(Top Banner Ad)
interactive media
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

interactive media

UK: /ˌɪntərˈæktɪv ˈmiːdiə/ • US: /ˌɪntərˈæktɪv ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông tương tác đa phương tiện tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of media that allow active participation from users, providing real-time feedback and two-way communication.

Vietnamese Meaning

Các hình thức truyền thông cho phép người dùng tham gia một cách chủ động, cung cấp phản hồi theo thời gian thực và giao tiếp hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interactive media is transforming the way we learn and communicate."

    "Truyền thông tương tác đang thay đổi cách chúng ta học tập và giao tiếp."

  • "The museum offers interactive media displays to enhance the visitor experience."

    "Bảo tàng cung cấp các màn hình hiển thị truyền thông tương tác để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan."

  • "Children learn best through interactive media that engages their senses."

    "Trẻ em học tốt nhất thông qua các phương tiện truyền thông tương tác, thu hút các giác quan của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact Tương tác, giao tiếp
Noun interaction Sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau
Adverb interactively Một cách tương tác, có tính tương tác
Noun (singular) medium Phương tiện, môi trường (dạng số ít của media)
Verb mediate Làm trung gian, hòa giải
Noun mediation Sự làm trung gian, sự hòa giải

Synonyms

Antonyms

passive media (truyền thông thụ động)traditional media (truyền thông truyền thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
actus
Old French
actif
English
active
English
interactive
Latin
medium
English
media
English (Modern Coining)
interactive media

Nguồn gốc của 'interactive media'

Cụm từ 'interactive media' là sự kết hợp của hai thành tố: 'interactive' (tương tác) và 'media' (phương tiện truyền thông). 'Interactive' ra đời từ tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'giữa, cùng với') và 'active' (năng động), gợi lên ý nghĩa về sự trao đổi hai chiều. 'Media' là dạng số nhiều của 'medium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phương tiện' hay 'giữa'. Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet, để mô tả các phương tiện truyền thông cho phép người dùng tham gia và kiểm soát nội dung.

Usage Note

Khác với các phương tiện truyền thông truyền thống (như TV và báo in) chỉ truyền tải thông tin một chiều, interactive media khuyến khích sự tương tác và tham gia của người dùng. Ví dụ bao gồm trò chơi điện tử, ứng dụng di động, trang web có tính năng tương tác cao và các trải nghiệm thực tế ảo.

Prepositions

in with

‘In interactive media’ chỉ sự sử dụng, sự hiện diện của đối tượng trong môi trường interactive media. Ví dụ: 'The product is heavily featured in interactive media.' 'With interactive media' chỉ sự tương tác, kết nối với interactive media. Ví dụ: 'Engaging with interactive media can enhance learning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interactive media
  • digital digital interactive media
    (phương tiện truyền thông tương tác kỹ thuật số)
  • immersive immersive interactive media
    (phương tiện truyền thông tương tác sống động/nhập vai)
  • engaging engaging interactive media
    (phương tiện truyền thông tương tác hấp dẫn)
  • new new interactive media
    (các phương tiện truyền thông tương tác mới)
Verb + interactive media
  • create create interactive media
    (tạo ra phương tiện truyền thông tương tác)
  • develop develop interactive media
    (phát triển phương tiện truyền thông tương tác)
  • utilize utilize interactive media
    (sử dụng/tận dụng phương tiện truyền thông tương tác)
  • design design interactive media
    (thiết kế phương tiện truyền thông tương tác)
  • experience experience interactive media
    (trải nghiệm phương tiện truyền thông tương tác)

Idioms

  • the future of interactive media

    tương lai của phương tiện truyền thông tương tác

    "Experts are constantly discussing the future of interactive media and its impact on society."

    (Các chuyên gia liên tục thảo luận về tương lai của phương tiện truyền thông tương tác và tác động của nó lên xã hội.)

  • the rise of interactive media

    sự trỗi dậy/phát triển của phương tiện truyền thông tương tác

    "The rise of interactive media has transformed how we consume content and communicate."

    (Sự trỗi dậy của phương tiện truyền thông tương tác đã làm thay đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung và giao tiếp.)

  • embrace interactive media

    đón nhận/ứng dụng phương tiện truyền thông tương tác

    "Many educators are beginning to embrace interactive media to enhance learning experiences."

    (Nhiều nhà giáo dục đang bắt đầu đón nhận phương tiện truyền thông tương tác để nâng cao trải nghiệm học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interactive media

Danh từ
Lật mặt

Các hình thức truyền thông cho phép người dùng tham gia một cách chủ động, cung cấp phản hồi theo thời gian thực và giao tiếp hai chiều.

"Interactive media is transforming the way we learn and communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum should incorporate interactive media to enhance the visitor experience.
Bảo tàng nên kết hợp các phương tiện truyền thông tương tác để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan.
Phủ định
They cannot ignore the power of interactive media in modern marketing.
Họ không thể bỏ qua sức mạnh của truyền thông tương tác trong marketing hiện đại.
Nghi vấn
Could interactive media be a cost-effective solution for training new employees?
Liệu truyền thông tương tác có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí để đào tạo nhân viên mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interactive media is becoming more prevalent in education, isn't it?
Truyền thông tương tác ngày càng trở nên phổ biến trong giáo dục, phải không?
Phủ định
Interactive media aren't always the best solution for every learning situation, are they?
Truyền thông tương tác không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho mọi tình huống học tập, phải không?
Nghi vấn
They have been using interactive media to engage students, haven't they?
Họ đã sử dụng truyền thông tương tác để thu hút học sinh, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be using interactive media to engage customers during the upcoming campaign.
Đội ngũ marketing sẽ sử dụng các phương tiện truyền thông tương tác để thu hút khách hàng trong chiến dịch sắp tới.
Phủ định
They won't be relying solely on traditional advertising; they will be incorporating interactive elements as well.
Họ sẽ không chỉ dựa vào quảng cáo truyền thống; họ cũng sẽ kết hợp các yếu tố tương tác.
Nghi vấn
Will the museum be featuring interactive exhibits that allow visitors to learn through hands-on experience?
Bảo tàng có trưng bày các triển lãm tương tác cho phép khách tham quan học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interactive media".

Chuyển đổi giáo dục và giải trí

Interactive media đã cách mạng hóa lĩnh vực giáo dục và giải trí. Trong giáo dục, nó cho phép học sinh tương tác với nội dung bài giảng, làm các bài tập mô phỏng thực tế ảo, tạo ra trải nghiệm học tập cá nhân hóa và hấp dẫn hơn. Trong giải trí, từ trò chơi điện tử đến thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), interactive media đưa người dùng vào thế giới ảo, cho phép họ điều khiển câu chuyện và kết quả, biến khán giả thụ động thành người tham gia tích cực.

Tăng cường tương tác người dùng và cá nhân hóa

Một trong những tác động văn hóa lớn nhất của interactive media là việc nó đặt người dùng vào trung tâm của trải nghiệm. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một chiều, người dùng có thể tùy chỉnh, đóng góp và định hình nội dung. Điều này thúc đẩy sự tham gia, tạo ra các cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ và cho phép các thương hiệu, nhà sáng tạo nội dung cung cấp trải nghiệm cá nhân hóa sâu sắc, phù hợp với sở thích và hành vi của từng cá nhân.