ribbed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có gân, có đường vân nổi; được làm bằng hoặc có các thanh sườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a ribbed sweater."
"Cô ấy mặc một chiếc áo len có gân."
-
"The ribbed fabric is very stretchy."
"Loại vải có gân này rất co giãn."
-
"Ribbed condoms offer enhanced pleasure."
"Bao cao su có gân mang lại khoái cảm tăng cường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ribbed' mô tả một bề mặt hoặc vật liệu có các đường gân nổi lên, thường là để tăng cường độ bền, độ bám hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Nó có thể dùng để mô tả quần áo, vật liệu xây dựng, hoặc các bề mặt khác. Sự khác biệt với 'corrugated' là 'ribbed' thường có các đường gân nhỏ hơn và gần nhau hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely ribbed (có gân mịn)
-
deeply deeply ribbed (có gân sâu)
-
closely closely ribbed (có gân dày đặc/sát nhau)
-
wide- wide-ribbed (có gân rộng)
-
fabric ribbed fabric (vải có gân)
-
sweater ribbed sweater (áo len có gân)
-
knit ribbed knit (vải dệt kim có gân)
-
surface ribbed surface (bề mặt có gân)
-
socks ribbed socks (tất có gân)
Idioms
-
to be ribbed by someone
bị ai đó trêu chọc, chọc ghẹo
"He was ribbed by his teammates about his new haircut."
(Anh ấy bị đồng đội chọc ghẹo về kiểu tóc mới của mình.)
-
ribbed knit
vải dệt kim có gân/sọc nổi (thường dùng cho quần áo co giãn)
"She wore a comfortable ribbed knit dress."
(Cô ấy mặc một chiếc váy dệt kim có gân thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ribbed
AdjectiveCó gân, có đường vân nổi; được làm bằng hoặc có các thanh sườn.
"She wore a ribbed sweater."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribbed".
