not ring a bell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not sound familiar; to not be recognized or remembered.
Vietnamese Meaning
Không quen thuộc; không được nhận ra hoặc nhớ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sorry, that name doesn't ring a bell."
"Tôi xin lỗi, cái tên đó nghe không quen tai chút nào."
-
"Her name rings a bell, but I can't quite place her."
"Tên cô ấy nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra cô ấy là ai."
-
"The title of the book doesn't ring any bells."
"Tên cuốn sách đó không gợi cho tôi chút ấn tượng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ring | rung chuông, gọi điện |
| Noun | ringing | tiếng chuông reo, tiếng vang |
| Noun | bell | cái chuông |
| Noun | bellboy | người phục vụ mang hành lý (khách sạn) |
| Adjective | bell-shaped | có hình quả chuông |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng khi một cái tên, một sự kiện hoặc một thông tin nào đó không gợi lên bất kỳ ký ức hay sự nhận biết nào. Nó mang tính chất thông tục và thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khác với việc 'forget' (quên) là đã từng biết nhưng rồi quên, 'not ring a bell' ám chỉ là chưa từng biết đến hoặc nghe đến trước đây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
name The name doesn't ring a bell. (Cái tên đó không gợi nhớ điều gì cả.)
-
face His face doesn't ring a bell. (Khuôn mặt anh ta không gợi nhớ điều gì cả.)
-
story That story doesn't ring a bell. (Câu chuyện đó không gợi nhớ điều gì cả.)
-
anything Nothing rings a bell. (Không có gì gợi nhớ cả.)
-
I'm afraid I'm afraid that doesn't ring a bell. (Tôi e là điều đó không gợi nhớ điều gì cả.)
Idioms
-
ring a bell
Gợi nhớ, làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.
"Does the name John Smith ring a bell?"
(Cái tên John Smith có gợi cho bạn điều gì không?)
-
not ring a bell
Không gợi nhớ, không quen thuộc, không làm ai đó nhớ lại điều gì.
"I'm sorry, that name doesn't ring a bell."
(Tôi xin lỗi, cái tên đó không gợi nhớ điều gì cả.)
-
doesn't ring any bells
Hoàn toàn không gợi nhớ bất cứ điều gì.
"You mentioned a place called 'Elara'. That doesn't ring any bells with me."
(Bạn đã nhắc đến một nơi tên là 'Elara'. Điều đó hoàn toàn không gợi nhớ gì cho tôi cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not ring a bell
Thành ngữKhông quen thuộc; không được nhận ra hoặc nhớ lại.
"I'm sorry, that name doesn't ring a bell."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her name does not ring a bell with me, but I think I've met her before. |
Tên cô ấy không gợi cho tôi chút ấn tượng nào, nhưng tôi nghĩ tôi đã gặp cô ấy trước đây. |
| Phủ định | That song didn't ring any bells for my parents; they prefer classical music. |
Bài hát đó không gợi chút ấn tượng nào cho bố mẹ tôi; họ thích nhạc cổ điển hơn. |
| Nghi vấn | Does the name 'Mr. Henderson' ring a bell with you? He used to be our neighbor. |
Tên 'Ông Henderson' có gợi cho bạn chút ấn tượng nào không? Ông ấy từng là hàng xóm của chúng ta. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be ringing my friend later, but her name is not ringing a bell right now. |
Tôi sẽ gọi cho bạn tôi sau, nhưng tên cô ấy hiện tại không gợi nhớ gì cả. |
| Phủ định | He won't be ringing any bells with his performance; it's quite unremarkable. |
Màn trình diễn của anh ấy sẽ không gây được tiếng vang nào; nó khá bình thường. |
| Nghi vấn | Will mentioning her previous job be ringing any bells for you? |
Việc nhắc đến công việc trước đây của cô ấy có gợi cho bạn nhớ gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not ring a bell".
