(Top Banner Ad)
ride with someone
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

ride with someone

UK: /raɪd wɪð ˈsʌmwʌn/ • US: /raɪd wɪθ ˈsʌmwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

đi nhờ xe ai đi cùng ai ủng hộ ai sát cánh cùng ai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To travel as a passenger in a vehicle driven by someone.

Vietnamese Meaning

Đi xe với ai đó, thường là với vai trò là hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll ride with you to the airport."

    "Tôi sẽ đi nhờ xe bạn ra sân bay."

  • "Can I ride with you to the party?"

    "Tôi có thể đi nhờ xe bạn đến bữa tiệc được không?"

  • "He always rides with his friends, no matter what."

    "Anh ấy luôn ủng hộ bạn bè của mình, bất kể điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ride Cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa); đi nhờ xe; đi trên (sóng, gió)
Noun ride Chuyến đi (bằng xe, ngựa); sự cưỡi; sự đi nhờ xe; trò chơi cảm giác mạnh
Noun rider Người cưỡi (ngựa, xe đạp); người đi xe; người điều khiển
Noun riding Việc cưỡi ngựa/đi xe; môn cưỡi ngựa

Synonyms

go with someone (đi cùng ai đó)support someone (ủng hộ ai đó)agree with someone (đồng ý với ai đó)

Antonyms

disagree with someone (không đồng ý với ai đó)oppose someone (phản đối ai đó)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh- (to ride)
Proto-Germanic
*rīdaną
Old English
rīdan (to ride)
Middle English
riden
Modern English
ride

Nguồn gốc 'Ride' - Hành trình từ xa xưa

Từ 'ride' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *reidh-, mang ý nghĩa chung là 'đi lại, di chuyển'. Qua thời gian, nó phát triển thành *rīdaną trong tiếng Proto-Germanic và rīdan trong tiếng Anh cổ, chuyên chỉ hành động cưỡi ngựa hoặc điều khiển một phương tiện.

Khi 'Ride' gắn liền với phương tiện và bạn bè

Ban đầu, 'ride' thường được dùng để chỉ việc cưỡi ngựa, xe đạp hoặc ngồi trên một phương tiện nào đó. Khi thêm 'with someone' vào, cụm từ này mở rộng ý nghĩa, không chỉ là hành động di chuyển mà còn là trải nghiệm chia sẻ chuyến đi, thể hiện sự đồng hành hoặc hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc đi nhờ xe ai đó hoặc đi cùng ai đó trên một phương tiện giao thông (ô tô, xe máy...). Khác với 'drive someone', 'ride with someone' nhấn mạnh việc bạn là hành khách, không phải người lái.
Trong ngữ cảnh này, 'ride with someone' mang ý nghĩa ủng hộ một người hoặc một ý tưởng nào đó. Nó thể hiện sự đồng tình và sẵn sàng sát cánh cùng người đó. Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc khi có sự tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ride with someone
  • share share a ride with someone
    (đi chung xe với ai đó)
  • hitch hitch a ride with someone
    (đi nhờ xe ai đó)
  • go for go for a ride with someone
    (đi dạo/đi chơi bằng xe với ai đó)
  • decide to decide to ride with someone
    (quyết định đi cùng ai đó)
Adverb + ride with someone
  • safely ride safely with someone
    (đi xe an toàn cùng ai đó)
  • together ride together with someone
    (cùng đi xe với ai đó)
  • comfortably ride comfortably with someone
    (đi xe thoải mái cùng ai đó)

Idioms

  • ride shotgun (with someone)

    Ngồi ở ghế trước bên cạnh tài xế (trong ô tô); hỗ trợ ai đó

    "I always ride shotgun with my dad when we go on a road trip."

    (Tôi luôn ngồi ghế trước cạnh bố tôi khi chúng tôi đi du lịch đường dài.)

  • ride or die with someone

    Trung thành tuyệt đối với ai đó; sống chết có nhau; đồng hành dù khó khăn

    "She's been my best friend for years; I know she'll ride or die with me."

    (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi nhiều năm rồi; tôi biết cô ấy sẽ sống chết có nhau với tôi.)

  • ride with someone (figurative)

    Ủng hộ, đồng hành, hợp tác hoặc liên minh với ai đó (trong một quyết định, ý tưởng)

    "Are you riding with us on this new proposal, or do you have reservations?"

    (Anh có đồng hành với chúng tôi về đề xuất mới này không, hay anh có điều gì còn băn khoăn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ride with someone

Động từ
Lật mặt

Đi xe với ai đó, thường là với vai trò là hành khách.

"I'll ride with you to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to ride with my sister to the concert.
Tôi sẽ đi cùng chị gái tôi đến buổi hòa nhạc.
Phủ định
She is not going to ride with him because he drives too fast.
Cô ấy sẽ không đi cùng anh ta vì anh ta lái xe quá nhanh.
Nghi vấn
Are they going to ride with us to the party?
Họ sẽ đi cùng chúng ta đến bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ride with someone".

Hành trình chung và tình bạn

'Ride with someone' thường gợi lên hình ảnh một chuyến đi chung, dù là trên ngựa, xe đạp hay ô tô. Trong văn hóa phương Tây, việc chia sẻ một chuyến đi (carpooling) không chỉ là tiết kiệm chi phí mà còn là cách thể hiện tình bạn, sự tin tưởng và tạo dựng kỷ niệm. Nó tượng trưng cho sự đồng hành, cùng nhau trải qua một quãng đường.

Sự trung thành và liên minh

Ngoài ý nghĩa di chuyển, 'ride with someone' còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự trung thành, hỗ trợ và liên minh. Đặc biệt trong các cụm từ như 'ride with your crew/gang' hoặc 'ride or die', nó thể hiện một cam kết sâu sắc, sẵn sàng đồng hành và bảo vệ người khác qua mọi thăng trầm, gợi nhớ đến tinh thần cộng đồng trong các nhóm người du mục hoặc cao bồi ngày xưa.