(Top Banner Ad)
Ring a bell
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày

Ring a bell

UK: /ˈrɪŋ ə ˈbel/ • US: /ˈrɪŋ ə ˈbɛl/

Nghĩa tiếng Việt

nghe quen quen có vẻ quen thuộc gợi nhớ (điều gì đó)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sound familiar; to vaguely recall something.

Vietnamese Meaning

Nghe quen quen; gợi nhớ mơ hồ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That name rings a bell, but I can't quite place him."

    "Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra anh ta là ai."

  • "His story didn't ring any bells with me."

    "Câu chuyện của anh ta không gợi cho tôi bất kỳ ký ức nào."

  • "Does that face ring a bell?"

    "Khuôn mặt đó có quen thuộc không?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Sử dụng chuông thực tế
Tiếng chuông được dùng để báo hiệu, thu hút sự chú ý hoặc đánh dấu một sự kiện.
Tiếng Anh (Đầu thế kỷ 20)
Ring a bell (thành ngữ với nghĩa 'nghe quen thuộc, gợi nhớ')

Nguồn gốc từ tiếng chuông báo hiệu

Thành ngữ 'ring a bell' có nguồn gốc từ việc sử dụng chuông theo nghĩa đen. Trong lịch sử, chuông được sử dụng rộng rãi để tạo ra âm thanh báo hiệu, thu hút sự chú ý, hoặc thông báo một điều gì đó (ví dụ: chuông nhà thờ, chuông trường học, chuông cửa). Khi một điều gì đó 'ring a bell' trong tâm trí chúng ta, nó giống như một tiếng chuông vang lên, thu hút sự chú ý của chúng ta đến một ký ức hoặc một thông tin quen thuộc.

Mối liên hệ với ký ức

Ý nghĩa ẩn dụ của 'ring a bell' là gợi nhớ hoặc khiến điều gì đó nghe quen thuộc. Giống như một tiếng chuông đột ngột làm chúng ta chú ý, một cái tên, một sự kiện, hay một thông tin có thể 'rung chuông' trong tâm trí chúng ta, tức là nó kích hoạt một ký ức hoặc một cảm giác quen thuộc đã tồn tại từ trước.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng khi bạn cảm thấy điều gì đó (một cái tên, một địa điểm, một sự kiện) có vẻ quen thuộc nhưng bạn không thể nhớ rõ chi tiết hoặc nguồn gốc của nó. Nó ám chỉ một ký ức mơ hồ, như thể một chiếc chuông đang rung nhẹ trong tâm trí bạn, gợi ý về điều gì đó quen thuộc nhưng chưa rõ ràng. Không giống như 'remember', 'ring a bell' chỉ ra một mức độ quen thuộc yếu hơn, không phải là một ký ức rõ ràng và đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + Ring a bell
  • That That rings a bell.
    (Cái đó nghe quen quen/gợi nhớ điều gì đó.)
  • The name The name rings a bell.
    (Cái tên đó nghe quen quen.)
  • Her story Her story rings a bell.
    (Câu chuyện của cô ấy nghe quen quen.)
Dạng nghi vấn/phủ định
  • Does that Does that ring a bell?
    (Cái đó có gợi cho bạn nhớ gì không?/Nghe có quen không?)
  • It doesn't It doesn't ring a bell.
    (Tôi không nhớ gì cả./Nghe không quen chút nào.)
  • The description didn't The description didn't ring a bell.
    (Mô tả đó không gợi cho tôi nhớ gì cả.)

Idioms

  • Ring a bell

    Gợi nhớ, nghe quen quen, khiến ai đó nhớ ra điều gì (thể khẳng định)

    "His face rings a bell, but I can't quite place him."

    (Khuôn mặt anh ấy trông quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra anh ấy là ai.)

  • Does that ring a bell?

    (Câu hỏi) Điều đó có gợi bạn nhớ gì không?/Nghe có quen không?

    "I mentioned the restaurant on Main Street. Does that ring a bell?"

    (Tôi đã nhắc đến nhà hàng trên phố Main. Điều đó có gợi bạn nhớ gì không?)

  • It doesn't ring a bell.

    (Phủ định) Tôi không nhớ gì cả./Nghe không quen chút nào.

    "I've heard that name before, but it doesn't ring a bell."

    (Tôi đã nghe cái tên đó trước đây, nhưng tôi không nhớ gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ring a bell

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nghe quen quen; gợi nhớ mơ hồ về điều gì đó.

"That name rings a bell, but I can't quite place him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That name rings a bell; I think I met him at a conference last year.
Cái tên đó nghe quen quen; Tôi nghĩ tôi đã gặp anh ấy tại một hội nghị năm ngoái.
Phủ định
None of their excuses rang a bell with the manager, so he dismissed them.
Không lời bào chữa nào của họ nghe lọt tai người quản lý, vì vậy anh ta đã sa thải họ.
Nghi vấn
Does this description ring a bell with anyone in the team?
Bản mô tả này có quen thuộc với ai trong nhóm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The name had rung a bell, but I couldn't quite place him until I saw his picture.
Cái tên nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra anh ta là ai cho đến khi tôi nhìn thấy bức ảnh của anh ta.
Phủ định
The film title had not rung a bell with me until my friend mentioned it was based on a popular book.
Tên bộ phim đã không gợi cho tôi điều gì cho đến khi bạn tôi đề cập rằng nó dựa trên một cuốn sách nổi tiếng.
Nghi vấn
Had her explanation rung a bell before you realized she was talking about your childhood friend?
Lời giải thích của cô ấy có gợi cho bạn điều gì trước khi bạn nhận ra cô ấy đang nói về người bạn thời thơ ấu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ring a bell".

Tiếng chuông trong đời sống hàng ngày

Từ thời cổ đại, chuông đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Chúng được dùng để báo hiệu thời gian, thông báo sự kiện, gọi tập trung trong nhà thờ, trường học, hay thậm chí cảnh báo nguy hiểm. Ý nghĩa của 'ring a bell' gợi lên hình ảnh một tín hiệu âm thanh thu hút sự chú ý và kích hoạt ký ức trong tâm trí, giống như cách một tiếng chuông báo hiệu một điều gì đó quan trọng hoặc quen thuộc.

Mối liên hệ với phản xạ có điều kiện

Mặc dù thành ngữ 'ring a bell' đã xuất hiện trước thí nghiệm nổi tiếng của Ivan Pavlov về phản xạ có điều kiện ở chó, nhưng thí nghiệm này là một ví dụ tuyệt vời để minh họa ý nghĩa của thành ngữ. Trong thí nghiệm của Pavlov, tiếng chuông (một tín hiệu âm thanh) được liên kết với thức ăn, cuối cùng khiến chó chảy nước dãi chỉ khi nghe tiếng chuông. Tương tự, khi một cái tên hoặc một sự kiện 'ring a bell' trong tâm trí chúng ta, nó kích hoạt một phản ứng hoặc một ký ức đã được liên kết từ trước.