(Top Banner Ad)
police armor
B2
Noun Phrase B2 An ninh, Quân sự

police armor

UK: /pəˈliːs ˈɑːmə/ • US: /pəˈliːs ˈɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp cảnh sát trang bị bảo vệ của cảnh sát giáp phục cảnh sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective clothing and equipment used by police officers for defense against weapons.

Vietnamese Meaning

Quần áo và thiết bị bảo vệ được sử dụng bởi các sĩ quan cảnh sát để phòng vệ trước vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police armor protected the officer from the bullet."

    "Bộ giáp của cảnh sát đã bảo vệ viên sĩ quan khỏi viên đạn."

  • "The new police armor is designed to be lighter and more flexible."

    "Bộ giáp cảnh sát mới được thiết kế nhẹ hơn và linh hoạt hơn."

  • "The officer was wearing police armor when he was shot."

    "Viên sĩ quan đang mặc áo giáp cảnh sát khi anh ta bị bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát, công an
Verb police giữ trật tự, tuần tra
Noun policeman nam cảnh sát
Noun policewoman nữ cảnh sát
Verb arm trang bị vũ khí, áo giáp
Adjective armed có vũ trang, được trang bị
Noun armory kho vũ khí
Adjective armored có áo giáp, bọc thép
Verb disarm tước vũ khí, giải giáp

Synonyms

body armor for police (áo giáp cho cảnh sát)police protective gear (trang bị bảo vệ của cảnh sát)

Related Words

riot gear (trang bị chống bạo động)ballistic vest (áo chống đạn)

Subject Area

An ninh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politia
Old French
police
English (Modern)
police
Latin
arma
Old French
armure
Middle English
armour
English (Modern)
armor
English (Compound)
police armor

Nguồn gốc của 'police armor'

Từ 'police' (cảnh sát) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố), chỉ việc quản lý trật tự công cộng. Từ 'armor' (áo giáp) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'arma' (vũ khí), dùng để chỉ các trang bị bảo vệ. Khi kết hợp lại, 'police armor' mô tả trang bị bảo vệ chuyên dụng mà cảnh sát mặc để tự vệ và duy trì trật tự trong các tình huống nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'police armor' đề cập đến các loại trang bị bảo vệ khác nhau mà cảnh sát sử dụng để bảo vệ bản thân trong các tình huống nguy hiểm. Điều này có thể bao gồm áo chống đạn, mũ bảo hiểm, khiên và các thiết bị khác được thiết kế để giảm thiểu thương tích do đạn, dao hoặc các mối đe dọa khác. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ và an toàn của các sĩ quan khi thi hành công vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police armor
  • heavy heavy police armor
    (áo giáp cảnh sát nặng)
  • protective protective police armor
    (áo giáp cảnh sát bảo hộ)
  • The special forces arrived in full police armor.
  • riot riot police armor
    (áo giáp cảnh sát chống bạo động)
  • full full police armor
    (áo giáp cảnh sát toàn thân)
  • bulletproof bulletproof police armor
    (áo giáp cảnh sát chống đạn)
Verb + police armor
  • wear wear police armor
    (mặc áo giáp cảnh sát)
  • don don police armor
    (mặc (trang bị) áo giáp cảnh sát)
  • equip with equip with police armor
    (trang bị áo giáp cảnh sát)
  • issue issue police armor
    (cấp phát áo giáp cảnh sát)
  • upgrade upgrade police armor
    (nâng cấp áo giáp cảnh sát)

Idioms

  • in full police armor

    trong bộ giáp cảnh sát đầy đủ

    "The special forces arrived in full police armor."

    (Lực lượng đặc nhiệm đã đến trong bộ giáp cảnh sát đầy đủ.)

  • to be equipped with police armor

    được trang bị áo giáp cảnh sát

    "All officers on riot duty were equipped with police armor."

    (Tất cả sĩ quan làm nhiệm vụ chống bạo động đều được trang bị áo giáp cảnh sát.)

  • police armor kit

    bộ trang bị áo giáp cảnh sát

    "They checked their police armor kit before deployment."

    (Họ kiểm tra bộ trang bị áo giáp cảnh sát của mình trước khi triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police armor

Noun Phrase
Lật mặt

Quần áo và thiết bị bảo vệ được sử dụng bởi các sĩ quan cảnh sát để phòng vệ trước vũ khí.

"The police armor protected the officer from the bullet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers wear police armor for protection.
Những người lính mặc áo giáp cảnh sát để bảo vệ.
Phủ định
Never have I seen such advanced police armor.
Chưa bao giờ tôi thấy áo giáp cảnh sát tiên tiến đến vậy.
Nghi vấn
Were police armor deployed during the riot?
Liệu áo giáp cảnh sát có được triển khai trong cuộc bạo loạn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police armor protects officers during riots.
Áo giáp cảnh sát bảo vệ các sĩ quan trong các cuộc bạo loạn.
Phủ định
He does not wear police armor on regular patrol.
Anh ấy không mặc áo giáp cảnh sát khi tuần tra thông thường.
Nghi vấn
Do police officers need new armor?
Các sĩ quan cảnh sát có cần áo giáp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police armor".

Sự thay đổi về hình ảnh cảnh sát

Việc cảnh sát mặc áo giáp bảo hộ ngày càng nặng và hiện đại, đặc biệt là trong các cuộc biểu tình hoặc tình huống nguy hiểm, có thể làm thay đổi cách công chúng nhìn nhận lực lượng này. Một số người coi đó là sự cần thiết để bảo vệ sĩ quan, trong khi những người khác lại cho rằng nó góp phần vào sự quân sự hóa lực lượng cảnh sát và tạo khoảng cách với cộng đồng.

Vai trò trong các tình huống khẩn cấp

Áo giáp cảnh sát đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ các sĩ quan khỏi súng đạn, vật sắc nhọn, và các mối đe dọa khác khi đối phó với tội phạm bạo lực, khủng bố hoặc kiểm soát đám đông. Nó giúp đảm bảo an toàn cho cảnh sát, từ đó họ có thể thực hiện nhiệm vụ duy trì trật tự và bảo vệ công dân hiệu quả hơn.