(Top Banner Ad)
persuasive technique
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Marketing, Tâm lý học

persuasive technique

UK: /pəˈsweɪ.sɪv tekˈniːk/ • US: /pərˈsweɪ.sɪv tekˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật thuyết phục phương pháp thuyết phục chiến thuật thuyết phục mẹo thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or approach used to convince someone to agree with an idea or take a particular course of action.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để thuyết phục ai đó đồng ý với một ý tưởng hoặc thực hiện một hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement employed a clever persuasive technique to increase sales."

    "Quảng cáo đã sử dụng một kỹ thuật thuyết phục thông minh để tăng doanh số."

  • "Using emotional appeals is a common persuasive technique."

    "Sử dụng các lời kêu gọi cảm xúc là một kỹ thuật thuyết phục phổ biến."

  • "The lawyer used several persuasive techniques to convince the jury."

    "Luật sư đã sử dụng một vài kỹ thuật thuyết phục để thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persuade thuyết phục, làm cho ai tin
Noun persuasion sự thuyết phục, khả năng thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục
Noun persuader người thuyết phục
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ

Synonyms

rhetorical device (biện pháp tu từ)influencing tactic (chiến thuật gây ảnh hưởng)

Antonyms

dissuasive approach (cách tiếp cận ngăn cản)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Marketing, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persuadere
Old French
persuader
Middle English
persuaden
English
persuade
Greek
tekhne
Greek
tekhnikos
French
technique
English
technique

Nguồn gốc từ 'Thuyết phục'

Từ 'persuasive' xuất phát từ động từ 'persuade' trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ 'persuadere' trong tiếng Latin. 'Persuadere' được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thông qua, triệt để') và động từ 'suadere' (nghĩa là 'khuyên bảo, thúc giục'). Điều thú vị là 'suadere' có liên quan đến 'suavis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ngọt ngào, dễ chịu', gợi ý rằng việc thuyết phục thường liên quan đến việc làm cho ý kiến trở nên hấp dẫn hoặc dễ chấp nhận.

Nguồn gốc từ 'Kỹ thuật'

Từ 'technique' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'technique' trong tiếng Pháp, mà bản thân nó lại được vay mượn từ 'tekhnikos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tekhnikos' có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật' hoặc 'do con người tạo ra', bắt nguồn từ 'tekhne' nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công'. Điều này nhấn mạnh rằng một 'kỹ thuật' là một cách thức có hệ thống, được trau dồi để đạt được một mục tiêu nào đó, giống như một nghệ nhân thành thạo nghề của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quảng cáo, chính trị, và đàm phán. Nó nhấn mạnh tính có chủ đích và chiến lược trong việc gây ảnh hưởng đến người khác. Khác với việc chỉ đơn thuần trình bày thông tin, 'persuasive technique' bao hàm việc sử dụng các yếu tố cảm xúc, lý luận, và uy tín để đạt được mục tiêu thuyết phục.

Prepositions

in for of

in (trong): 'The politician used a specific persuasive technique in their speech.' - Diễn tả việc kỹ thuật được sử dụng bên trong một bối cảnh cụ thể. for (cho): 'This technique is used for persuasive purposes.' - Diễn tả mục đích sử dụng kỹ thuật. of (về): 'The technique is of persuasion' - Diễn tả bản chất, thuộc tính của kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persuasive technique
  • effective an effective persuasive technique
    (một kỹ thuật thuyết phục hiệu quả)
  • clever a clever persuasive technique
    (một kỹ thuật thuyết phục khéo léo/tinh ranh)
  • subtle a subtle persuasive technique
    (một kỹ thuật thuyết phục tinh tế/khó nhận thấy)
  • powerful a powerful persuasive technique
    (một kỹ thuật thuyết phục mạnh mẽ)
Verb + persuasive technique
  • use to use a persuasive technique
    (sử dụng một kỹ thuật thuyết phục)
  • employ to employ a persuasive technique
    (áp dụng/sử dụng một kỹ thuật thuyết phục)
  • master to master persuasive techniques
    (thành thạo các kỹ thuật thuyết phục)
  • develop to develop a persuasive technique
    (phát triển một kỹ thuật thuyết phục)
Noun (plural) + persuasive techniques
  • marketing marketing persuasive techniques
    (các kỹ thuật thuyết phục trong marketing)
  • sales sales persuasive techniques
    (các kỹ thuật thuyết phục trong bán hàng)

Idioms

  • employing various persuasive techniques

    sử dụng nhiều kỹ thuật thuyết phục khác nhau

    "The politician was skilled at employing various persuasive techniques to win over voters."

    (Vị chính trị gia có kỹ năng trong việc sử dụng nhiều kỹ thuật thuyết phục khác nhau để thu hút cử tri.)

  • mastering the art of persuasive technique

    nắm vững nghệ thuật kỹ thuật thuyết phục

    "Public speakers often spend years mastering the art of persuasive technique."

    (Các diễn giả thường dành nhiều năm để nắm vững nghệ thuật kỹ thuật thuyết phục.)

  • a range of persuasive techniques

    một loạt các kỹ thuật thuyết phục

    "The advertisement used a range of persuasive techniques, from emotional appeals to logical arguments."

    (Quảng cáo đã sử dụng một loạt các kỹ thuật thuyết phục, từ lời kêu gọi cảm xúc đến lập luận logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persuasive technique

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để thuyết phục ai đó đồng ý với một ý tưởng hoặc thực hiện một hành động cụ thể.

"The advertisement employed a clever persuasive technique to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuasive technique".

Nghệ thuật Hùng biện Hy Lạp cổ đại

Tại Hy Lạp cổ đại, nghệ thuật hùng biện (rhetoric) là một kỹ năng được coi trọng và giảng dạy bài bản. Các nhà triết học như Aristotle đã phân tích sâu sắc các 'kỹ thuật thuyết phục' qua ba trụ cột: Ethos (uy tín của người nói), Pathos (khả năng khơi gợi cảm xúc), và Logos (lập luận logic). Những nguyên tắc này vẫn là nền tảng cho các kỹ thuật thuyết phục hiện đại trong nhiều lĩnh vực.

Thuyết phục trong Marketing và Quảng cáo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các 'kỹ thuật thuyết phục' là công cụ không thể thiếu trong marketing và quảng cáo. Các công ty và chuyên gia truyền thông sử dụng chúng để ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, từ việc lựa chọn sản phẩm đến thay đổi quan điểm. Từ quảng cáo truyền hình đến nội dung trực tuyến, mục tiêu là tạo ra sự hấp dẫn và thúc đẩy quyết định mua hàng hoặc ủng hộ.