sound familiar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seem recognizable or known; to evoke a sense of prior knowledge or experience.
Vietnamese Meaning
Nghe có vẻ quen thuộc; gợi lên cảm giác đã từng biết hoặc trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That melody sounds familiar, but I can't quite place where I've heard it before."
"Giai điệu đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ chính xác mình đã nghe nó ở đâu trước đây."
-
"Does this name sound familiar to you?"
"Tên này có nghe quen không?"
-
"The plot of the movie sounded familiar, like a retelling of an old story."
"Cốt truyện của bộ phim nghe có vẻ quen thuộc, giống như một câu chuyện cũ được kể lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh, tiếng ồn |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | sound | nghe có vẻ, phát ra âm thanh |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho quen thuộc |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, lạ |
| Adverb | soundly | sâu sắc (ngủ sâu), đúng đắn |
| Adverb | familiarly | một cách quen thuộc, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một ai đó nghe thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó mà họ cảm thấy đã từng gặp trước đây, nhưng không thể nhớ rõ ràng chi tiết. Nó nhấn mạnh sự tương đồng với một ký ức, kiến thức hoặc kinh nghiệm đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vaguely vaguely sound familiar (nghe có vẻ hơi quen thuộc)
-
really really sound familiar (nghe thực sự quen thuộc)
-
quite quite sound familiar (nghe khá quen thuộc)
-
perfectly perfectly sound familiar (nghe rất quen thuộc)
-
to you sound familiar to you (nghe có quen thuộc với bạn không)
-
to me sound familiar to me (nghe có vẻ quen thuộc với tôi)
-
doesn't doesn't sound familiar (nghe không quen thuộc)
-
not not sound familiar (không nghe quen thuộc)
Idioms
-
Does that sound familiar?
Nghe có quen không? (Một câu hỏi tu từ thường dùng để gợi ý rằng một điều gì đó đã được biết đến, trải qua hoặc nên được nhận ra.)
"Remember that time we got lost in Paris? Does that sound familiar?"
(Bạn còn nhớ lần chúng ta bị lạc ở Paris không? Nghe có quen không?)
-
It sounds vaguely familiar.
Nghe có vẻ hơi quen thuộc. (Dùng để diễn tả sự nhận ra một phần nhưng không rõ ràng hoặc không thể nhớ chi tiết.)
"I've heard that name before, but it only sounds vaguely familiar."
(Tôi đã nghe cái tên đó trước đây, nhưng nó chỉ nghe có vẻ hơi quen thuộc.)
-
If that sounds familiar, it's because...
Nếu điều đó nghe có vẻ quen thuộc, đó là vì... (Một cách diễn đạt phổ biến để giới thiệu một lời giải thích tại sao một điều gì đó lại quen thuộc, thường là do nó lặp lại, là một vấn đề chung hoặc đã được đề cập trước đó.)
"If that sounds familiar, it's because this is the third time we've discussed this issue."
(Nếu điều đó nghe có vẻ quen thuộc, đó là vì đây là lần thứ ba chúng ta thảo luận về vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound familiar
Cụm động từ (collocation)Nghe có vẻ quen thuộc; gợi lên cảm giác đã từng biết hoặc trải nghiệm.
"That melody sounds familiar, but I can't quite place where I've heard it before."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This melody sounds as familiar as my childhood lullaby. |
Giai điệu này nghe quen thuộc như bài hát ru thời thơ ấu của tôi. |
| Phủ định | That excuse sounds less familiar than the one you gave last week. |
Lời bào chữa đó nghe ít quen thuộc hơn lời bào chữa bạn đưa ra tuần trước. |
| Nghi vấn | Does this singer's voice sound more familiar than the previous one? |
Giọng ca sĩ này nghe có quen thuộc hơn người trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound familiar".
