rib cage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bony frame formed by the ribs around the chest.
Vietnamese Meaning
Lồng ngực, khung xương được tạo thành từ các xương sườn bao quanh ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rib cage protects vital organs such as the heart and lungs."
"Lồng ngực bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi."
-
"He suffered a fractured rib cage in the car accident."
"Anh ấy bị gãy lồng ngực trong vụ tai nạn xe hơi."
-
"The doctor examined her rib cage for any signs of injury."
"Bác sĩ kiểm tra lồng ngực của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rib cage là thuật ngữ giải phẫu học, chỉ cấu trúc xương bảo vệ các cơ quan quan trọng bên trong ngực như tim và phổi. Nó bao gồm các xương sườn, cột sống ngực và xương ức. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, vì 'thorax' là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các cơ và các cấu trúc khác ngoài xương.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong lồng ngực (ví dụ: organs in the rib cage). ‘Around’ dùng để mô tả sự bao quanh của lồng ngực (ví dụ: The ribs are arranged around the chest).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken rib cage (lồng ngực bị vỡ/gãy)
-
fractured fractured rib cage (lồng ngực bị rạn/gãy)
-
exposed exposed rib cage (lồng ngực bị lộ rõ (do gầy, chấn thương))
-
slender slender rib cage (lồng ngực mảnh mai)
-
aching aching rib cage (lồng ngực đau nhức)
-
protect protect the rib cage (bảo vệ lồng ngực)
-
injure injure the rib cage (làm bị thương lồng ngực)
-
expand expand the rib cage (mở rộng lồng ngực (khi hít thở sâu))
-
hit hit the rib cage (đập vào lồng ngực)
-
feel something in feel something in one's rib cage (cảm thấy gì đó trong lồng ngực)
Idioms
-
bare one's rib cage
Để lộ lồng ngực do quá gầy hoặc bị thương, ám chỉ sự thiếu cân nghiêm trọng.
"The starving child's rib cage was clearly bare, a painful sight."
(Lồng ngực của đứa trẻ đói ăn lộ rõ, một cảnh tượng đau lòng.)
-
feel it deep in one's rib cage
Cảm nhận một cách sâu sắc, mãnh liệt (thường là cảm xúc, một phản ứng bản năng, theo trực giác).
"She felt a surge of fear deep in her rib cage when she heard the news."
(Cô ấy cảm thấy một luồng sợ hãi dâng trào sâu trong lồng ngực khi nghe tin.)
-
expand the rib cage
Mở rộng lồng ngực (thường trong bối cảnh hít thở sâu, tập thể dục hoặc yoga để tăng dung tích phổi).
"Yoga helps you learn to expand your rib cage for better lung capacity and deeper breathing."
(Yoga giúp bạn học cách mở rộng lồng ngực để tăng dung tích phổi và hít thở sâu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rib cage
nounLồng ngực, khung xương được tạo thành từ các xương sườn bao quanh ngực.
"The rib cage protects vital organs such as the heart and lungs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rib cage".
