(Top Banner Ad)
right ascension
C1
noun C1 Astronomy

right ascension

UK: /ˌraɪt əˈsɛnʃən/ • US: /ˌraɪt əˈsɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xích kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angular distance of a point east of the vernal equinox, measured along the celestial equator.

Vietnamese Meaning

Xích kinh là khoảng cách góc của một điểm về phía đông của điểm phân xuân, được đo dọc theo xích đạo thiên cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The star's position is given as right ascension 12h 30m and declination +45°."

    "Vị trí của ngôi sao được cho là xích kinh 12h 30m và xích vĩ +45°."

  • "To find a star, you need its right ascension and declination coordinates."

    "Để tìm một ngôi sao, bạn cần tọa độ xích kinh và xích vĩ của nó."

  • "Right ascension is measured in hours, minutes, and seconds."

    "Xích kinh được đo bằng giờ, phút và giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascend đi lên, leo lên, tăng lên
Noun ascension sự đi lên, sự thăng thiên, sự leo lên
Noun ascent sự leo lên, sự đi lên, dốc lên

Related Words

declination (xích vĩ)celestial equator (xích đạo thiên cầu)vernal equinox (điểm phân xuân)

Subject Area

Astronomy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascensiō recta
English
right ascension

Nguồn gốc của 'Right Ascension'

'Right ascension' là một thuật ngữ thiên văn học được dịch trực tiếp từ cụm từ 'ascensiō recta' trong tiếng Latin. Trong đó, 'ascensiō' có nghĩa là 'sự đi lên' hoặc 'sự thăng thiên', còn 'recta' có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'trực tiếp'. Cụm từ này dùng để chỉ một cách đo vị trí của các thiên thể trên bầu trời theo một đường thẳng vuông góc với xích đạo thiên cầu, phân biệt với 'oblique ascension' (xích kinh xiên), một cách đo khác ít được sử dụng hơn.

Usage Note

Xích kinh (Right Ascension, viết tắt RA, ký hiệu α) là một trong hai tọa độ được sử dụng để xác định vị trí của một điểm trên thiên cầu trong hệ tọa độ xích đạo. Nó tương ứng với kinh độ trên Trái Đất. Xích kinh được đo bằng giờ, phút và giây (giờ góc), với 24 giờ tương đương với một vòng tròn đầy đủ (360 độ). Khác với các hệ tọa độ khác, xích kinh được đo từ một điểm gốc cụ thể, đó là điểm phân xuân. Sự khác biệt chính với declination (xích vĩ) là declination đo khoảng cách góc lên hoặc xuống từ xích đạo thiên cầu, tương tự như vĩ độ trên Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right ascension
  • measure measure right ascension
    (đo xích kinh)
  • determine determine right ascension
    (xác định xích kinh)
  • calculate calculate right ascension
    (tính toán xích kinh)
Noun + right ascension
  • star's star's right ascension
    (xích kinh của một ngôi sao)
  • object's object's right ascension
    (xích kinh của một vật thể)
  • celestial celestial right ascension
    (xích kinh thiên thể)
Right ascension + Prepositional Phrase
  • of right ascension of a planet
    (xích kinh của một hành tinh)
  • in right ascension in hours
    (xích kinh tính bằng giờ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right ascension

noun
Lật mặt

Xích kinh là khoảng cách góc của một điểm về phía đông của điểm phân xuân, được đo dọc theo xích đạo thiên cầu.

"The star's position is given as right ascension 12h 30m and declination +45°."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Astronomers use right ascension to map celestial objects.
Các nhà thiên văn học sử dụng xích kinh để lập bản đồ các thiên thể.
Phủ định
The software does not calculate right ascension accurately without proper calibration.
Phần mềm không tính toán xích kinh chính xác nếu không có hiệu chuẩn phù hợp.
Nghi vấn
Does the telescope automatically adjust for right ascension during observation?
Kính viễn vọng có tự động điều chỉnh xích kinh trong quá trình quan sát không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronomer uses right ascension to pinpoint stars.
Nhà thiên văn học sử dụng xích kinh để xác định các ngôi sao.
Phủ định
The computer does not automatically calculate right ascension for every object.
Máy tính không tự động tính toán xích kinh cho mọi vật thể.
Nghi vấn
Does the telescope's software display the right ascension and declination?
Phần mềm của kính viễn vọng có hiển thị xích kinh và độ nghiêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right ascension".

Hệ tọa độ thiên văn

Xích kinh (right ascension) là một phần không thể thiếu của hệ tọa độ xích đạo thiên văn, cùng với xích vĩ (declination). Hệ tọa độ này đóng vai trò quan trọng trong việc định vị chính xác các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời, giống như kinh độ và vĩ độ trên Trái Đất giúp xác định vị trí địa lý. Nó là công cụ cơ bản cho các nhà thiên văn học, các nhà hàng hải và những người quan sát bầu trời.

Mốc thời gian trên bầu trời

Điểm 0 của xích kinh được xác định tại điểm xuân phân (vernal equinox) – là vị trí mà Mặt Trời đi qua trên bầu trời từ bán cầu nam sang bán cầu bắc, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân ở bán cầu bắc. Điểm xuân phân là một mốc quan trọng trong thiên văn học và đã có ý nghĩa văn hóa trong nhiều nền văn minh cổ đại, liên quan đến các nghi lễ, lịch và chu kỳ nông nghiệp.