(Top Banner Ad)
second amendment
C1
Danh từ C1 Luật Hiến pháp Hoa Kỳ

second amendment

UK: /ˌsekənd əˈmendmənt/ • US: /ˌsekənd əˈmendmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Tu chính án thứ hai quyền mang vũ khí (theo Hiến pháp Hoa Kỳ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Second Amendment to the United States Constitution protects the individual right to keep and bear arms.

Vietnamese Meaning

Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ quyền cá nhân được giữ và mang vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Second Amendment has been the subject of much debate in the United States."

    "Tu chính án thứ hai đã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận ở Hoa Kỳ."

  • "The Supreme Court has ruled on several cases involving the Second Amendment."

    "Tòa án Tối cao đã phán quyết về một số vụ án liên quan đến Tu chính án thứ hai."

  • "Many Americans believe the Second Amendment is crucial for self-defense."

    "Nhiều người Mỹ tin rằng Tu chính án thứ hai là rất quan trọng để tự vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amend sửa đổi, cải thiện (một văn bản, luật pháp)
Noun amendment sự sửa đổi; bản sửa đổi; tu chính án
Adjective amendable có thể sửa đổi, có thể cải thiện
Noun constitution hiến pháp (văn bản luật cơ bản của một quốc gia)
Adjective constitutional thuộc hiến pháp; hợp hiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật Hiến pháp Hoa Kỳ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
sequi (to follow)
Latin
secundus (following, second)
Old French
second
English
second
Latin
emendare (to correct, remove faults)
Old French
amendement (correction, improvement)
English
amendment

Nguồn gốc Tu chính án thứ hai

Cụm từ 'Second Amendment' (Tu chính án thứ hai) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử ngôn ngữ sâu xa, mà là tên gọi của một điều khoản pháp lý cụ thể trong Hiến pháp Hoa Kỳ. Nó được thông qua vào năm 1791 như một phần của Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights). Điều khoản này bảo vệ 'quyền của người dân được giữ và mang vũ khí' (the right of the people to keep and bear arms), với mục đích ban đầu là duy trì một 'lực lượng dân quân được tổ chức tốt' (a well-regulated Militia) để bảo vệ an ninh của một nhà nước tự do. Qua thời gian, việc giải thích ý nghĩa của Tu chính án thứ hai đã trở thành một chủ đề tranh luận gay gắt ở Mỹ, đặc biệt liên quan đến kiểm soát súng.

Usage Note

Tu chính án thứ hai là một trong những tu chính án gây tranh cãi nhất trong Hiến pháp Hoa Kỳ. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh việc liệu tu chính án này bảo vệ quyền cá nhân được sở hữu vũ khí cho bất kỳ mục đích nào, hay chỉ liên quan đến việc duy trì lực lượng dân quân.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'amendment to the constitution' (tu chính án đối với hiến pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second amendment
  • uphold uphold the Second Amendment
    (ủng hộ, duy trì Tu chính án thứ hai)
  • protect protect Second Amendment rights
    (bảo vệ các quyền theo Tu chính án thứ hai)
  • interpret interpret the Second Amendment
    (giải thích Tu chính án thứ hai)
  • challenge challenge the Second Amendment
    (thách thức, phản đối Tu chính án thứ hai (thường là về mặt pháp lý))
Adjective + second amendment
  • controversial the controversial Second Amendment
    (Tu chính án thứ hai gây tranh cãi)
  • strict strict Second Amendment interpretation
    (việc giải thích Tu chính án thứ hai một cách nghiêm ngặt)
Second Amendment + Noun
  • rights Second Amendment rights
    (các quyền theo Tu chính án thứ hai)
  • advocates Second Amendment advocates
    (những người ủng hộ Tu chính án thứ hai)

Idioms

  • the spirit of the Second Amendment

    tinh thần của Tu chính án thứ hai (ám chỉ ý nghĩa sâu xa, mục đích ban đầu của điều khoản, không chỉ là văn bản)

    "Many argue that gun control laws violate the spirit of the Second Amendment, which aimed to ensure citizens' ability to defend themselves."

    (Nhiều người lập luận rằng các luật kiểm soát súng vi phạm tinh thần của Tu chính án thứ hai, vốn nhằm đảm bảo khả năng tự vệ của công dân.)

  • the letter of the Second Amendment

    chữ viết (nghĩa đen) của Tu chính án thứ hai (ám chỉ cách diễn giải nghiêm ngặt theo từng từ trong văn bản)

    "Lawyers often debate whether a particular gun law adheres to the letter of the Second Amendment."

    (Các luật sư thường tranh luận liệu một luật súng cụ thể có tuân thủ nghĩa đen (từng chữ) của Tu chính án thứ hai hay không.)

  • the intent of the Second Amendment

    ý định/mục đích của Tu chính án thứ hai (ám chỉ điều mà các nhà lập pháp ban đầu muốn đạt được)

    "Understanding the historical context helps us grasp the original intent of the Second Amendment."

    (Việc hiểu bối cảnh lịch sử giúp chúng ta nắm bắt ý định ban đầu của Tu chính án thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second amendment

Danh từ
Lật mặt

Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ quyền cá nhân được giữ và mang vũ khí.

"The Second Amendment has been the subject of much debate in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Second Amendment of the United States Constitution guarantees the right of the people to keep and bear arms.
Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ đảm bảo quyền của người dân được giữ và mang vũ khí.
Phủ định
The Second Amendment does not grant an unlimited right to own any weapon at any time and in any place.
Tu chính án thứ hai không cấp một quyền vô hạn để sở hữu bất kỳ loại vũ khí nào vào bất kỳ thời điểm nào và ở bất kỳ đâu.
Nghi vấn
Does the Second Amendment apply to modern weaponry?
Tu chính án thứ hai có áp dụng cho vũ khí hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second amendment".

Tranh cãi về Kiểm soát Súng ở Hoa Kỳ

Tu chính án thứ hai là tâm điểm của cuộc tranh luận gay gắt về kiểm soát súng ở Hoa Kỳ. Một bên lập luận rằng nó bảo vệ quyền cá nhân được mang vũ khí không giới hạn, trong khi bên kia cho rằng quyền này nên được điều chỉnh để đảm bảo an toàn công cộng và chỉ áp dụng cho mục đích dân quân.

Quyền Tự vệ và Lịch sử

Về mặt lịch sử, Tu chính án thứ hai được tạo ra trong bối cảnh các thuộc địa mới độc lập lo ngại về một chính phủ liên bang quá mạnh, và ý tưởng về một lực lượng dân quân tự nguyện là rất quan trọng. Nó cũng phản ánh quyền tự vệ cá nhân trước các mối đe dọa. Đối với nhiều người Mỹ, việc giữ và mang vũ khí là một phần cốt lõi của quyền tự do cá nhân và truyền thống quốc gia.