right ascension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The angular distance of a point east of the vernal equinox, measured along the celestial equator.
Vietnamese Meaning
Xích kinh là khoảng cách góc của một điểm về phía đông của điểm phân xuân, được đo dọc theo xích đạo thiên cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The star's position is given as right ascension 12h 30m and declination +45°."
"Vị trí của ngôi sao được cho là xích kinh 12h 30m và xích vĩ +45°."
-
"To find a star, you need its right ascension and declination coordinates."
"Để tìm một ngôi sao, bạn cần tọa độ xích kinh và xích vĩ của nó."
-
"Right ascension is measured in hours, minutes, and seconds."
"Xích kinh được đo bằng giờ, phút và giây."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xích kinh (Right Ascension, viết tắt RA, ký hiệu α) là một trong hai tọa độ được sử dụng để xác định vị trí của một điểm trên thiên cầu trong hệ tọa độ xích đạo. Nó tương ứng với kinh độ trên Trái Đất. Xích kinh được đo bằng giờ, phút và giây (giờ góc), với 24 giờ tương đương với một vòng tròn đầy đủ (360 độ). Khác với các hệ tọa độ khác, xích kinh được đo từ một điểm gốc cụ thể, đó là điểm phân xuân. Sự khác biệt chính với declination (xích vĩ) là declination đo khoảng cách góc lên hoặc xuống từ xích đạo thiên cầu, tương tự như vĩ độ trên Trái Đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure right ascension (đo xích kinh)
-
determine determine right ascension (xác định xích kinh)
-
calculate calculate right ascension (tính toán xích kinh)
-
star's star's right ascension (xích kinh của một ngôi sao)
-
object's object's right ascension (xích kinh của một vật thể)
-
celestial celestial right ascension (xích kinh thiên thể)
-
of right ascension of a planet (xích kinh của một hành tinh)
-
in right ascension in hours (xích kinh tính bằng giờ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right ascension
nounXích kinh là khoảng cách góc của một điểm về phía đông của điểm phân xuân, được đo dọc theo xích đạo thiên cầu.
"The star's position is given as right ascension 12h 30m and declination +45°."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Astronomers use right ascension to map celestial objects. |
Các nhà thiên văn học sử dụng xích kinh để lập bản đồ các thiên thể. |
| Phủ định | The software does not calculate right ascension accurately without proper calibration. |
Phần mềm không tính toán xích kinh chính xác nếu không có hiệu chuẩn phù hợp. |
| Nghi vấn | Does the telescope automatically adjust for right ascension during observation? |
Kính viễn vọng có tự động điều chỉnh xích kinh trong quá trình quan sát không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The astronomer uses right ascension to pinpoint stars. |
Nhà thiên văn học sử dụng xích kinh để xác định các ngôi sao. |
| Phủ định | The computer does not automatically calculate right ascension for every object. |
Máy tính không tự động tính toán xích kinh cho mọi vật thể. |
| Nghi vấn | Does the telescope's software display the right ascension and declination? |
Phần mềm của kính viễn vọng có hiển thị xích kinh và độ nghiêng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right ascension".
