gun control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Laws and policies designed to regulate the manufacture, sale, transfer, possession, modification, or use of firearms by the general public.
Vietnamese Meaning
Luật pháp và chính sách được thiết kế để điều chỉnh việc sản xuất, buôn bán, chuyển nhượng, sở hữu, sửa đổi hoặc sử dụng súng bởi công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate over gun control is highly controversial in the United States."
"Cuộc tranh luận về kiểm soát súng là vô cùng gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."
-
"The government is considering stricter gun control measures."
"Chính phủ đang xem xét các biện pháp kiểm soát súng nghiêm ngặt hơn."
-
"Gun control advocates argue that it will reduce gun violence."
"Những người ủng hộ kiểm soát súng cho rằng nó sẽ làm giảm bạo lực súng đạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gun control | Kiểm soát súng đạn (thuật ngữ chính trị/xã hội chỉ các biện pháp luật pháp để điều chỉnh súng) |
| Adjective | gun-control | Liên quan đến kiểm soát súng đạn (ví dụ: 'gun-control laws' - luật kiểm soát súng đạn) |
| Adjective | pro-gun-control | Ủng hộ kiểm soát súng đạn |
| Adjective | anti-gun-control | Chống đối kiểm soát súng đạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gun control' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều biện pháp khác nhau nhằm hạn chế việc sử dụng súng. Mức độ kiểm soát có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị về quyền sở hữu súng và an toàn công cộng. Thái độ đối với 'gun control' rất khác nhau, từ những người ủng hộ việc kiểm soát nghiêm ngặt để giảm bạo lực súng đạn, đến những người phản đối, cho rằng nó vi phạm quyền tự do cá nhân.
Prepositions
'Over' dùng để chỉ sự kiểm soát nói chung (e.g., 'debates over gun control'). 'On' thường dùng để chỉ các biện pháp cụ thể (e.g., 'restrictions on gun control').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict gun control (kiểm soát súng đạn chặt chẽ)
-
tight tight gun control (kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt)
-
loose loose gun control (kiểm soát súng đạn lỏng lẻo)
-
effective effective gun control (kiểm soát súng đạn hiệu quả)
-
stronger stronger gun control (kiểm soát súng đạn mạnh mẽ hơn)
-
sensible sensible gun control (kiểm soát súng đạn hợp lý)
-
implement implement gun control (áp dụng kiểm soát súng đạn)
-
advocate for advocate for gun control (ủng hộ kiểm soát súng đạn)
-
support support gun control (ủng hộ kiểm soát súng đạn)
-
oppose oppose gun control (phản đối kiểm soát súng đạn)
-
debate debate gun control (tranh luận về kiểm soát súng đạn)
-
tighten tighten gun control (thắt chặt kiểm soát súng đạn)
-
debate over debate over gun control (tranh luận về kiểm soát súng đạn)
-
laws on laws on gun control (luật về kiểm soát súng đạn)
-
measures for measures for gun control (các biện pháp kiểm soát súng đạn)
-
policy of policy of gun control (chính sách kiểm soát súng đạn)
Idioms
-
A call for gun control
Lời kêu gọi kiểm soát súng đạn (một yêu cầu công khai để thực thi các luật lệ chặt chẽ hơn)
"After the tragic shooting, there was a widespread call for gun control."
(Sau vụ xả súng bi thảm, đã có một lời kêu gọi rộng rãi về việc kiểm soát súng đạn.)
-
The gun control debate
Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn (cuộc thảo luận công khai và chính trị liên tục về các chính sách liên quan đến súng)
"The gun control debate often divides public opinion in many countries."
(Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn thường chia rẽ dư luận ở nhiều quốc gia.)
-
To strengthen gun control laws
Thắt chặt luật kiểm soát súng đạn (làm cho các quy định hiện hành trở nên nghiêm ngặt hơn)
"Activists are pushing to strengthen gun control laws to prevent future tragedies."
(Các nhà hoạt động đang thúc đẩy thắt chặt luật kiểm soát súng đạn để ngăn chặn những thảm kịch trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gun control
Danh từLuật pháp và chính sách được thiết kế để điều chỉnh việc sản xuất, buôn bán, chuyển nhượng, sở hữu, sửa đổi hoặc sử dụng súng bởi công chúng.
"The debate over gun control is highly controversial in the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun control".
