(Top Banner Ad)
rip tide
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học biển

rip tide

UK: /ˈrɪp taɪd/ • US: /ˈrɪp taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy xa bờ dòng chảy ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong surface current flowing outwards from a shore, caused by the return of piled-up water to the sea.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy mạnh trên bề mặt, chảy từ bờ ra biển, gây ra bởi sự trở lại của lượng nước dồn lại vào biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifeguards warned swimmers about the dangerous rip tide."

    "Nhân viên cứu hộ đã cảnh báo người bơi về dòng chảy rip tide nguy hiểm."

  • "He was caught in a rip tide and had to be rescued."

    "Anh ấy bị mắc kẹt trong một dòng chảy rip tide và đã phải được giải cứu."

  • "Learn how to identify a rip tide before swimming in the ocean."

    "Hãy học cách nhận biết dòng chảy rip tide trước khi bơi ở biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip
Noun rip
Noun tide
Adjective tidal

Synonyms

Related Words

undertow (sóng ngầm)longshore current (dòng chảy dọc bờ)

Subject Area

Địa lý, Khoa học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rypan (rip)
Old English
tīd (tide)
Modern English
rip tide

Nguồn gốc của 'rip tide'

Từ 'rip tide' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện từ giữa thế kỷ 19. Nó kết hợp hai yếu tố: 'rip' có nghĩa là xé, kéo mạnh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rypan'; và 'tide' có nghĩa là thủy triều hoặc dòng chảy, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīd' (nghĩa gốc là thời gian). Khi ghép lại, 'rip tide' mô tả một dòng nước mạnh mẽ như thể đang 'xé' hoặc 'kéo' người bơi ra xa bờ, làm nổi bật sự nguy hiểm và sức mạnh của nó.

Usage Note

Rip tides, còn được gọi là rip currents, là những dòng nước nguy hiểm có thể kéo người bơi ra xa bờ. Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu của rip tide và biết cách thoát khỏi chúng. Rip tides không kéo người xuống dưới nước, mà kéo người ra xa bờ. Vì vậy, điều quan trọng là phải bơi song song với bờ biển cho đến khi bạn thoát khỏi dòng chảy, sau đó bơi trở lại bờ.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong dòng chảy (e.g., 'to be caught in a rip tide'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần dòng chảy (e.g., 'be careful near rip tides').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rip tide
  • strong strong rip tide
    (dòng nước xiết mạnh)
  • dangerous dangerous rip tide
    (dòng nước xiết nguy hiểm)
  • powerful powerful rip tide
    (dòng nước xiết mạnh mẽ)
  • deadly deadly rip tide
    (dòng nước xiết chết người)
Verb + rip tide
  • caught in caught in a rip tide
    (bị mắc kẹt trong dòng nước xiết)
  • pulled by pulled by a rip tide
    (bị dòng nước xiết kéo đi)
  • escape escape a rip tide
    (thoát khỏi dòng nước xiết)
  • fight fight a rip tide
    (chống lại dòng nước xiết)
  • swept away by swept away by a rip tide
    (bị dòng nước xiết cuốn trôi)

Idioms

  • caught in a rip tide (of something)

    bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, không thể kiểm soát; bị cuốn vào một dòng chảy (nghĩa đen hoặc bóng) mạnh mẽ

    "She felt caught in a rip tide of emotions after the breakup."

    (Cô ấy cảm thấy bị cuốn vào một dòng chảy cảm xúc hỗn loạn sau cuộc chia tay.)

  • the rip tide of public opinion

    làn sóng dư luận mạnh mẽ, không thể chống lại

    "The politician was swept away by the rip tide of public opinion."

    (Vị chính trị gia bị cuốn theo làn sóng dư luận mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rip tide

noun
Lật mặt

Một dòng chảy mạnh trên bề mặt, chảy từ bờ ra biển, gây ra bởi sự trở lại của lượng nước dồn lại vào biển.

"Lifeguards warned swimmers about the dangerous rip tide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rip tide".

An toàn bãi biển và Biển báo

Ở các bãi biển phương Tây, đặc biệt là những nơi có dòng chảy xiết (rip tide) thường xuyên, có rất nhiều biển báo và thông tin an toàn được đặt để cảnh báo du khách. Những biển báo này thường hướng dẫn cách nhận biết rip tide (ví dụ: khu vực nước tĩnh lặng bất thường, dòng chảy có rác) và cách thoát khỏi nó (ví dụ: bơi song song với bờ thay vì cố gắng bơi thẳng vào bờ). Việc hiểu về rip tide là kiến thức quan trọng để đảm bảo an toàn khi bơi lội ở biển.

Hình ảnh ẩn dụ trong văn hóa

Rip tide thường được sử dụng như một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong văn học và âm nhạc, để mô tả một lực lượng hoặc tình huống mạnh mẽ, không thể kiểm soát được, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thử thách. Nó tượng trưng cho những khó khăn, những luồng ý kiến hay những cảm xúc mãnh liệt có thể 'cuốn' một người đi, giống như dòng nước xiết cuốn người bơi ra xa bờ.