(Top Banner Ad)
rich media
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Quảng cáo

rich media

UK: /ˌrɪtʃ ˈmiːdiə/ • US: /ˌrɪtʃ ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

đa phương tiện tương tác truyền thông phong phú phương tiện truyền thông động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Interactive digital media that incorporates features such as audio, video, animation, or interactivity and requires a user to interact with it.

Vietnamese Meaning

Phương tiện truyền thông kỹ thuật số tương tác, kết hợp các tính năng như âm thanh, video, hoạt ảnh hoặc khả năng tương tác và yêu cầu người dùng tương tác với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are now investing in rich media advertising to increase brand awareness."

    "Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào quảng cáo rich media để tăng cường nhận diện thương hiệu."

  • "The campaign utilized rich media to engage viewers and drive conversions."

    "Chiến dịch đã sử dụng rich media để thu hút người xem và thúc đẩy chuyển đổi."

  • "Rich media ads are more likely to capture attention than static banner ads."

    "Quảng cáo rich media có khả năng thu hút sự chú ý hơn so với quảng cáo biểu ngữ tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, phong phú (nguồn gốc của sự 'phong phú' trong 'rich media')
Noun richness sự phong phú, sự giàu có
Noun medium phương tiện (dạng số ít của 'media')
Verb mediate làm trung gian, hòa giải (liên quan đến 'media' như một kênh truyền thông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

banner ad (quảng cáo biểu ngữ)video ad (quảng cáo video)pop-up ad (quảng cáo bật lên)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīkijaz (powerful, wealthy)
Old English
rīce (powerful, wealthy)
English
rich
Latin
medium (middle, intervening means)
English
media (plural of medium)
Modern English
rich media (compound term)

Nguồn gốc 'rich media'

Thuật ngữ 'rich media' xuất hiện trong thời đại kỹ thuật số (khoảng cuối những năm 1990) để mô tả nội dung trực tuyến vượt xa văn bản và hình ảnh tĩnh đơn thuần. Chữ 'rich' (phong phú, giàu có) ở đây ám chỉ sự đa dạng và chiều sâu về trải nghiệm người dùng, bao gồm âm thanh, video, hoạt ảnh và khả năng tương tác. 'Media' (phương tiện truyền thông) đơn giản là các kênh truyền tải thông tin. Ghép lại, nó chỉ các phương tiện truyền thông giàu tính tương tác và đa giác quan, mang lại trải nghiệm 'phong phú' hơn cho người dùng.

Usage Note

Rich media thường được sử dụng trong quảng cáo trực tuyến để thu hút sự chú ý của người dùng hơn so với các quảng cáo tĩnh. Nó khác với 'static media' (phương tiện tĩnh) như hình ảnh hoặc văn bản đơn thuần.

Prepositions

in for

'in rich media' chỉ vị trí, ngữ cảnh sử dụng; 'for rich media' chỉ mục đích sử dụng của một thứ gì đó cho rich media.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rich media
  • interactive interactive rich media
    (phương tiện truyền thông đa phương tiện tương tác)
  • engaging engaging rich media
    (phương tiện truyền thông đa phương tiện hấp dẫn)
  • dynamic dynamic rich media
    (phương tiện truyền thông đa phương tiện động)
Verb + rich media
  • create create rich media content
    (tạo nội dung rich media)
  • develop develop rich media advertising
    (phát triển quảng cáo rich media)
  • deploy deploy rich media campaigns
    (triển khai các chiến dịch rich media)
Noun + rich media (as modifier)
  • rich media rich media content
    (nội dung rich media)
  • rich media rich media ads
    (quảng cáo rich media)
  • rich media rich media experience
    (trải nghiệm rich media)

Idioms

  • rich media advertising

    quảng cáo đa phương tiện phong phú (quảng cáo có âm thanh, video, tương tác)

    "Many brands are now shifting to rich media advertising for better engagement."

    (Nhiều thương hiệu hiện đang chuyển sang quảng cáo rich media để tăng cường mức độ tương tác.)

  • rich media content

    nội dung đa phương tiện phong phú (nội dung có nhiều yếu tố tương tác, đa giác quan)

    "Websites with rich media content tend to keep visitors longer."

    (Các trang web có nội dung rich media thường giữ chân khách truy cập lâu hơn.)

  • rich media experience

    trải nghiệm đa phương tiện phong phú (trải nghiệm người dùng tương tác, sống động)

    "Virtual reality offers a truly rich media experience."

    (Thực tế ảo mang đến một trải nghiệm rich media thực sự phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich media

Noun
Lật mặt

Phương tiện truyền thông kỹ thuật số tương tác, kết hợp các tính năng như âm thanh, video, hoạt ảnh hoặc khả năng tương tác và yêu cầu người dùng tương tác với nó.

"Many companies are now investing in rich media advertising to increase brand awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich media".

Sự Phát Triển Của Quảng Cáo Trực Tuyến

Sự ra đời của rich media đã cách mạng hóa ngành quảng cáo trực tuyến. Trước đây, quảng cáo chỉ giới hạn ở văn bản và hình ảnh tĩnh. Với rich media, các nhà quảng cáo có thể tạo ra các chiến dịch tương tác, hấp dẫn hơn với video, trò chơi nhỏ và các yếu tố động, làm tăng đáng kể tỷ lệ tương tác của người dùng và hiệu quả truyền thông.

Thay Đổi Kỳ Vọng Của Người Dùng

Khi internet phát triển, người dùng ngày càng kỳ vọng nội dung trực tuyến phải sống động và tương tác. Rich media đáp ứng kỳ vọng này, biến trải nghiệm duyệt web từ việc đọc thông tin thụ động sang việc tương tác chủ động với nội dung. Điều này đã định hình lại cách các website và ứng dụng được thiết kế, ưu tiên sự hấp dẫn thị giác và tương tác người dùng.