(Top Banner Ad)
rip current
B2
noun B2 Khoa học Trái Đất, Hải dương học, Cứu hộ

rip current

UK: /ˈrɪp ˌkʌrənt/ • US: /ˈrɪp ˌkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy xa bờ dòng chảy giật lùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, narrow surface current flowing away from the shore, typically caused by the return of accumulated water pushed ashore by incoming waves and wind.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy mạnh, hẹp trên bề mặt nước chảy ra xa bờ, thường được gây ra bởi sự trở lại của lượng nước tích tụ bị đẩy vào bờ bởi sóng và gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifeguards rescued several swimmers caught in a dangerous rip current."

    "Lực lượng cứu hộ đã giải cứu một số người bơi bị mắc kẹt trong một dòng chảy xa bờ nguy hiểm."

  • "Knowing how to identify a rip current can save your life."

    "Biết cách nhận biết dòng chảy xa bờ có thể cứu mạng bạn."

  • "The rip current pulled the swimmer far out to sea."

    "Dòng chảy xa bờ kéo người bơi ra xa ngoài biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip xé, xé toạc, làm rách
Noun rip vết xé, chỗ rách; một dòng chảy xiết (nghĩa ít dùng nhưng liên quan đến nước)
Noun current dòng chảy (của nước, không khí); dòng điện; xu hướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Hải dương học, Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rupjaną
Old English
ryppan
Middle English
rippen
English
rip
Latin
currere
Old French
curant
Middle English
curraunt
English
current
Modern English
rip current (compound)

Nguồn gốc của "rip current"

Từ "rip current" là một thuật ngữ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt để mô tả một hiện tượng tự nhiên nguy hiểm trên biển. "Rip" (từ tiếng Anh cổ 'ryppan' có nghĩa 'xé, xé toạc') ám chỉ cách dòng nước này 'xé' ra khỏi bờ biển, kéo mọi thứ ra xa. "Current" (từ tiếng Latin 'currere' qua tiếng Pháp cổ 'curant' có nghĩa 'chạy, dòng chảy') chỉ dòng nước đang chuyển động. Khi ghép lại, chúng mô tả chính xác một dòng chảy mạnh và hẹp kéo nước và người bơi ra khơi, tạo thành một mối đe dọa lớn cho những người đi biển.

Usage Note

Rip currents, còn được gọi là 'dòng chảy xa bờ', là một mối nguy hiểm tiềm ẩn cho người bơi lội. Chúng không kéo người xuống dưới nước mà kéo người ra xa bờ. Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu của rip current và biết cách thoát khỏi chúng.

Prepositions

in into

Rip currents thường được tìm thấy 'in' các khu vực gần bờ biển hoặc 'into' đại dương. Ví dụ: 'The surfer was caught in a rip current.' hoặc 'The rip current flowed into the open ocean.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rip current
  • strong strong rip current
    (dòng chảy xa bờ mạnh)
  • dangerous dangerous rip current
    (dòng chảy xa bờ nguy hiểm)
  • deadly deadly rip current
    (dòng chảy xa bờ chết người)
  • hidden hidden rip current
    (dòng chảy xa bờ ẩn)
Verb + rip current
  • get caught in a get caught in a rip current
    (bị mắc kẹt vào dòng chảy xa bờ)
  • escape a escape a rip current
    (thoát khỏi dòng chảy xa bờ)
  • identify a identify a rip current
    (nhận biết dòng chảy xa bờ)
  • swept away by a swept away by a rip current
    (bị dòng chảy xa bờ cuốn trôi)
Noun + rip current
  • danger of danger of rip currents
    (nguy hiểm của các dòng chảy xa bờ)
  • victim of a victim of a rip current
    (nạn nhân của dòng chảy xa bờ)
  • warning about warning about rip currents
    (cảnh báo về dòng chảy xa bờ)

Idioms

  • get caught in a rip current

    bị mắc kẹt/cuốn vào dòng chảy xa bờ

    "Swimmers often get caught in a rip current near sandbars, especially when tides are strong."

    (Những người bơi lội thường bị mắc kẹt vào dòng chảy xa bờ gần các bãi cát ngầm, đặc biệt khi thủy triều mạnh.)

  • swim parallel to the shore to escape a rip current

    bơi song song với bờ biển để thoát khỏi dòng chảy xa bờ

    "If you get caught in a rip current, the best advice is to swim parallel to the shore to escape it, not against it."

    (Nếu bạn bị cuốn vào dòng chảy xa bờ, lời khuyên tốt nhất là bơi song song với bờ để thoát khỏi nó, chứ đừng bơi ngược lại.)

  • be aware of rip currents

    cảnh giác với dòng chảy xa bờ

    "Beachgoers should always be aware of rip currents and check warning signs before entering the water."

    (Những người đi biển nên luôn cảnh giác với dòng chảy xa bờ và kiểm tra biển báo cảnh báo trước khi xuống nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rip current

noun
Lật mặt

Một dòng chảy mạnh, hẹp trên bề mặt nước chảy ra xa bờ, thường được gây ra bởi sự trở lại của lượng nước tích tụ bị đẩy vào bờ bởi sóng và gió.

"Lifeguards rescued several swimmers caught in a dangerous rip current."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rip current".

Biển báo an toàn và cờ hiệu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là tại các bãi biển du lịch, các biển báo và hệ thống cờ hiệu được sử dụng rộng rãi để cảnh báo người bơi về sự hiện diện và mức độ nguy hiểm của dòng chảy xa bờ. Ví dụ, cờ đỏ thường chỉ ra nguy hiểm cao hoặc cấm bơi, trong khi cờ vàng có thể chỉ ra nguy hiểm trung bình và cần thận trọng. Việc tuân thủ các chỉ dẫn này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi bơi lội, đồng thời cũng thể hiện ý thức về an toàn cộng đồng.

Kỹ năng sinh tồn cơ bản dưới biển

Một trong những kiến thức an toàn cơ bản nhất được dạy ở các vùng biển có dòng chảy xa bờ là cách ứng phó khi bị cuốn vào. Thay vì cố gắng bơi ngược dòng (điều này sẽ khiến bạn nhanh kiệt sức), hãy bình tĩnh bơi song song với bờ biển cho đến khi thoát ra khỏi dòng chảy xiết, sau đó bơi chéo hoặc bơi thẳng vào bờ. Kỹ năng này được nhấn mạnh trong các chương trình giáo dục an toàn dưới nước và là một phần quan trọng của văn hóa đi biển tại nhiều nơi.