(Top Banner Ad)
right to assemble
C1
Danh từ C1 Luật, Chính trị

right to assemble

Nghĩa tiếng Việt

quyền hội họp quyền tập hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right to gather together in a public or private place for a common purpose.

Vietnamese Meaning

Quyền hợp pháp được tụ tập tại một địa điểm công cộng hoặc riêng tư cho một mục đích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The right to assemble is a fundamental freedom in a democratic society."

    "Quyền hội họp là một quyền tự do cơ bản trong một xã hội dân chủ."

  • "The police must respect citizens' right to assemble peacefully."

    "Cảnh sát phải tôn trọng quyền hội họp ôn hòa của công dân."

  • "The government should not restrict the right to assemble without a valid reason."

    "Chính phủ không nên hạn chế quyền hội họp mà không có lý do chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền, điều đúng đắn
Noun rights các quyền (số nhiều)
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng
Verb assemble tụ họp, tập hợp
Noun assembly sự tụ họp, hội đồng, cuộc họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Latin
assimulāre
Old French
assembler
Middle English
assemble

Quyền tụ họp: Từ Tự do cá nhân đến Sức mạnh tập thể

Ý tưởng về việc mọi người có thể tụ tập tự do có nguồn gốc từ thời cổ đại, nhưng nó chỉ trở thành một 'quyền' được pháp luật hóa muộn hơn nhiều. Trong nhiều xã hội sơ khai, các cuộc tụ tập công cộng thường bị hạn chế hoặc yêu cầu sự cho phép chính thức, đặc biệt nếu chúng thách thức quyền lực. Khái niệm 'quyền tụ họp' như một quyền cơ bản của con người đã trở nên nổi bật trong thời kỳ Khai sáng và các cuộc cách mạng dân chủ (như Cách mạng Mỹ và Pháp). Nó đã được ghi vào các tài liệu nền tảng như Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ (1791) và sau đó là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948). Quyền này đảm bảo rằng các cá nhân có thể gặp gỡ công khai hoặc riêng tư để bày tỏ quan điểm, theo đuổi lợi ích chung hoặc phản đối mà không bị chính phủ can thiệp trái phép, tạo thành một nền tảng của một xã hội dân chủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và chính trị, liên quan đến các quyền tự do cơ bản của con người. Nó bao gồm cả việc tụ tập ôn hòa để biểu đạt ý kiến, phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó. 'Assemble' ở đây nhấn mạnh hành động tập hợp một cách có ý thức và có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to assemble
  • fundamental fundamental right to assemble
    (quyền tụ họp cơ bản)
  • constitutional constitutional right to assemble
    (quyền tụ họp theo hiến pháp)
  • inherent inherent right to assemble
    (quyền tụ họp vốn có/bản chất)
Verb + right to assemble
  • exercise exercise the right to assemble
    (thực hiện quyền tụ họp)
  • assert assert the right to assemble
    (khẳng định/đòi quyền tụ họp)
  • protect protect the right to assemble
    (bảo vệ quyền tụ họp)
  • restrict restrict the right to assemble
    (hạn chế quyền tụ họp)
  • uphold uphold the right to assemble
    (duy trì/ủng hộ quyền tụ họp)
Noun + right to assemble
  • violation of violation of the right to assemble
    (sự vi phạm quyền tụ họp)
  • guarantee of guarantee of the right to assemble
    (sự đảm bảo quyền tụ họp)

Idioms

  • Exercise one's right to assemble

    Thực hiện quyền tụ họp của mình

    "Citizens peacefully exercised their right to assemble in front of the city hall."

    (Các công dân đã hòa bình thực hiện quyền tụ họp của mình trước tòa thị chính.)

  • Uphold the right to assemble

    Duy trì/tôn trọng quyền tụ họp

    "The government has a duty to uphold the right to assemble for its citizens."

    (Chính phủ có trách nhiệm duy trì quyền tụ họp cho công dân của mình.)

  • Restrict the right to assemble

    Hạn chế quyền tụ họp

    "In times of emergency, authorities may temporarily restrict the right to assemble."

    (Trong thời điểm khẩn cấp, các nhà chức trách có thể tạm thời hạn chế quyền tụ họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to assemble

Danh từ
Lật mặt

Quyền hợp pháp được tụ tập tại một địa điểm công cộng hoặc riêng tư cho một mục đích chung.

"The right to assemble is a fundamental freedom in a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to assemble".

Quyền Tụ họp trong Hiến pháp Hoa Kỳ

Quyền tụ họp là một phần quan trọng của Tu chính án thứ nhất trong Hiến pháp Hoa Kỳ, cùng với quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tự do tôn giáo. Nó đảm bảo rằng công dân Mỹ có thể tụ tập một cách hòa bình để bày tỏ quan điểm hoặc phản đối chính phủ mà không sợ bị trừng phạt. Điều này đã trở thành nền tảng cho nhiều phong trào xã hội và chính trị lớn trong lịch sử Hoa Kỳ, từ phong trào dân quyền đến các cuộc biểu tình hiện đại.

Quyền Tụ họp Quốc tế

Quyền tụ họp hòa bình không chỉ là một khái niệm của riêng một quốc gia mà còn được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Điều 20 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) của Liên Hợp Quốc khẳng định rằng 'Mọi người đều có quyền tự do hội họp và lập hội một cách hòa bình'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền này như một quyền con người phổ quát, cần thiết cho sự phát triển của các xã hội dân chủ và công bằng trên toàn thế giới.