(Top Banner Ad)
rhetorical technique
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Văn học

rhetorical technique

UK: /rɪˈtɒrɪkəl tekˈniːk/ • US: /rɪˈtɔːrɪkəl tekˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật tu từ biện pháp tu từ thủ pháp tu từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or strategy used to effectively communicate a message, persuade an audience, or create a specific effect in writing or speech.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả, thuyết phục khán giả hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể trong văn bản hoặc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used a rhetorical technique of repeating key phrases to emphasize his message."

    "Chính trị gia đã sử dụng một kỹ thuật tu từ là lặp lại các cụm từ quan trọng để nhấn mạnh thông điệp của mình."

  • "Irony is a common rhetorical technique used to create humor."

    "Sự mỉa mai là một kỹ thuật tu từ phổ biến được sử dụng để tạo ra sự hài hước."

  • "The lawyer skillfully employed several rhetorical techniques to sway the jury."

    "Luật sư đã khéo léo sử dụng một số kỹ thuật tu từ để lay chuyển bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhetoric thuật hùng biện, tài hùng biện
Noun rhetorician nhà hùng biện
Adverb rhetorically một cách hùng biện, về mặt tu từ
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥητορικός (rhētorikós)
Ancient Greek
τέχνη (tekhnē)
English
rhetorical
English
technique
English
rhetorical technique

Nguồn gốc của 'Kỹ thuật hùng biện'

Cụm từ 'kỹ thuật hùng biện' (rhetorical technique) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi mà nghệ thuật hùng biện được coi trọng như một kỹ năng thiết yếu. Từ 'rhetorical' đến từ 'rhētorikós', nghĩa là 'liên quan đến người nói/diễn giả', trong khi 'technique' bắt nguồn từ 'tékhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng' hay 'thủ công'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả các phương pháp, thủ đoạn khéo léo được sử dụng để thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến người nghe, phản ánh sự kết hợp giữa tài năng diễn thuyết và kỹ năng ứng dụng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các công cụ mà người nói hoặc người viết sử dụng để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của thông điệp của họ. Các kỹ thuật tu từ có thể bao gồm ẩn dụ, hoán dụ, phép lặp, và các hình thức ngôn ngữ khác. Sự khác biệt giữa 'rhetorical technique' và 'literary device' đôi khi mờ nhạt, nhưng 'rhetorical technique' thường nhấn mạnh mục đích thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến khán giả, trong khi 'literary device' thường tập trung vào việc tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The use of metaphor is a rhetorical technique *of* persuasion.' (Việc sử dụng ẩn dụ là một kỹ thuật tu từ *của* sự thuyết phục.) 'The speaker employed several rhetorical techniques *in* his speech.' (Diễn giả đã sử dụng một vài kỹ thuật tu từ *trong* bài phát biểu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rhetorical technique
  • employ employ a rhetorical technique
    (sử dụng một kỹ thuật hùng biện)
  • use use a rhetorical technique
    (sử dụng một kỹ thuật hùng biện)
  • analyze analyze a rhetorical technique
    (phân tích một kỹ thuật hùng biện)
  • master master a rhetorical technique
    (thành thạo một kỹ thuật hùng biện)
  • identify identify a rhetorical technique
    (nhận diện/xác định một kỹ thuật hùng biện)
  • deploy deploy a rhetorical technique
    (triển khai/áp dụng một kỹ thuật hùng biện)

Idioms

  • a master of rhetorical technique

    người bậc thầy về kỹ thuật hùng biện

    "He is a master of rhetorical technique, capable of swaying any audience with his eloquent speeches."

    (Anh ấy là một người bậc thầy về kỹ thuật hùng biện, có khả năng lay động bất kỳ khán giả nào bằng những bài phát biểu hùng hồn của mình.)

  • employ a rhetorical technique to...

    sử dụng một kỹ thuật hùng biện để...

    "The lawyer employed a rhetorical technique to cast doubt on the witness's testimony."

    (Luật sư đã sử dụng một kỹ thuật hùng biện để gieo rắc nghi ngờ về lời khai của nhân chứng.)

  • recognize a rhetorical technique

    nhận biết một kỹ thuật hùng biện

    "Students learned to recognize a rhetorical technique, such as an appeal to emotion, in political advertisements."

    (Học sinh học cách nhận biết một kỹ thuật hùng biện, chẳng hạn như lối đánh vào cảm xúc, trong các quảng cáo chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhetorical technique

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả, thuyết phục khán giả hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể trong văn bản hoặc lời nói.

"The politician used a rhetorical technique of repeating key phrases to emphasize his message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication relies on various elements: clear articulation, engaging delivery, and the strategic use of rhetorical techniques.
Giao tiếp hiệu quả dựa trên nhiều yếu tố: diễn đạt rõ ràng, cách trình bày hấp dẫn và việc sử dụng chiến lược các kỹ thuật tu từ.
Phủ định
A persuasive argument isn't just about stating facts: it requires skillful application of rhetorical techniques to resonate with the audience.
Một lập luận thuyết phục không chỉ là việc nêu sự kiện: nó đòi hỏi sự áp dụng khéo léo các kỹ thuật tu từ để gây được tiếng vang với khán giả.
Nghi vấn
To truly captivate your audience, you must master the art of persuasion: what specific rhetorical techniques do you plan to employ?
Để thực sự thu hút khán giả, bạn phải nắm vững nghệ thuật thuyết phục: bạn dự định sử dụng những kỹ thuật tu từ cụ thể nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhetorical technique".

Nguồn gốc Hùng biện Hy Lạp cổ đại

Nghệ thuật hùng biện (rhetoric) được coi là một môn học quan trọng và kỹ năng sống thiết yếu ở Hy Lạp cổ đại. Các nhà triết học và hùng biện lỗi lạc như Aristotle, Plato đã phát triển các lý thuyết và kỹ thuật hùng biện nhằm mục đích thuyết phục, tranh luận và giáo dục công chúng. Những kỹ thuật này không chỉ được sử dụng trong chính trị và tòa án mà còn trong mọi khía cạnh của đời sống xã hội.

Hùng biện trong xã hội hiện đại và tư duy phản biện

Trong thế giới hiện đại, các kỹ thuật hùng biện vẫn được sử dụng rộng rãi trong chính trị, quảng cáo, truyền thông và tranh luận công khai. Việc hiểu và nhận biết các kỹ thuật hùng biện (chẳng hạn như so sánh, ẩn dụ, câu hỏi tu từ, hay lời kêu gọi cảm xúc) là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Khả năng này giúp người nghe và người đọc phân tích thông tin một cách khách quan, tránh bị thao túng và đưa ra quyết định sáng suốt.