Pháp (khoảng thế kỷ 18) từ động từ 'cacher', nghĩa là 'che giấu'. Ban đầu, nó được sử dụng bởi các thương nhân buôn bán lông thú người Canada để chỉ những nơi bí mật mà họ chôn hoặc cất giữ hàng hóa quý giá của mình để bảo vệ chúng khỏi kẻ trộm hoặc thời tiết.

Chuyển Đổi Kỹ Thuật Số

Ngày nay, ý nghĩa phổ biến nhất của 'cache' nằm trong lĩnh vực Khoa học Máy tính. Nó dùng để chỉ một bộ nhớ đệm tốc độ cao, nơi dữ liệu được lưu trữ tạm thời để máy tính hoặc trình duyệt web có thể truy cập nhanh hơn, giúp tăng hiệu suất hoạt động.

Usage Note

‘Cache’ thường ám chỉ một nơi ẩn náu bí mật, đôi khi được sử dụng cho mục đích bất hợp pháp hoặc không được phép. Nó khác với ‘store’ (kho) thông thường ở tính chất bí mật và có thể là tạm thời.

Prepositions

of

'cache of': được dùng để chỉ một bộ sưu tập, một số lượng lớn của một cái gì đó được lưu trữ. Ví dụ: a cache of weapons.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cache (Miêu tả)
  • hidden hidden cache
    (Kho bí mật bị giấu kín)
  • large large cache
    (Một kho tàng/bộ nhớ đệm lớn)
  • weapon weapon cache
    (Kho vũ khí (bí mật))
Verb + cache (Hành động)
  • clear clear the cache
    (Xóa bộ nhớ đệm)
  • access access the cache
    (Truy cập bộ nhớ đệm)
  • store in store in a cache
    (Lưu trữ trong một kho bí mật)
Noun + cache (Phân loại Máy tính)
  • browser browser cache
    (Bộ nhớ đệm của trình duyệt)
  • data data cache
    (Bộ nhớ đệm dữ liệu)

Idioms

  • to clear the cache

    Xóa bộ nhớ đệm (thường để khắc phục sự cố máy tính)

    "If the website looks strange, try to clear the cache first."

    (Nếu trang web trông lạ, trước tiên hãy thử xóa bộ nhớ đệm.)

  • a valuable cache of information

    Một kho thông tin/tài liệu quý giá

    "The police discovered a valuable cache of information on the suspect's computer."

    (Cảnh sát đã khám phá ra một kho thông tin quý giá trên máy tính của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cache

Danh từ
Lật mặt

Một kho chứa những thứ được giấu hoặc giữ bí mật, đặc biệt là vũ khí hoặc thực phẩm.

"The police found a cache of weapons in the basement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cache important files on the server.
Họ lưu trữ các tệp quan trọng trên máy chủ.
Phủ định
He doesn't cache frequently used data.
Anh ấy không lưu trữ dữ liệu được sử dụng thường xuyên.
Nghi vấn
Do you cache your browser history?
Bạn có lưu trữ lịch sử duyệt web của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found a cache of old letters in the attic.
Cô ấy tìm thấy một kho thư cũ trên gác mái.
Phủ định
They didn't cache the information properly, resulting in data loss.
Họ đã không lưu trữ thông tin đúng cách, dẫn đến mất dữ liệu.
Nghi vấn
Where did they cache the stolen jewels?
Họ đã giấu những viên ngọc bị đánh cắp ở đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy was caching the documents in a secret location.
Điệp viên đang cất giấu các tài liệu ở một địa điểm bí mật.
Phủ định
They were not caching the stolen goods before the police arrived.
Họ đã không cất giấu hàng ăn cắp trước khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Were you caching files when the system crashed?
Bạn có đang lưu trữ các tập tin khi hệ thống bị sập không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers cached their supplies before venturing deeper into the jungle.
Những nhà thám hiểm đã cất giấu nguồn cung cấp của họ trước khi mạo hiểm đi sâu hơn vào rừng.
Phủ định
She didn't cache the jewelry; she kept it in a safe deposit box.
Cô ấy đã không cất giấu đồ trang sức; cô ấy giữ nó trong hộp ký gửi an toàn.
Nghi vấn
Did they cache the stolen money near the river?
Họ có cất giấu số tiền bị đánh cắp gần bờ sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cache".

Vai Trò Quan Trọng Trong Công Nghệ

Trong thế kỷ 21, từ 'cache' chủ yếu được biết đến thông qua máy tính và internet. Khái niệm bộ nhớ đệm (caching) là nền tảng cho tốc độ xử lý của CPU và hiệu suất duyệt web, khiến người dùng thông thường cũng thường xuyên phải 'clear the cache' (xóa bộ nhớ đệm) để cải thiện trải nghiệm trực tuyến.

Kho Báu Bị Ẩn Giấu

Mặc dù đã có ý nghĩa mới trong công nghệ, 'cache' vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là một kho chứa bí mật. Ý nghĩa này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, hoặc tin tức khi nói về việc tìm thấy 'kho vũ khí' (weapon cache) hoặc 'kho tiền vàng' (cache of gold coins) bị chôn giấu.