(Top Banner Ad)
undertow
B2
noun B2 Địa lý, Vật lý (thủy động lực học)

undertow

UK: /ˈʌndətəʊ/ • US: /ˈʌndərtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy ngầm dòng thoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subsurface current that is near shore and that pulls floating objects out to sea.

Vietnamese Meaning

Dòng chảy ngầm mạnh gần bờ, có xu hướng kéo các vật thể nổi ra biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught in the undertow and struggled to swim back to shore."

    "Anh ấy bị cuốn vào dòng chảy ngầm và chật vật bơi trở lại bờ."

  • "The undertow is particularly strong on this beach."

    "Dòng chảy ngầm đặc biệt mạnh ở bãi biển này."

  • "Be aware of the undertow when swimming in the ocean."

    "Hãy cẩn thận với dòng chảy ngầm khi bơi ở biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tow Sự kéo, dây kéo (dùng để kéo tàu thuyền, xe cộ...)
Verb tow Kéo (tàu thuyền, xe cộ...)
Adjective under Ở dưới, phía dưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vật lý (thủy động lực học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
togian (to pull)
English
undertow

Nguồn Gốc của Từ 'Undertow'

Từ 'undertow' xuất phát từ việc mô tả dòng chảy mạnh mẽ của nước biển rút ra xa bờ, thường kéo theo cát và các vật thể khác xuống đáy biển. Nó được hình thành từ 'under' (dưới) và 'tow' (kéo), miêu tả chính xác hiện tượng này. Những người đi biển và dân địa phương đã sớm nhận ra sự nguy hiểm của undertow và đặt tên cho nó như một lời cảnh báo.

Usage Note

Undertow là một dòng chảy mạnh, thường xảy ra gần bờ biển sau khi sóng vỡ. Nó nguy hiểm vì nó có thể kéo người bơi ra xa bờ, gây khó khăn cho việc bơi trở lại. Cần phân biệt với 'rip current' (dòng chảy xa bờ), mặc dù đôi khi hai khái niệm này bị nhầm lẫn. Undertow xảy ra dưới bề mặt, trong khi rip current là một dòng chảy hẹp, mạnh mẽ chảy ra biển từ bờ.

Prepositions

in by

'In the undertow' chỉ vị trí của một vật thể hoặc người nằm trong dòng chảy ngầm. 'By the undertow' chỉ tác động hoặc sự ảnh hưởng của dòng chảy ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undertow
  • strong undertow
    (dòng chảy ngầm mạnh)
  • dangerous undertow
    (dòng chảy ngầm nguy hiểm)
  • powerful undertow
    (dòng chảy ngầm rất mạnh)
Verb + undertow
  • feel the undertow
    (cảm nhận dòng chảy ngầm)
  • fight the undertow
    (chống lại dòng chảy ngầm)
  • escape the undertow
    (thoát khỏi dòng chảy ngầm)

Idioms

  • To be caught in an undertow

    Bị cuốn vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà khó thoát ra

    "He was caught in an undertow of financial problems after his business failed."

    (Anh ấy bị cuốn vào một tình huống tài chính khó khăn sau khi công việc kinh doanh thất bại.)

  • The undertow of grief

    Nỗi buồn dai dẳng, âm ỉ

    "The undertow of grief remained long after her husband's death."

    (Nỗi buồn dai dẳng vẫn còn rất lâu sau cái chết của chồng cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undertow

noun
Lật mặt

Dòng chảy ngầm mạnh gần bờ, có xu hướng kéo các vật thể nổi ra biển.

"He was caught in the undertow and struggled to swim back to shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undertow".

An toàn Bãi biển

Ở nhiều quốc gia ven biển, các biển báo cảnh báo về undertow thường được đặt tại các bãi biển nguy hiểm. Điều quan trọng là phải nhận biết những biển báo này và tuân theo các hướng dẫn an toàn để tránh bị cuốn vào dòng chảy nguy hiểm. Nếu bị cuốn vào undertow, hãy cố gắng bơi song song với bờ biển thay vì chống lại dòng chảy.