(Top Banner Ad)
right to keep and bear arms
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật pháp, Chính trị

right to keep and bear arms

UK: /raɪt tuː kiːp ænd beər ɑːmz/ • US: /raɪt tuː kiːp ænd bɛər ɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

quyền được sở hữu và sử dụng vũ khí quyền được giữ và mang vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The asserted right of people to possess weapons (arms) for their own defense.

Vietnamese Meaning

Quyền được giữ và mang vũ khí, thường được hiểu là quyền của người dân được sở hữu vũ khí để tự vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Second Amendment to the United States Constitution protects the right to keep and bear arms."

    "Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ quyền được giữ và mang vũ khí."

  • "Debate continues regarding the scope of the right to keep and bear arms."

    "Cuộc tranh luận tiếp tục về phạm vi của quyền được giữ và mang vũ khí."

  • "Some argue that the right to keep and bear arms is an individual right, while others see it as a collective right."

    "Một số người cho rằng quyền được giữ và mang vũ khí là một quyền cá nhân, trong khi những người khác coi đó là một quyền tập thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền, sự đúng đắn
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp (liên quan đến quyền)
Noun arm vũ khí (số nhiều: arms)
Noun armament vũ khí, sự trang bị vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí

Synonyms

gun rights (quyền sử dụng súng)right to self-defense (quyền tự vệ)

Antonyms

gun control (kiểm soát súng)firearm regulation (quy định về vũ khí)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English Legal Tradition (17th Century)
right to have arms for defence
U.S. Constitutional English (1791)
the right of the people to keep and bear Arms

Nguồn gốc Tu chính án thứ Hai

Cụm từ 'right to keep and bear arms' được biết đến rộng rãi nhất qua Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp Hoa Kỳ, được phê chuẩn vào năm 1791. Sau Cách mạng Mỹ, những người lập quốc lo ngại về khả năng một chính phủ liên bang độc tài sẽ tước bỏ quyền tự vệ của người dân. Họ tin rằng việc duy trì lực lượng dân quân tự vệ (militia) là cần thiết để bảo vệ một nhà nước tự do, và do đó, quyền của người dân được giữ và mang vũ khí là một phần quan trọng để duy trì lực lượng này.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tranh luận về quyền tự do cá nhân và kiểm soát súng. 'Keep' ở đây nghĩa là sở hữu, giữ. 'Bear' nghĩa là mang, vác, nhưng trong ngữ cảnh này thường được hiểu rộng hơn là sử dụng, thực hành quyền sở hữu. Cần phân biệt với các quyền tự do khác được Hiến pháp bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to keep and bear arms
  • constitutional constitutional right to keep and bear arms
    (quyền hiến định được giữ và mang vũ khí)
  • fundamental fundamental right to keep and bear arms
    (quyền cơ bản được giữ và mang vũ khí)
  • individual individual right to keep and bear arms
    (quyền cá nhân được giữ và mang vũ khí)
Verb + right to keep and bear arms
  • exercise exercise the right to keep and bear arms
    (thực thi quyền giữ và mang vũ khí)
  • uphold uphold the right to keep and bear arms
    (duy trì, bảo vệ quyền giữ và mang vũ khí)
  • infringe (on/upon) infringe upon the right to keep and bear arms
    (xâm phạm quyền giữ và mang vũ khí)
  • protect protect the right to keep and bear arms
    (bảo vệ quyền giữ và mang vũ khí)

Idioms

  • the Second Amendment right to keep and bear arms

    quyền giữ và mang vũ khí theo Tu chính án thứ Hai

    "Advocates argue that the Second Amendment right to keep and bear arms is an individual liberty."

    (Những người ủng hộ cho rằng quyền giữ và mang vũ khí theo Tu chính án thứ Hai là một quyền tự do cá nhân.)

  • infringe upon the right to keep and bear arms

    xâm phạm quyền giữ và mang vũ khí (một cách chính thức/pháp lý)

    "Opponents of stricter gun laws argue they infringe upon the right to keep and bear arms."

    (Những người phản đối luật súng đạn nghiêm ngặt hơn cho rằng chúng xâm phạm quyền giữ và mang vũ khí.)

  • a well-regulated militia and the right to keep and bear arms

    lực lượng dân quân được tổ chức tốt và quyền giữ và mang vũ khí (ám chỉ toàn bộ Tu chính án thứ Hai)

    "The debate often centers on the interpretation of 'a well-regulated militia' and 'the right to keep and bear arms'."

    (Cuộc tranh luận thường tập trung vào cách diễn giải 'một lực lượng dân quân được tổ chức tốt' và 'quyền giữ và mang vũ khí'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to keep and bear arms

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Quyền được giữ và mang vũ khí, thường được hiểu là quyền của người dân được sở hữu vũ khí để tự vệ.

"The Second Amendment to the United States Constitution protects the right to keep and bear arms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Second Amendment guarantees citizens the right to keep and bear arms.
Tu chính án thứ hai đảm bảo cho công dân quyền giữ và mang vũ khí.
Phủ định
Some people believe that denying citizens the right to keep and bear arms would reduce crime.
Một số người tin rằng việc từ chối quyền giữ và mang vũ khí của công dân sẽ làm giảm tội phạm.
Nghi vấn
Does the government have the authority to restrict the right to keep and bear arms?
Chính phủ có thẩm quyền hạn chế quyền giữ và mang vũ khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to keep and bear arms".

Tu chính án thứ Hai và Hiến pháp Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'right to keep and bear arms' là một quyền được bảo hộ bởi Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp, và là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong chính trị Mỹ. Có hai cách diễn giải chính: một là nó bảo vệ quyền cá nhân của mỗi công dân được sở hữu súng để tự vệ; hai là nó chỉ áp dụng cho quyền của các tiểu bang được duy trì lực lượng dân quân (militia) cho mục đích an ninh. Tòa án Tối cao đã củng cố cách diễn giải quyền cá nhân trong những năm gần đây.

Văn hóa súng đạn và tranh luận xã hội tại Hoa Kỳ

Quyền này đã định hình sâu sắc văn hóa súng đạn ở Mỹ, nơi việc sở hữu súng là phổ biến và được coi là một truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng là tâm điểm của các cuộc tranh luận gay gắt về kiểm soát súng đạn, bạo lực súng đạn và sự cân bằng giữa quyền cá nhân với an toàn công cộng. Các vụ xả súng hàng loạt thường châm ngòi cho những lời kêu gọi thắt chặt luật súng, đối lập với những người kiên quyết bảo vệ quyền mang vũ khí của mình.