(Top Banner Ad)
ribbed
B1
Adjective B1 Tổng quát

ribbed

UK: /rɪbd/ • US: /rɪbd/

Nghĩa tiếng Việt

có gân có đường vân nổi có xương sườn lộ rõ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having ribs; marked with or made of ribs.

Vietnamese Meaning

Có gân, có đường vân nổi; được làm bằng hoặc có các thanh sườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a ribbed sweater."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len có gân."

  • "The ribbed fabric is very stretchy."

    "Loại vải có gân này rất co giãn."

  • "Ribbed condoms offer enhanced pleasure."

    "Bao cao su có gân mang lại khoái cảm tăng cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rib xương sườn; gân; sọc nổi (trên vải)
Verb rib có gân, tạo gân; chọc ghẹo, trêu đùa
Noun ribbing vật liệu có gân; sự tạo gân; sự chọc ghẹo
Adjective unribbed không có gân/sọc nổi
Adjective ribbed có gân, có sọc nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ribją
Old English
ribb
Middle English
ribbe
Modern English
rib
Modern English
ribbed

Nguồn gốc của từ "rib"

Từ "rib" trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là "xương sườn" hoặc "gân/sọc nổi", bắt nguồn từ từ "ribb" trong tiếng Anh cổ. Gốc rễ xa xưa hơn của nó nằm trong ngôn ngữ Proto-Germanic (*ribją), mang ý nghĩa ban đầu là "xương" hoặc "khung sườn". Khi một vật gì đó được mô tả là "ribbed" (có gân/sọc nổi), tức là nó có những cấu trúc gân nổi lên, giống như xương sườn trên cơ thể hoặc các đường gân trên lá cây, tạo nên một kết cấu rõ rệt hoặc tăng cường độ chắc chắn.

Usage Note

Tính từ 'ribbed' mô tả một bề mặt hoặc vật liệu có các đường gân nổi lên, thường là để tăng cường độ bền, độ bám hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Nó có thể dùng để mô tả quần áo, vật liệu xây dựng, hoặc các bề mặt khác. Sự khác biệt với 'corrugated' là 'ribbed' thường có các đường gân nhỏ hơn và gần nhau hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribbed
  • finely finely ribbed
    (có gân mịn)
  • deeply deeply ribbed
    (có gân sâu)
  • closely closely ribbed
    (có gân dày đặc/sát nhau)
  • wide- wide-ribbed
    (có gân rộng)
ribbed + Noun
  • fabric ribbed fabric
    (vải có gân)
  • sweater ribbed sweater
    (áo len có gân)
  • knit ribbed knit
    (vải dệt kim có gân)
  • surface ribbed surface
    (bề mặt có gân)
  • socks ribbed socks
    (tất có gân)

Idioms

  • to be ribbed by someone

    bị ai đó trêu chọc, chọc ghẹo

    "He was ribbed by his teammates about his new haircut."

    (Anh ấy bị đồng đội chọc ghẹo về kiểu tóc mới của mình.)

  • ribbed knit

    vải dệt kim có gân/sọc nổi (thường dùng cho quần áo co giãn)

    "She wore a comfortable ribbed knit dress."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy dệt kim có gân thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribbed

Adjective
Lật mặt

Có gân, có đường vân nổi; được làm bằng hoặc có các thanh sườn.

"She wore a ribbed sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribbed".

Vải dệt kim có gân trong thời trang

Vải dệt kim có gân (ribbed knit) là một loại vải rất phổ biến trong ngành thời trang phương Tây. Nhờ cấu trúc đặc biệt với các đường gân nổi lên, loại vải này có độ co giãn tốt, giữ form dáng và tạo cảm giác thoải mái khi mặc. Nó thường được dùng để làm áo len, áo thun, váy ôm và quần legging, phù hợp với nhiều phong cách từ thường ngày đến thanh lịch. Đặc tính này làm cho quần áo từ vải ribbed knit trở thành lựa chọn ưa thích cho cả trang phục công sở và dạo phố.

Ứng dụng trong thiết kế và kiến trúc

'Ribbed' không chỉ dùng cho vải vóc mà còn mô tả các cấu trúc có gân trong thiết kế và kiến trúc. Ví dụ, 'ribbed vaults' (mái vòm có gân) là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic, giúp phân bổ trọng lực và tạo vẻ đẹp trang trọng, ấn tượng cho các nhà thờ lớn. Ngoài ra, các bề mặt có gân cũng được sử dụng trong thiết kế công nghiệp để tăng cường độ bám, độ bền hoặc tính thẩm mỹ cho sản phẩm.