(Top Banner Ad)
revolutionize
C1
Verb C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ, khoa học, xã hội)

revolutionize

UK: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ • US: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cách mạng hóa đổi mới triệt để thay đổi căn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely change (something). To transform (something) radically or fundamentally.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hoàn toàn, cách mạng hóa một cái gì đó. Biến đổi một cái gì đó một cách triệt để hoặc cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has revolutionized the way we communicate."

    "Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp."

  • "This new technology will revolutionize the healthcare industry."

    "Công nghệ mới này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

  • "The printing press revolutionized the spread of information."

    "Máy in đã cách mạng hóa sự lan truyền thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolution cuộc cách mạng; sự quay vòng
Adjective revolutionary mang tính cách mạng; đổi mới
Noun revolutionary nhà cách mạng; người khởi xướng cách mạng
Adverb revolutionarily một cách cách mạng; mang tính đột phá
Noun revolutionist người theo chủ nghĩa cách mạng
Adjective (present participle) revolutionizing đang cách mạng hóa; đang tạo ra sự thay đổi lớn
Adjective (past participle) revolutionized đã được cách mạng hóa; đã thay đổi hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ, khoa học, xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolutio
Old French
revolucion
Late Middle English
revolution
English
revolutionize

Từ Sao Trời Đến Thay Đổi Thế Giới

Ban đầu, từ 'revolution' (cuộc cách mạng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revolutio', chỉ sự quay vòng của các hành tinh trên bầu trời. Mãi đến thế kỷ 17, 18, nó mới được dùng để mô tả những thay đổi chính trị và xã hội lớn, nhanh chóng. Từ đó, động từ 'revolutionize' ra đời vào thế kỷ 19, mang ý nghĩa tạo ra một sự thay đổi đột phá, làm thay đổi hoàn toàn một thứ gì đó, giống như một cuộc cách mạng vậy!

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa một sự thay đổi lớn, đột phá, và có tác động sâu rộng đến một lĩnh vực hoặc hệ thống. Nó mạnh hơn các từ như 'change' hay 'improve'. Sự thay đổi thường mang tính tích cực, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.

Prepositions

with by

Khi 'revolutionize' đi với 'with', nó thường chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để tạo ra sự thay đổi. Ví dụ: 'The internet revolutionized communication with its speed and accessibility'. Khi 'revolutionize' đi với 'by', nó thường chỉ yếu tố hoặc tác nhân gây ra sự thay đổi. Ví dụ: 'The way we work has been revolutionized by technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + revolutionize
  • completely completely revolutionize
    (cách mạng hóa hoàn toàn)
  • fundamentally fundamentally revolutionize
    (cách mạng hóa về cơ bản)
  • drastically drastically revolutionize
    (cách mạng hóa một cách triệt để)
  • significantly significantly revolutionize
    (cách mạng hóa đáng kể)
revolutionize + Noun
  • an industry revolutionize an industry
    (cách mạng hóa một ngành công nghiệp)
  • a field revolutionize a field
    (cách mạng hóa một lĩnh vực)
  • the way revolutionize the way (we work)
    (cách mạng hóa cách thức (chúng ta làm việc))
  • healthcare revolutionize healthcare
    (cách mạng hóa ngành y tế)
  • education revolutionize education
    (cách mạng hóa giáo dục)

Idioms

  • revolutionize the way something is done

    cách mạng hóa cách thức/phương pháp làm một việc gì đó

    "Artificial intelligence is set to revolutionize the way businesses operate."

    (Trí tuệ nhân tạo được dự đoán sẽ cách mạng hóa cách các doanh nghiệp vận hành.)

  • revolutionize an industry/field/sector

    cách mạng hóa một ngành công nghiệp/lĩnh vực/ngành

    "The internet revolutionized the media industry, creating new challenges and opportunities."

    (Internet đã cách mạng hóa ngành công nghiệp truyền thông, tạo ra những thách thức và cơ hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolutionize

Verb
Lật mặt

Thay đổi hoàn toàn, cách mạng hóa một cái gì đó. Biến đổi một cái gì đó một cách triệt để hoặc cơ bản.

