(Top Banner Ad)
rightward
B2
adverb B2 Phương hướng

rightward

UK: /ˈraɪtwəd/ • US: /ˈraɪtwərd/

Nghĩa tiếng Việt

về phía bên phải hướng về bên phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toward the right; in a rightward direction.

Vietnamese Meaning

Về phía bên phải; theo hướng bên phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car swerved rightward to avoid the pothole."

    "Chiếc xe loạng choạng về phía bên phải để tránh ổ gà."

  • "He glanced rightward to see if anyone was following him."

    "Anh ta liếc về phía bên phải để xem có ai đang theo dõi mình không."

  • "The river flows rightward on the map."

    "Sông chảy về phía bên phải trên bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, chính xác; bên phải
Adverb right đúng cách; về phía bên phải
Adverb rightly một cách đúng đắn, hợp lý
Noun rightness sự đúng đắn, sự chính xác
Adjective/Adverb leftward hướng về bên trái (từ trái nghĩa)
Adjective right-wing thuộc cánh hữu (chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
riht
Old English
-weard
Modern English
rightward

Hướng về bên phải

Từ 'rightward' được hình thành từ hai yếu tố cổ của tiếng Anh: 'riht' (có nghĩa là 'đúng, chính xác' hoặc 'bên phải') và hậu tố '-weard' (có nghĩa là 'hướng về'). Khi kết hợp lại, nó có nghĩa đen là 'hướng về phía bên phải'. Mặc dù 'right' ban đầu còn mang ý nghĩa về sự đúng đắn, chính xác, nhưng khi gắn với '-ward', nó tập trung hoàn toàn vào ý nghĩa chỉ hướng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hướng đi. Không nên nhầm lẫn với "rightwards," cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rightward
  • move move rightward
    (di chuyển sang phải)
  • shift shift rightward
    (chuyển dịch sang phải)
  • turn turn rightward
    (rẽ sang phải)
  • lean lean rightward
    (nghiêng về bên phải (nghĩa đen hoặc bóng))
Rightward + Danh từ
  • movement rightward movement
    (sự di chuyển sang phải)
  • shift rightward shift
    (sự dịch chuyển/chuyển hướng sang phải)
  • trend rightward trend
    (xu hướng đi về bên phải)
  • turn rightward turn
    (lối rẽ sang phải; sự chuyển hướng sang phải)

Idioms

  • a rightward shift

    một sự dịch chuyển/chuyển hướng sang phải (thường trong bối cảnh chính trị, kinh tế)

    "The party has seen a noticeable rightward shift in its policies."

    (Đảng này đã có một sự chuyển dịch rõ rệt sang cánh hữu trong các chính sách của mình.)

  • to move rightward

    di chuyển/tiến về phía bên phải; (ám chỉ) có xu hướng về cánh hữu

    "The political debate seems to be moving rightward on certain issues."

    (Cuộc tranh luận chính trị dường như đang có xu hướng nghiêng về cánh hữu trong một số vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightward

adverb
Lật mặt

Về phía bên phải; theo hướng bên phải.

"The car swerved rightward to avoid the pothole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car moved rightward.
Chiếc xe di chuyển về phía bên phải.
Phủ định
The path didn't lead rightward.
Con đường không dẫn về phía bên phải.
Nghi vấn
Did the bird fly rightward?
Con chim có bay về phía bên phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flock of birds moved rightward across the sky.
Đàn chim di chuyển về phía bên phải trên bầu trời.
Phủ định
The car didn't drift rightward; it went straight ahead.
Chiếc xe không trôi về bên phải; nó đi thẳng về phía trước.
Nghi vấn
Which way did the traffic shift rightward after the accident?
Sau vụ tai nạn, giao thông đã chuyển sang phải theo hướng nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car moved rightward after the signal.
Chiếc xe di chuyển về phía bên phải sau tín hiệu.
Phủ định
Didn't the traffic controller direct them rightward?
Có phải người điều khiển giao thông đã không hướng dẫn họ đi về phía bên phải?
Nghi vấn
Is the rightward path clear?
Lối đi bên phải có thông thoáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightward".

Cánh hữu trong chính trị

Trong chính trị phương Tây, thuật ngữ 'cánh hữu' (right-wing) được dùng để chỉ các quan điểm hoặc đảng phái có xu hướng bảo thủ, ủng hộ tự do kinh tế, trật tự xã hội và truyền thống. 'Rightward' khi dùng trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'hướng về các giá trị hoặc chính sách của cánh hữu' và thường được thảo luận cùng với 'leftward' (cánh tả).

Ý nghĩa của hướng bên phải

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, bên phải thường được liên kết với sự đúng đắn, tích cực, mạnh mẽ hoặc chính thống. Ví dụ, 'right hand man' (cánh tay phải) chỉ người trợ lý đáng tin cậy nhất. Mặc dù 'rightward' chỉ đơn thuần là hướng, nhưng nó mang sắc thái liên tưởng đến những ý nghĩa tích cực này của từ 'right'.