(Top Banner Ad)
crowd control
B2
noun B2 An ninh, Quản lý đám đông, Luật pháp

crowd control

UK: /ˈkraʊd kənˈtrəʊl/ • US: /ˈkraʊd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát đám đông quản lý đám đông điều khiển đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods used by police, security staff, or stewards to control a large group of people, especially one that is behaving in a violent or unruly way.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được sử dụng bởi cảnh sát, nhân viên an ninh hoặc quản lý để kiểm soát một đám đông lớn người, đặc biệt là đám đông có hành vi bạo lực hoặc mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective crowd control prevented the protest from turning violent."

    "Việc kiểm soát đám đông hiệu quả đã ngăn chặn cuộc biểu tình trở nên bạo lực."

  • "The police used barricades for crowd control."

    "Cảnh sát đã sử dụng rào chắn để kiểm soát đám đông."

  • "Crowd control is essential at large sporting events."

    "Kiểm soát đám đông là điều cần thiết tại các sự kiện thể thao lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Verb to crowd tụ tập, chen chúc, vây quanh
Adjective crowded đông đúc
Noun overcrowding tình trạng quá đông, quá tải
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quản lý đám đông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūdan (cho từ 'crowd', nghĩa là 'xô, đẩy')
Medieval Latin
contrarotulus (cho từ 'control', nghĩa là 'sổ đối chiếu')
Old French
contrerole (từ Latin, nghĩa là 'sổ đăng ký kép')
Middle English
crowden (chen chúc) & controllen (kiểm soát)
Modern English (thế kỷ 20)
crowd control (cụm từ ghép)

Từ 'Xô Đẩy' đến 'Kiểm Soát Sổ Sách'

Từ 'crowd' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'xô đẩy, chen lấn'. Trong khi đó, 'control' lại có nguồn gốc từ việc kế toán thời trung cổ, xuất phát từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là một cuốn sổ để kiểm tra, đối chiếu với sổ gốc. Mãi đến thế kỷ 20, khi các thành phố phát triển và các sự kiện công cộng lớn trở nên phổ biến, hai từ này mới được kết hợp thành 'crowd control' để mô tả nghệ thuật và khoa học quản lý các nhóm người lớn.

Usage Note

"Crowd control" đề cập đến một loạt các kỹ thuật và chiến lược, từ việc sử dụng rào chắn và hướng dẫn đám đông bằng lời nói đến việc sử dụng vũ lực (trong những trường hợp cực đoan). Nó thường liên quan đến việc duy trì trật tự, ngăn ngừa bạo lực và đảm bảo an toàn cho cả đám đông và những người thực thi luật pháp.

Prepositions

in during

"Crowd control in" được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà việc kiểm soát đám đông diễn ra. Ví dụ: "Crowd control in stadiums requires careful planning."
"Crowd control during" được sử dụng để chỉ thời gian hoặc sự kiện mà việc kiểm soát đám đông diễn ra. Ví dụ: "Crowd control during the concert was effective."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crowd control
  • implement crowd control
    (triển khai các biện pháp kiểm soát đám đông)
  • maintain crowd control
    (duy trì việc kiểm soát đám đông)
  • use crowd control tactics
    (sử dụng các chiến thuật kiểm soát đám đông)
Adjective + crowd control
  • effective crowd control
    (kiểm soát đám đông hiệu quả)
  • non-lethal crowd control
    (kiểm soát đám đông không gây chết người)
  • poor crowd control
    (kiểm soát đám đông yếu kém)
crowd control + Noun
  • crowd control measures
    (các biện pháp kiểm soát đám đông)
  • crowd control barriers
    (hàng rào kiểm soát đám đông)
  • crowd control officer
    (nhân viên/sĩ quan kiểm soát đám đông)

Idioms

  • to do crowd control on someone

    Quản lý một nhóm người ồn ào, mất trật tự (thường dùng một cách hài hước khi nói về trẻ em hoặc bạn bè).

    "As a teacher, a big part of my job is doing crowd control on thirty energetic first-graders."

    (Là một giáo viên, phần lớn công việc của tôi là 'kiểm soát đám đông' ba mươi học sinh lớp một đầy năng lượng.)

  • play crowd control

    Chỉ hành động của một DJ, MC hoặc nghệ sĩ biểu diễn trong việc điều khiển và duy trì năng lượng, sự hứng khởi của khán giả.

    "The lead singer was amazing at playing crowd control, getting everyone to sing along."

    (Ca sĩ chính rất giỏi trong việc 'điều khiển đám đông', anh ấy đã khiến mọi người cùng hát theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowd control

noun
Lật mặt

Các biện pháp được sử dụng bởi cảnh sát, nhân viên an ninh hoặc quản lý để kiểm soát một đám đông lớn người, đặc biệt là đám đông có hành vi bạo lực hoặc mất trật tự.

"Effective crowd control prevented the protest from turning violent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the police implemented effective crowd control was evident from the peaceful nature of the demonstration.
Việc cảnh sát thực hiện kiểm soát đám đông hiệu quả đã được thể hiện rõ qua bản chất ôn hòa của cuộc biểu tình.
Phủ định
Whether the organizers could manage crowd control effectively wasn't certain until the event unfolded.
Việc liệu các nhà tổ chức có thể quản lý kiểm soát đám đông hiệu quả hay không vẫn chưa chắc chắn cho đến khi sự kiện diễn ra.
Nghi vấn
How the security team managed crowd control during the concert remains a subject of debate.
Cách đội an ninh quản lý kiểm soát đám đông trong buổi hòa nhạc vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd control".

Black Friday và Thách Thức Kiểm Soát Đám Đông

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, ngày hội mua sắm Black Friday là một ví dụ điển hình về nhu cầu kiểm soát đám đông quy mô lớn. Các cửa hàng phải sử dụng hàng rào, nhân viên an ninh và các chiến lược phân luồng để quản lý hàng nghìn người mua sắm háo hức. Đôi khi, việc kiểm soát yếu kém đã dẫn đến tình trạng chen lấn, xô đẩy và gây ra thương tích, cho thấy tầm quan trọng của việc này.

Kỹ thuật "Kettling" (Dồn Ấm)

Đây là một chiến thuật kiểm soát đám đông gây tranh cãi được cảnh sát ở một số nước châu Âu và Bắc Mỹ sử dụng trong các cuộc biểu tình. Cảnh sát sẽ tạo thành một vòng vây lớn, dồn người biểu tình vào một khu vực hạn chế và giữ họ ở đó trong nhiều giờ. Kỹ thuật này bị chỉ trích vì có thể vi phạm quyền tự do đi lại và bị xem là một hình thức bắt giữ tập thể mà không có lý do chính đáng.