(Top Banner Ad)
forward proxy
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

forward proxy

UK: /ˈfɔːwəd ˈprɒksi/ • US: /ˈfɔːrwərd ˈprɑːksi/

Nghĩa tiếng Việt

proxy chuyển tiếp máy chủ proxy chuyển tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that sits in front of one or more client computers and routes their requests to the appropriate destination server on the internet. It acts as an intermediary, concealing the client's IP address and providing security and caching benefits.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ nằm phía trước một hoặc nhiều máy tính khách và định tuyến các yêu cầu của chúng đến máy chủ đích phù hợp trên internet. Nó hoạt động như một trung gian, che giấu địa chỉ IP của khách hàng và cung cấp các lợi ích về bảo mật và bộ nhớ đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a forward proxy to filter web content and protect employees from malicious websites."

    "Công ty sử dụng một forward proxy để lọc nội dung web và bảo vệ nhân viên khỏi các trang web độc hại."

  • "Configuring a forward proxy requires specifying the proxy server's IP address and port number in the client's browser settings."

    "Cấu hình một forward proxy đòi hỏi việc chỉ định địa chỉ IP và số cổng của máy chủ proxy trong cài đặt trình duyệt của máy khách."

  • "Using a forward proxy can improve network performance by caching frequently accessed web pages."

    "Sử dụng một forward proxy có thể cải thiện hiệu suất mạng bằng cách lưu trữ các trang web thường xuyên được truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proxy Máy chủ proxy, người đại diện
Verb forward Chuyển tiếp (thư, dữ liệu, yêu cầu)
Noun reverse proxy Máy chủ proxy ngược (đại diện cho máy chủ web, bảo vệ và phân phối lưu lượng đến các máy chủ thực)
Noun proxy server Máy chủ proxy (một hệ thống máy tính hoạt động như trung gian cho các yêu cầu từ máy khách tìm kiếm tài nguyên từ các máy chủ khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foreweard
Latin
procuratio
Modern English
forward proxy

Nguyên gốc 'phía trước' và 'đại diện'

Từ 'forward proxy' là một thuật ngữ ghép trong lĩnh vực mạng máy tính. Từ 'forward' có nghĩa là 'phía trước', 'tiến về phía trước', còn 'proxy' mang ý nghĩa 'đại diện', 'thay mặt'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một máy chủ hoạt động như một người trung gian, đứng 'phía trước' (forward) của người dùng để 'đại diện' (proxy) cho họ khi truy cập các tài nguyên trên internet, giúp điều hướng lưu lượng và kiểm soát quyền truy cập.

Usage Note

Forward proxy được sử dụng rộng rãi trong các mạng doanh nghiệp và tổ chức để kiểm soát truy cập internet, bảo vệ sự riêng tư của người dùng và cải thiện hiệu suất mạng. Nó khác với reverse proxy, cái mà ngồi trước các máy chủ web và bảo vệ chúng.

Prepositions

behind through

behind: Chỉ vị trí của client so với forward proxy (ví dụ: 'The client is behind a forward proxy'). through: Chỉ việc lưu lượng đi qua forward proxy (ví dụ: 'Traffic goes through the forward proxy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forward proxy
  • use use a forward proxy
    (sử dụng một forward proxy)
  • configure configure a forward proxy
    (cấu hình một forward proxy)
  • bypass bypass a forward proxy
    (vượt qua một forward proxy)
  • set up set up a forward proxy
    (thiết lập một forward proxy)
Adjective + forward proxy
  • transparent transparent forward proxy
    (forward proxy trong suốt (người dùng không biết))
  • anonymous anonymous forward proxy
    (forward proxy ẩn danh (che giấu danh tính người dùng))
  • secure secure forward proxy
    (forward proxy bảo mật)
Noun + forward proxy
  • forward proxy forward proxy server
    (máy chủ forward proxy)
  • forward proxy forward proxy settings
    (cài đặt forward proxy)
  • forward proxy forward proxy traffic
    (lưu lượng truy cập qua forward proxy)

Idioms

  • connect through a forward proxy

    kết nối thông qua một forward proxy

    "Users can connect through a forward proxy to access blocked content or enhance their privacy."

    (Người dùng có thể kết nối thông qua một forward proxy để truy cập nội dung bị chặn hoặc tăng cường quyền riêng tư của họ.)

  • behind a forward proxy

    đằng sau một forward proxy

    "The company's internal network is often situated behind a forward proxy for security and access control."

    (Mạng nội bộ của công ty thường nằm đằng sau một forward proxy để đảm bảo an ninh và kiểm soát truy cập.)

  • set up a forward proxy

    thiết lập một forward proxy

    "To improve network performance and implement content filtering, the IT department decided to set up a forward proxy."

    (Để cải thiện hiệu suất mạng và triển khai lọc nội dung, bộ phận IT đã quyết định thiết lập một forward proxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forward proxy

Danh từ
Lật mặt

Một máy chủ nằm phía trước một hoặc nhiều máy tính khách và định tuyến các yêu cầu của chúng đến máy chủ đích phù hợp trên internet. Nó hoạt động như một trung gian, che giấu địa chỉ IP của khách hàng và cung cấp các lợi ích về bảo mật và bộ nhớ đệm.

"The company uses a forward proxy to filter web content and protect employees from malicious websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forward proxy".

Bảo mật và Quyền riêng tư

Forward proxy thường được người dùng cá nhân hoặc tổ chức sử dụng để tăng cường quyền riêng tư và ẩn danh khi duyệt web. Bằng cách gửi yêu cầu thông qua proxy, địa chỉ IP thực của người dùng được che giấu, giúp bảo vệ danh tính và ngăn chặn việc theo dõi trực tiếp từ các trang web hoặc bên thứ ba. Đây là một công cụ quan trọng trong kỷ nguyên số nơi dữ liệu cá nhân ngày càng bị giám sát.

Vượt qua Hạn chế Truy cập và Kiểm duyệt

Trong một số trường hợp, forward proxy cho phép người dùng truy cập các nội dung hoặc dịch vụ bị hạn chế địa lý hoặc bị kiểm duyệt bởi nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) hoặc chính phủ. Nó hoạt động như một cầu nối, cho phép người dùng từ một khu vực này truy cập tài nguyên từ một khu vực khác thông qua máy chủ proxy đặt ở nơi không bị hạn chế, mở rộng quyền truy cập thông tin.