rightward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Toward the right; in a rightward direction.
Vietnamese Meaning
Về phía bên phải; theo hướng bên phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car swerved rightward to avoid the pothole."
"Chiếc xe loạng choạng về phía bên phải để tránh ổ gà."
-
"He glanced rightward to see if anyone was following him."
"Anh ta liếc về phía bên phải để xem có ai đang theo dõi mình không."
-
"The river flows rightward on the map."
"Sông chảy về phía bên phải trên bản đồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | right | đúng, chính xác; bên phải |
| Adverb | right | đúng cách; về phía bên phải |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, hợp lý |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Adjective/Adverb | leftward | hướng về bên trái (từ trái nghĩa) |
| Adjective | right-wing | thuộc cánh hữu (chính trị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hướng đi. Không nên nhầm lẫn với "rightwards," cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move rightward (di chuyển sang phải)
-
shift shift rightward (chuyển dịch sang phải)
-
turn turn rightward (rẽ sang phải)
-
lean lean rightward (nghiêng về bên phải (nghĩa đen hoặc bóng))
-
movement rightward movement (sự di chuyển sang phải)
-
shift rightward shift (sự dịch chuyển/chuyển hướng sang phải)
-
trend rightward trend (xu hướng đi về bên phải)
-
turn rightward turn (lối rẽ sang phải; sự chuyển hướng sang phải)
Idioms
-
a rightward shift
một sự dịch chuyển/chuyển hướng sang phải (thường trong bối cảnh chính trị, kinh tế)
"The party has seen a noticeable rightward shift in its policies."
(Đảng này đã có một sự chuyển dịch rõ rệt sang cánh hữu trong các chính sách của mình.)
-
to move rightward
di chuyển/tiến về phía bên phải; (ám chỉ) có xu hướng về cánh hữu
"The political debate seems to be moving rightward on certain issues."
(Cuộc tranh luận chính trị dường như đang có xu hướng nghiêng về cánh hữu trong một số vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rightward
adverbVề phía bên phải; theo hướng bên phải.
"The car swerved rightward to avoid the pothole."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car moved rightward. |
Chiếc xe di chuyển về phía bên phải. |
| Phủ định | The path didn't lead rightward. |
Con đường không dẫn về phía bên phải. |
| Nghi vấn | Did the bird fly rightward? |
Con chim có bay về phía bên phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flock of birds moved rightward across the sky. |
Đàn chim di chuyển về phía bên phải trên bầu trời. |
| Phủ định | The car didn't drift rightward; it went straight ahead. |
Chiếc xe không trôi về bên phải; nó đi thẳng về phía trước. |
| Nghi vấn | Which way did the traffic shift rightward after the accident? |
Sau vụ tai nạn, giao thông đã chuyển sang phải theo hướng nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car moved rightward after the signal. |
Chiếc xe di chuyển về phía bên phải sau tín hiệu. |
| Phủ định | Didn't the traffic controller direct them rightward? |
Có phải người điều khiển giao thông đã không hướng dẫn họ đi về phía bên phải? |
| Nghi vấn | Is the rightward path clear? |
Lối đi bên phải có thông thoáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightward".
