(Top Banner Ad)
static media
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

static media

UK: /ˈstætɪk ˈmiːdiə/ • US: /ˈstætɪk ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện truyền thông tĩnh truyền thông tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of media that do not involve motion or animation. Examples include text, photographs, illustrations, and graphics.

Vietnamese Meaning

Các hình thức truyền thông không liên quan đến chuyển động hoặc hoạt ảnh. Ví dụ bao gồm văn bản, ảnh chụp, hình minh họa và đồ họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brochures and posters are examples of static media."

    "Tờ rơi và áp phích là những ví dụ về phương tiện truyền thông tĩnh."

  • "The website used a combination of static media like images and dynamic media like videos to engage visitors."

    "Trang web đã sử dụng kết hợp các phương tiện truyền thông tĩnh như hình ảnh và các phương tiện truyền thông động như video để thu hút khách truy cập."

  • "Static media such as infographics can effectively convey complex information."

    "Các phương tiện truyền thông tĩnh như infographics có thể truyền tải thông tin phức tạp một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, không thay đổi
Adverb statically một cách tĩnh, cố định
Noun statics khoa học về các lực cân bằng (tĩnh học)
Noun medium phương tiện (dạng số ít của media)
Noun multimedia đa phương tiện
Adjective non-static không tĩnh, động

Synonyms

still media (phương tiện truyền thông tĩnh)

Antonyms

dynamic media (phương tiện truyền thông động)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στατικός (statikos)
Latin
staticus
French
statique
English
static
Latin
medium
English
media

Nguồn gốc của 'Static'

'Static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'statikos', nghĩa là 'gây đứng yên' hoặc 'có kỹ năng cân đo'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này vào tiếng Anh, mang ý nghĩa không thay đổi, cố định.

Nguồn gốc của 'Media'

'Media' là dạng số nhiều của 'medium', xuất phát từ tiếng Latin 'medium' nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Trong tiếng Anh, 'media' trở thành một thuật ngữ rộng để chỉ các phương tiện truyền thông.

Sự kết hợp 'Static Media'

Cụm từ 'static media' là sự kết hợp hiện đại để chỉ các dạng phương tiện truyền thông không thay đổi nội dung sau khi được tạo ra, như sách in, tranh ảnh, không giống các phương tiện 'động' như video hay trang web tương tác.

Usage Note

Static media đối lập với 'dynamic media' (truyền thông động) như video, âm thanh hoặc hoạt hình. 'Static' ở đây nhấn mạnh tính chất không thay đổi nội dung trong quá trình hiển thị hoặc truyền tải. Nó thường được sử dụng để phân biệt các loại hình truyền thông khác nhau trong thiết kế, quảng cáo, và giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static media
  • traditional traditional static media
    (phương tiện truyền thông tĩnh truyền thống)
  • printed printed static media
    (phương tiện truyền thông tĩnh dạng in ấn)
  • visual visual static media
    (phương tiện truyền thông tĩnh dạng hình ảnh)
Verb + static media
  • create create static media
    (tạo ra phương tiện truyền thông tĩnh)
  • display display static media
    (hiển thị phương tiện truyền thông tĩnh)
  • consume consume static media
    (tiêu thụ/tiếp nhận phương tiện truyền thông tĩnh)
Noun + static media
  • content static media content
    (nội dung phương tiện truyền thông tĩnh)
  • forms forms of static media
    (các dạng phương tiện truyền thông tĩnh)
  • limitations limitations of static media
    (những hạn chế của phương tiện truyền thông tĩnh)

Idioms

  • traditional static media

    các phương tiện truyền thông tĩnh truyền thống (như sách, tranh ảnh)

    "Newspapers and books are examples of traditional static media."

    (Báo và sách là những ví dụ về các phương tiện truyền thông tĩnh truyền thống.)

  • transition from static to dynamic media

    sự chuyển đổi từ phương tiện tĩnh sang phương tiện động

    "Many companies are managing the transition from static to dynamic media in their marketing strategies."

    (Nhiều công ty đang quản lý sự chuyển đổi từ phương tiện tĩnh sang phương tiện động trong các chiến lược tiếp thị của họ.)

  • the power of static imagery

    sức mạnh của hình ảnh tĩnh

    "Despite the rise of video, the power of static imagery in advertising remains strong."

    (Mặc dù video đang lên ngôi, sức mạnh của hình ảnh tĩnh trong quảng cáo vẫn rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static media

noun
Lật mặt

Các hình thức truyền thông không liên quan đến chuyển động hoặc hoạt ảnh. Ví dụ bao gồm văn bản, ảnh chụp, hình minh họa và đồ họa.

"Brochures and posters are examples of static media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in dynamic content, their static media wouldn't be so outdated now.
Nếu họ đã đầu tư vào nội dung động, thì phương tiện tĩnh của họ đã không bị lỗi thời đến vậy bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't relied on static media, they might have avoided the recent PR disaster.
Nếu công ty không dựa vào phương tiện tĩnh, họ có lẽ đã tránh được thảm họa PR gần đây.
Nghi vấn
If the website were more interactive, would the static images have generated more user engagement?
Nếu trang web tương tác hơn, liệu những hình ảnh tĩnh có tạo ra nhiều tương tác người dùng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static media".

Giá trị lâu dài của phương tiện tĩnh

Trong khi thế giới ngày càng số hóa và tương tác, các phương tiện tĩnh như sách in, album ảnh vật lý vẫn giữ một giá trị văn hóa và tình cảm sâu sắc. Chúng đại diện cho sự bền vững, tính lưu trữ và thường mang lại cảm giác hoài niệm.

Sự đối lập với truyền thông động

Khái niệm 'static media' thường được hiểu rõ hơn khi đối lập với 'dynamic media' (phương tiện động). Trong khi phương tiện động thay đổi và tương tác theo thời gian (ví dụ: video, trang web tương tác), phương tiện tĩnh cung cấp một trải nghiệm cố định, không thay đổi, đòi hỏi sự tiếp nhận thụ động hơn từ người xem.