(Top Banner Ad)
right of association
C1
noun phrase C1 Luật, Chính trị, Xã hội học

right of association

UK: /raɪt ɒv əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /raɪt əv əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự do hiệp hội quyền lập hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The freedom to join or form associations, groups, or organizations.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do gia nhập hoặc thành lập các hiệp hội, nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The right of association is essential for a healthy democracy."

    "Quyền tự do hiệp hội là rất cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The government must respect the right of association."

    "Chính phủ phải tôn trọng quyền tự do hiệp hội."

  • "The court upheld the workers' right of association to form a union."

    "Tòa án đã ủng hộ quyền tự do hiệp hội của người lao động để thành lập công đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền lợi, đặc quyền
Noun rights các quyền lợi (số nhiều)
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightly một cách chính đáng, một cách đúng đắn
Verb associate liên kết, kết giao, kết hợp
Noun associate cộng sự, thành viên
Noun association hiệp hội, liên đoàn, sự liên kết
Adjective associative có tính liên kết, liên tưởng
Adjective associated có liên quan, được liên kết

Synonyms

freedom of association (quyền tự do hiệp hội)

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*reg- ('to move in a straight line, to guide, to rule')
Proto-Germanic
*rehtaz ('straight, just, right')
Old English
riht ('just, correct, fitting, a right')
Middle English
right
Modern English
right (as a moral/legal entitlement)
Latin
associatio (from associare 'to join to, unite with')
Old French
association
Modern English
association (a body of people united for a common purpose)
18th-19th Century (Legal/Political Discourse)
right of association (the combined concept)

Nguồn gốc của khái niệm 'Quyền Hiệp Hội'

Thuật ngữ 'right' (quyền) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European và Proto-Germanic, ban đầu mang ý nghĩa 'thẳng thắn, công bằng' trước khi phát triển thành 'quyền lợi' hoặc 'đặc quyền' mà một cá nhân được hưởng. Từ 'association' (hiệp hội) lại xuất phát từ tiếng Latin 'associatio', có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'sự tham gia'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'right of association', nó trở thành một thuật ngữ pháp lý và chính trị quan trọng, đặc biệt trong thời kỳ Khai sáng và sự ra đời của các bản tuyên ngôn nhân quyền, nhằm bảo vệ tự do cho mỗi cá nhân được kết hợp với những người khác để theo đuổi mục đích chung.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến quyền con người và các quyền tự do dân sự. Nó bảo vệ quyền của các cá nhân tham gia vào các hoạt động chung để theo đuổi các mục tiêu chung, dù là chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa hay các mục tiêu khác. Quyền này có thể bị hạn chế trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như để bảo vệ an ninh quốc gia hoặc trật tự công cộng, nhưng những hạn chế này phải được quy định bởi luật pháp và phải tương xứng với mục tiêu được theo đuổi. Sự khác biệt nằm ở việc 'right of assembly' (quyền hội họp) thường liên quan đến các cuộc tụ tập thể chất, trong khi 'right of association' bao gồm cả việc thành lập và tham gia các tổ chức.

Prepositions

to of

‘Right to association’ nhấn mạnh quyền được tự do thành lập hoặc tham gia các tổ chức. Ví dụ: 'Everyone has the right to association'. ‘Right of association’ nhấn mạnh quyền có được từ việc là thành viên của một tổ chức, hoặc nói về quyền đó một cách tổng quát. Ví dụ: 'The right of association is a fundamental human right.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right of association
  • fundamental fundamental right of association
    (quyền tự do lập hội cơ bản)
  • inherent inherent right of association
    (quyền tự do lập hội vốn có)
  • constitutional constitutional right of association
    (quyền tự do lập hội theo hiến pháp)
  • human human right of association
    (quyền con người về tự do lập hội)
  • political political right of association
    (quyền tự do lập hội chính trị)
Verb + right of association
  • exercise exercise the right of association
    (thực hiện quyền tự do lập hội)
  • protect protect the right of association
    (bảo vệ quyền tự do lập hội)
  • uphold uphold the right of association
    (duy trì, đề cao quyền tự do lập hội)
  • guarantee guarantee the right of association
    (đảm bảo quyền tự do lập hội)
  • violate violate the right of association
    (vi phạm quyền tự do lập hội)
  • deny deny the right of association
    (tước đoạt, phủ nhận quyền tự do lập hội)
Noun phrase involving 'right of association'
  • freedom of freedom of association
    (quyền tự do lập hội (thường dùng song song))
  • protection of protection of the right of association
    (sự bảo vệ quyền tự do lập hội)
  • denial of denial of the right of association
    (sự từ chối/tước đoạt quyền tự do lập hội)

Idioms

  • freedom of association

    quyền tự do lập hội (một cụm từ rất phổ biến, thường được dùng thay thế)

    "The constitution guarantees freedom of association for all citizens."

    (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do lập hội cho mọi công dân.)

  • to exercise one's right of association

    thực hiện quyền tự do lập hội của một người

    "Workers have the right to exercise their right of association by forming a union."

    (Người lao động có quyền thực hiện quyền tự do lập hội của mình bằng cách thành lập công đoàn.)

  • protection of the right of association

    sự bảo vệ quyền tự do lập hội

    "International laws emphasize the protection of the right of association as a fundamental human right."

    (Các luật quốc tế nhấn mạnh sự bảo vệ quyền tự do lập hội như một quyền con người cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right of association

noun phrase
Lật mặt

Quyền tự do gia nhập hoặc thành lập các hiệp hội, nhóm hoặc tổ chức.

"The right of association is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone has the right to form associations to protect their interests.
Mọi người đều có quyền thành lập hội để bảo vệ quyền lợi của mình.
Phủ định
They chose not to exercise their right of association due to concerns about potential repercussions.
Họ chọn không thực hiện quyền lập hội của mình vì lo ngại về những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Does the government respect the citizens' right of association?
Chính phủ có tôn trọng quyền lập hội của công dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right of association".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Quyền tự do lập hội được ghi nhận rõ ràng trong Điều 20 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, nêu rõ rằng 'Mọi người đều có quyền tự do hội họp và lập hội một cách hòa bình'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền này như một trụ cột cơ bản của nhân quyền, cho phép cá nhân tham gia vào đời sống công cộng và xã hội.

Nền tảng của Xã hội Dân sự và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, quyền tự do lập hội là yếu tố thiết yếu cho sự hình thành và hoạt động của xã hội dân sự. Nó cho phép người dân tự nguyện thành lập các tổ chức phi chính phủ (NGOs), công đoàn, hiệp hội nghề nghiệp, và các nhóm vận động khác để bảo vệ lợi ích chung, thể hiện tiếng nói của mình và tham gia vào quá trình ra quyết định. Đây là nền tảng để người dân có thể đoàn kết và tạo ảnh hưởng đến chính sách công.