(Top Banner Ad)
sound familiar
B1
Cụm động từ (collocation) B1 Giao tiếp hàng ngày

sound familiar

UK: /ˌsaʊnd fəˈmɪliə/ • US: /ˌsaʊnd fəˈmɪliər/

Nghĩa tiếng Việt

nghe quen quen có vẻ quen thuộc nghe có vẻ đã biết rồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seem recognizable or known; to evoke a sense of prior knowledge or experience.

Vietnamese Meaning

Nghe có vẻ quen thuộc; gợi lên cảm giác đã từng biết hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That melody sounds familiar, but I can't quite place where I've heard it before."

    "Giai điệu đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ chính xác mình đã nghe nó ở đâu trước đây."

  • "Does this name sound familiar to you?"

    "Tên này có nghe quen không?"

  • "The plot of the movie sounded familiar, like a retelling of an old story."

    "Cốt truyện của bộ phim nghe có vẻ quen thuộc, giống như một câu chuyện cũ được kể lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng ồn
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb sound nghe có vẻ, phát ra âm thanh
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Adjective unfamiliar không quen thuộc, lạ
Adverb soundly sâu sắc (ngủ sâu), đúng đắn
Adverb familiarly một cách quen thuộc, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
Middle English
soun
English
sound (noun - noise)
English
sound (verb - to seem, from noun 'sound')
Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familiar
English
familiar (adjective)

Sự Tiến Hóa Của 'Sound' (Nghe Có Vẻ)

Từ 'sound' ban đầu là một danh từ có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng ồn', bắt nguồn từ tiếng Latin 'sonus'. Sau đó, nó trở thành một động từ mang nghĩa 'phát ra âm thanh'. Điều thú vị là, từ này còn phát triển một nghĩa khác là 'nghe có vẻ, có vẻ như' (như trong 'that sounds good'), ám chỉ cách chúng ta cảm nhận hoặc đánh giá một điều gì đó thông qua thông tin được truyền tải, dù là bằng lời nói hay ấn tượng.

Nguồn Gốc Của 'Familiar' (Quen Thuộc)

Từ 'familiar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người hoặc vật thuộc về một gia đình hoặc những gì thân mật, gần gũi. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để miêu tả bất cứ điều gì đã được biết đến, nhận diện hoặc hiểu rõ, giống như cách chúng ta quen thuộc với những người thân trong gia đình mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một ai đó nghe thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó mà họ cảm thấy đã từng gặp trước đây, nhưng không thể nhớ rõ ràng chi tiết. Nó nhấn mạnh sự tương đồng với một ký ức, kiến thức hoặc kinh nghiệm đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sound familiar
  • vaguely vaguely sound familiar
    (nghe có vẻ hơi quen thuộc)
  • really really sound familiar
    (nghe thực sự quen thuộc)
  • quite quite sound familiar
    (nghe khá quen thuộc)
  • perfectly perfectly sound familiar
    (nghe rất quen thuộc)
sound familiar + to (someone)
  • to you sound familiar to you
    (nghe có quen thuộc với bạn không)
  • to me sound familiar to me
    (nghe có vẻ quen thuộc với tôi)
Negative uses
  • doesn't doesn't sound familiar
    (nghe không quen thuộc)
  • not not sound familiar
    (không nghe quen thuộc)

Idioms

  • Does that sound familiar?

    Nghe có quen không? (Một câu hỏi tu từ thường dùng để gợi ý rằng một điều gì đó đã được biết đến, trải qua hoặc nên được nhận ra.)

    "Remember that time we got lost in Paris? Does that sound familiar?"

    (Bạn còn nhớ lần chúng ta bị lạc ở Paris không? Nghe có quen không?)

  • It sounds vaguely familiar.

    Nghe có vẻ hơi quen thuộc. (Dùng để diễn tả sự nhận ra một phần nhưng không rõ ràng hoặc không thể nhớ chi tiết.)

    "I've heard that name before, but it only sounds vaguely familiar."

    (Tôi đã nghe cái tên đó trước đây, nhưng nó chỉ nghe có vẻ hơi quen thuộc.)

  • If that sounds familiar, it's because...

    Nếu điều đó nghe có vẻ quen thuộc, đó là vì... (Một cách diễn đạt phổ biến để giới thiệu một lời giải thích tại sao một điều gì đó lại quen thuộc, thường là do nó lặp lại, là một vấn đề chung hoặc đã được đề cập trước đó.)

    "If that sounds familiar, it's because this is the third time we've discussed this issue."

    (Nếu điều đó nghe có vẻ quen thuộc, đó là vì đây là lần thứ ba chúng ta thảo luận về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound familiar

Cụm động từ (collocation)
Lật mặt

Nghe có vẻ quen thuộc; gợi lên cảm giác đã từng biết hoặc trải nghiệm.

"That melody sounds familiar, but I can't quite place where I've heard it before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This melody sounds as familiar as my childhood lullaby.
Giai điệu này nghe quen thuộc như bài hát ru thời thơ ấu của tôi.
Phủ định
That excuse sounds less familiar than the one you gave last week.
Lời bào chữa đó nghe ít quen thuộc hơn lời bào chữa bạn đưa ra tuần trước.
Nghi vấn
Does this singer's voice sound more familiar than the previous one?
Giọng ca sĩ này nghe có quen thuộc hơn người trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound familiar".

Cảm giác Déjà Vu

Cụm từ 'sound familiar' thường gắn liền với cảm giác 'déjà vu' (tiếng Pháp có nghĩa là 'đã nhìn thấy rồi'). Đây là hiện tượng tâm lý khi một người có cảm giác mạnh mẽ rằng họ đã trải nghiệm một tình huống hoặc sự kiện hiện tại từ trước, mặc dù họ không thể nhớ chi tiết cụ thể. Khi một câu chuyện hay tên gọi 'sound familiar', nó gợi lên cảm giác tương tự như déjà vu – một sự nhận biết mờ nhạt từ quá khứ, khiến chúng ta cảm thấy bối rối hoặc tò mò.

Kiến thức và Trải nghiệm Chung

'Sound familiar' cũng phản ánh cách chúng ta xây dựng kiến thức và trải nghiệm chung trong một cộng đồng hoặc xã hội. Khi một câu chuyện cười, một giai thoại lịch sử, hoặc một nhân vật văn hóa 'sound familiar' với nhiều người, điều đó cho thấy nó đã trở thành một phần của tri thức hoặc ký ức tập thể. Cụm từ này đóng vai trò như một cầu nối, giúp mọi người nhận ra và kết nối với những điều quen thuộc trong nền văn hóa chung của họ, từ đó củng cố sự gắn kết xã hội.