(Top Banner Ad)
riot control
B2
Noun B2 Chính trị, Luật pháp, Quân sự, An ninh

riot control

UK: /ˈraɪət kənˈtrəʊl/ • US: /ˈraɪət kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát bạo loạn dẹp bạo loạn trấn áp bạo loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods used by police or military to control or disperse a riot.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp được sử dụng bởi cảnh sát hoặc quân đội để kiểm soát hoặc giải tán một cuộc bạo loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used riot control measures to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng các biện pháp kiểm soát bạo loạn để giải tán đám đông."

  • "The government deployed troops for riot control after the protests turned violent."

    "Chính phủ đã triển khai quân đội để kiểm soát bạo loạn sau khi các cuộc biểu tình trở nên bạo lực."

  • "The police are trained in various riot control techniques."

    "Cảnh sát được huấn luyện về các kỹ thuật kiểm soát bạo loạn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riot cuộc bạo loạn, sự náo động, cuộc nổi loạn
Verb to riot gây bạo loạn, nổi loạn
Noun rioter kẻ gây bạo loạn
Adjective riotous nổi loạn, ồn ào, hỗn loạn
Noun control sự kiểm soát, quyền lực, sự điều khiển
Verb to control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller người điều khiển, thiết bị điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
riote
Middle English
riot
Old French
contre-rolle
Middle English
controllen
Modern English
riot control

Nguồn gốc của 'Riot Control'

Cụm từ 'riot control' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Riot' (bạo loạn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'riote', có nghĩa là tranh cãi, ồn ào hoặc hành vi mất trật tự. 'Control' (kiểm soát) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách để đảm bảo tính chính xác, sau này phát triển nghĩa là điều khiển, quản lý. Khi ghép lại, 'riot control' miêu tả hành động và các biện pháp nhằm kiểm soát hoặc dập tắt một cuộc bạo loạn, giữ gìn trật tự công cộng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các chiến thuật và công cụ được sử dụng để đối phó với bạo loạn, từ sử dụng hơi cay và dùi cui đến triển khai các đơn vị đặc nhiệm. Nó thường liên quan đến việc khôi phục trật tự và ngăn chặn bạo lực leo thang.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc ngữ cảnh: 'riot control in urban areas' (kiểm soát bạo loạn ở khu vực đô thị). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'training for riot control' (huấn luyện để kiểm soát bạo loạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riot control
  • effective effective riot control
    (kiểm soát bạo loạn hiệu quả)
  • strict strict riot control
    (kiểm soát bạo loạn nghiêm ngặt)
  • non-lethal non-lethal riot control
    (kiểm soát bạo loạn phi sát thương)
Verb + riot control
  • implement implement riot control measures
    (thực hiện các biện pháp kiểm soát bạo loạn)
  • deploy deploy riot control units
    (triển khai các đơn vị kiểm soát bạo loạn)
  • maintain maintain riot control
    (duy trì kiểm soát bạo loạn)
Noun + riot control (as a compound modifier)
  • police riot control police
    (cảnh sát chống bạo động)
  • equipment riot control equipment
    (thiết bị chống bạo động)
  • tactics riot control tactics
    (chiến thuật chống bạo động)

Idioms

  • riot control police/squad/unit

    đơn vị cảnh sát chống bạo động

    "The riot control police arrived to disperse the crowd."

    (Cảnh sát chống bạo động đã đến để giải tán đám đông.)

  • riot control measures/tactics

    các biện pháp/chiến thuật kiểm soát bạo loạn

    "Authorities used various riot control measures to restore order."

    (Các nhà chức trách đã sử dụng nhiều biện pháp kiểm soát bạo loạn khác nhau để lập lại trật tự.)

  • riot control gear/equipment

    trang bị chống bạo động

    "The officers donned their full riot control gear before facing the protesters."

    (Các sĩ quan đã mặc đầy đủ trang bị chống bạo động trước khi đối mặt với những người biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riot control

Noun
Lật mặt

Các phương pháp được sử dụng bởi cảnh sát hoặc quân đội để kiểm soát hoặc giải tán một cuộc bạo loạn.

"The police used riot control measures to disperse the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will have been practicing riot control for three hours by the time the protest starts.
Cảnh sát sẽ đã luyện tập kiểm soát bạo loạn được ba tiếng đồng hồ vào thời điểm cuộc biểu tình bắt đầu.
Phủ định
The National Guard won't have been performing riot control duties for more than a week when reinforcements arrive.
Vệ binh Quốc gia sẽ chưa thực hiện nhiệm vụ kiểm soát bạo loạn quá một tuần khi quân tiếp viện đến.
Nghi vấn
Will the soldiers have been undergoing riot control training for six months by the end of the year?
Liệu những người lính sẽ đã trải qua huấn luyện kiểm soát bạo loạn được sáu tháng vào cuối năm nay?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were practicing riot control techniques at the training ground yesterday.
Cảnh sát đã thực hành các kỹ thuật kiểm soát bạo loạn tại sân tập ngày hôm qua.
Phủ định
The national guard wasn't implementing riot control measures until the protest escalated.
Vệ binh quốc gia đã không thực hiện các biện pháp kiểm soát bạo loạn cho đến khi cuộc biểu tình leo thang.
Nghi vấn
Were they using advanced riot control equipment during the demonstration?
Họ đã sử dụng thiết bị kiểm soát bạo loạn tiên tiến trong cuộc biểu tình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riot control".

Công cụ và Kỹ thuật Kiểm soát Bạo loạn

'Kiểm soát bạo loạn' thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật đặc biệt để giải tán đám đông mà không gây tử vong hoặc giảm thiểu tối đa thương vong. Các công cụ phổ biến bao gồm hơi cay (tear gas), đạn cao su (rubber bullets), vòi rồng (water cannons), và khiên chống bạo động (riot shields). Mục tiêu chính là vô hiệu hóa mối đe dọa, khôi phục trật tự công cộng và bảo vệ tài sản mà không cần đến vũ lực chết người.

Tranh cãi và Quyền Công dân

Việc sử dụng các biện pháp kiểm soát bạo loạn thường gây ra nhiều tranh cãi về quyền tự do hội họp và biểu tình của công dân. Có một sự cân bằng tinh tế giữa việc duy trì trật tự công cộng và bảo vệ quyền tự do dân sự. Các tổ chức nhân quyền thường giám sát chặt chẽ cách thức các lực lượng kiểm soát bạo loạn thực hiện nhiệm vụ của mình để đảm bảo tuân thủ pháp luật và chuẩn mực quốc tế về nhân quyền.