"The internet has revolutionized the way we communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the internet would revolutionize communication was obvious to many early adopters.
Việc internet sẽ cách mạng hóa truyền thông là điều hiển nhiên đối với nhiều người dùng sớm.
Phủ định
Whether the new technology will revolutionize healthcare is not yet clear.
Liệu công nghệ mới có cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the revolutionary changes in AI will impact society is a question that concerns many.
Những thay đổi mang tính cách mạng trong AI sẽ tác động đến xã hội như thế nào là một câu hỏi mà nhiều người quan tâm.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology might revolutionize education in the near future.
Công nghệ có thể cách mạng hóa nền giáo dục trong tương lai gần.
Phủ định
The new policy cannot revolutionize the company overnight.
Chính sách mới không thể cách mạng hóa công ty chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Could this invention revolutionize the healthcare industry?
Liệu phát minh này có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet has revolutionized communication.
Internet đã cách mạng hóa giao tiếp.
Phủ định
Didn't the invention of the printing press revolutionize the spread of information?
Phải chăng việc phát minh ra máy in đã cách mạng hóa việc truyền bá thông tin?
Nghi vấn
Will this new technology revolutionize the healthcare industry?
Liệu công nghệ mới này có cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new technology will revolutionize the way we communicate.
Công nghệ mới này sẽ cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Phủ định
I am not going to revolutionize the company's marketing strategy; I'll just make some adjustments.
Tôi sẽ không cách mạng hóa chiến lược tiếp thị của công ty; Tôi sẽ chỉ thực hiện một số điều chỉnh.
Nghi vấn
Will this new law revolutionize the healthcare system?
Liệu luật mới này có cách mạng hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is revolutionizing the way people communicate with their families.
Công ty đang cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp với gia đình của họ.
Phủ định
They are not implementing revolutionary changes to the curriculum this semester.
Họ không thực hiện những thay đổi mang tính cách mạng đối với chương trình giảng dạy trong học kỳ này.
Nghi vấn
Is technology revolutionarily improving our access to information?
Công nghệ có đang cải thiện một cách mang tính cách mạng khả năng tiếp cận thông tin của chúng ta không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new technology revolutionized the industry more than any other innovation.
Công nghệ mới này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp hơn bất kỳ sự đổi mới nào khác.
Phủ định
No single event revolutionized his thinking as profoundly as that experience.
Không có sự kiện đơn lẻ nào cách mạng hóa suy nghĩ của anh ấy sâu sắc như trải nghiệm đó.
Nghi vấn
Has any other country revolutionized its healthcare system as revolutionarily as Cuba?
Có quốc gia nào khác đã cách mạng hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe của mình một cách mang tính cách mạng như Cuba không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet used to revolutionize communication in ways we couldn't imagine.
Internet đã từng cách mạng hóa giao tiếp theo những cách mà chúng ta không thể tưởng tượng được.
Phủ định
People didn't use to think that smartphones would revolutionarily change our lives.
Mọi người đã từng không nghĩ rằng điện thoại thông minh sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách mang tính cách mạng.
Nghi vấn
Did the printing press use to revolutionize the spread of information?
Máy in có từng cách mạng hóa việc truyền bá thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolutionize".

Kỷ Nguyên Đổi Mới và Sự Phát Triển

Khái niệm 'revolutionize' gắn liền với ý tưởng về 'disruptive innovation' (đổi mới đột phá) hoặc 'game changer' (yếu tố thay đổi cuộc chơi). Nó không chỉ là thay đổi nhỏ mà là một sự chuyển mình căn bản, phá vỡ các quy tắc cũ và thiết lập một chuẩn mực mới. Ví dụ điển hình là Cuộc Cách mạng Công nghiệp, Cách mạng Kỹ thuật số, hay những phát minh như smartphone đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày.

Từ Chính Trị Đến Khoa Học

Trong lịch sử phương Tây, từ 'revolution' thường gợi nhớ đến các sự kiện chính trị lớn như Cách mạng Pháp hay Cách mạng Mỹ, những cuộc biến động xã hội thay đổi hoàn toàn hệ thống cai trị. Ngày nay, 'revolutionize' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghệ, kinh doanh để chỉ những phát minh, ý tưởng tạo ra bước nhảy vọt, thay đổi cách chúng ta nhìn nhận hoặc thực hiện mọi thứ.