(Top Banner Ad)
gun control
B2
Danh từ B2 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

gun control

UK: /ˈɡʌn kənˈtrəʊl/ • US: /ˈɡʌn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát súng quản lý súng kiểm soát vũ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laws and policies designed to regulate the manufacture, sale, transfer, possession, modification, or use of firearms by the general public.

Vietnamese Meaning

Luật pháp và chính sách được thiết kế để điều chỉnh việc sản xuất, buôn bán, chuyển nhượng, sở hữu, sửa đổi hoặc sử dụng súng bởi công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over gun control is highly controversial in the United States."

    "Cuộc tranh luận về kiểm soát súng là vô cùng gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."

  • "The government is considering stricter gun control measures."

    "Chính phủ đang xem xét các biện pháp kiểm soát súng nghiêm ngặt hơn."

  • "Gun control advocates argue that it will reduce gun violence."

    "Những người ủng hộ kiểm soát súng cho rằng nó sẽ làm giảm bạo lực súng đạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gun control Kiểm soát súng đạn (thuật ngữ chính trị/xã hội chỉ các biện pháp luật pháp để điều chỉnh súng)
Adjective gun-control Liên quan đến kiểm soát súng đạn (ví dụ: 'gun-control laws' - luật kiểm soát súng đạn)
Adjective pro-gun-control Ủng hộ kiểm soát súng đạn
Adjective anti-gun-control Chống đối kiểm soát súng đạn

Synonyms

firearm regulation (quy định về vũ khí cầm tay)weapons control (kiểm soát vũ khí)

Antonyms

gun rights (quyền sở hữu súng)second amendment rights (quyền theo tu chính án thứ hai)

Related Words

background check (kiểm tra lý lịch)assault weapon (vũ khí tấn công)mass shooting (xả súng hàng loạt)

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gonne
Old French
contrerolle
Modern English
gun control

Nguồn gốc từ 'gun'

Từ 'gun' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14) với dạng 'gonne'. Nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng có giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tên một cỗ máy chiến tranh thời Trung cổ hoặc từ các từ Bắc Âu cổ liên quan đến chiến tranh. Ban đầu, nó chỉ một loại súng thần công đơn giản.

Nguồn gốc từ 'control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', có nghĩa là một danh sách kiểm tra hoặc sổ đăng ký dùng để xác minh tài khoản. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy). Nghĩa đen ban đầu là 'kiểm tra một cuộn giấy' và dần phát triển thành nghĩa 'kiểm soát, điều khiển' như ngày nay.

Sự ra đời của 'gun control'

Cụm từ 'gun control' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc tranh luận công khai và nỗ lực lập pháp nhằm quản lý việc sở hữu, sử dụng và buôn bán súng đạn, nhằm giảm thiểu bạo lực liên quan đến súng.

Usage Note

Cụm từ 'gun control' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều biện pháp khác nhau nhằm hạn chế việc sử dụng súng. Mức độ kiểm soát có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị về quyền sở hữu súng và an toàn công cộng. Thái độ đối với 'gun control' rất khác nhau, từ những người ủng hộ việc kiểm soát nghiêm ngặt để giảm bạo lực súng đạn, đến những người phản đối, cho rằng nó vi phạm quyền tự do cá nhân.

Prepositions

over on

'Over' dùng để chỉ sự kiểm soát nói chung (e.g., 'debates over gun control'). 'On' thường dùng để chỉ các biện pháp cụ thể (e.g., 'restrictions on gun control').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gun control
  • strict strict gun control
    (kiểm soát súng đạn chặt chẽ)
  • tight tight gun control
    (kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt)
  • loose loose gun control
    (kiểm soát súng đạn lỏng lẻo)
  • effective effective gun control
    (kiểm soát súng đạn hiệu quả)
  • stronger stronger gun control
    (kiểm soát súng đạn mạnh mẽ hơn)
  • sensible sensible gun control
    (kiểm soát súng đạn hợp lý)
Verb + gun control
  • implement implement gun control
    (áp dụng kiểm soát súng đạn)
  • advocate for advocate for gun control
    (ủng hộ kiểm soát súng đạn)
  • support support gun control
    (ủng hộ kiểm soát súng đạn)
  • oppose oppose gun control
    (phản đối kiểm soát súng đạn)
  • debate debate gun control
    (tranh luận về kiểm soát súng đạn)
  • tighten tighten gun control
    (thắt chặt kiểm soát súng đạn)
Noun + gun control
  • debate over debate over gun control
    (tranh luận về kiểm soát súng đạn)
  • laws on laws on gun control
    (luật về kiểm soát súng đạn)
  • measures for measures for gun control
    (các biện pháp kiểm soát súng đạn)
  • policy of policy of gun control
    (chính sách kiểm soát súng đạn)

Idioms

  • A call for gun control

    Lời kêu gọi kiểm soát súng đạn (một yêu cầu công khai để thực thi các luật lệ chặt chẽ hơn)

    "After the tragic shooting, there was a widespread call for gun control."

    (Sau vụ xả súng bi thảm, đã có một lời kêu gọi rộng rãi về việc kiểm soát súng đạn.)

  • The gun control debate

    Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn (cuộc thảo luận công khai và chính trị liên tục về các chính sách liên quan đến súng)

    "The gun control debate often divides public opinion in many countries."

    (Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn thường chia rẽ dư luận ở nhiều quốc gia.)

  • To strengthen gun control laws

    Thắt chặt luật kiểm soát súng đạn (làm cho các quy định hiện hành trở nên nghiêm ngặt hơn)

    "Activists are pushing to strengthen gun control laws to prevent future tragedies."

    (Các nhà hoạt động đang thúc đẩy thắt chặt luật kiểm soát súng đạn để ngăn chặn những thảm kịch trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gun control

Danh từ
Lật mặt

Luật pháp và chính sách được thiết kế để điều chỉnh việc sản xuất, buôn bán, chuyển nhượng, sở hữu, sửa đổi hoặc sử dụng súng bởi công chúng.

"The debate over gun control is highly controversial in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gun control".

Tu chính án thứ Hai của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp bảo vệ quyền 'giữ và mang vũ khí' (to keep and bear arms). Điều này tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi và lâu dài về tầm vóc của quyền này so với nhu cầu kiểm soát súng đạn để đảm bảo an toàn công cộng. Đây là yếu tố then chốt định hình chính sách và quan điểm xã hội về súng đạn ở Mỹ.

Sự khác biệt trong luật pháp toàn cầu

Các quốc gia khác nhau có những cách tiếp cận rất khác nhau đối với kiểm soát súng đạn. Ví dụ, nhiều nước châu Âu và Úc có luật súng đạn cực kỳ nghiêm ngặt sau các vụ xả súng hàng loạt, trong khi ở một số quốc gia khác, quyền sở hữu súng được bảo vệ mạnh mẽ hơn. Những khác biệt này phản ánh các giá trị văn hóa, lịch sử và ưu tiên chính trị riêng biệt.