to the right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc di chuyển về phía bên phải, phía đối diện với bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank is to the right of the supermarket."
"Ngân hàng nằm ở bên phải siêu thị."
-
"Turn to the right at the next intersection."
"Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."
-
"The museum is just to the right."
"Bảo tàng ở ngay bên phải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển. Nó thường đi kèm với một động từ chỉ hành động (ví dụ: turn to the right, look to the right). 'To the right of' được dùng để chỉ vị trí tương đối so với một đối tượng khác. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh về hướng hoặc vị trí cụ thể, không chỉ đơn thuần là 'right' mang nghĩa 'bên phải'.
Prepositions
'To the right of' được sử dụng để chỉ vị trí tương đối so với một đối tượng tham chiếu khác. Ví dụ: 'The door is to the right of the window' (Cửa nằm bên phải cửa sổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Near near to the right (gần phía bên phải)
-
Close close to the right (gần sát bên phải)
-
Turn turn to the right (rẽ phải)
-
Look look to the right (nhìn sang phải)
-
Move move to the right (di chuyển sang phải)
-
First first to the right (đầu tiên bên phải)
-
Next next to the right (kế bên phải)
Idioms
-
On the right track
đi đúng hướng, đang tiến triển tốt
"He's on the right track with his studies."
(Cậu ấy đang đi đúng hướng với việc học của mình.)
-
Know right from wrong
biết phải trái, phân biệt được đúng sai
"Even young children know right from wrong."
(Ngay cả trẻ nhỏ cũng biết phân biệt đúng sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to the right
Giới từ/Cụm trạng từNằm ở hoặc di chuyển về phía bên phải, phía đối diện với bên trái.
"The bank is to the right of the supermarket."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drive straight, you will see the bank to the right. |
Nếu bạn lái xe thẳng, bạn sẽ thấy ngân hàng ở bên phải. |
| Phủ định | If you don't turn left, you won't see the bookstore to the right. |
Nếu bạn không rẽ trái, bạn sẽ không thấy hiệu sách ở bên phải. |
| Nghi vấn | Will you find the pharmacy if you keep walking to the right? |
Bạn có tìm thấy hiệu thuốc nếu bạn tiếp tục đi về phía bên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the right".
