rip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ripped the paper in half."
"Cô ấy xé tờ giấy làm đôi."
-
"The wind ripped the umbrella from my hand."
"Gió giật chiếc ô khỏi tay tôi."
-
"Don't rip the pages out of the book!"
"Đừng xé các trang sách ra!"
-
"He ripped me off on that deal."
"Hắn ta đã lừa tôi trong vụ giao dịch đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rip | xé, làm rách, xé toạc |
| Noun | rip | vết rách, chỗ rách; dòng chảy xiết (ví dụ: rip current) |
| Noun | ripper | người hoặc vật dùng để xé; một người hoặc vật đặc biệt giỏi (tiếng lóng) |
| Adjective | ripped | bị xé rách; (tiếng lóng) có cơ bắp cuồn cuộn |
| Noun | rip-off | sự lừa đảo, vật bị bán với giá cắt cổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'rip' thường mang ý nghĩa xé rách một cách đột ngột và mạnh bạo. Nó có thể dùng cho cả vật chất và nghĩa bóng (ví dụ: 'rip someone off' - lừa gạt ai đó). So sánh với 'tear', 'rip' thể hiện hành động mạnh hơn và nhanh hơn. 'Shred' lại mang ý nghĩa xé thành nhiều mảnh nhỏ.
Prepositions
'Rip up' thường dùng để chỉ việc xé thành nhiều mảnh. Ví dụ: 'He ripped up the letter.' ('Anh ta xé nát lá thư.') 'Rip off' có nghĩa là bóc cái gì đó ra, hoặc lừa đảo ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open rip open (xé toạc ra, mở toang ra (thường là một bao bì))
-
up rip up (xé nát ra, xé vụn ra)
-
off rip someone off (lừa đảo ai đó, 'chặt chém' ai đó (về giá cả))
-
into rip into someone/something (chỉ trích gay gắt ai đó/cái gì đó; tấn công ai đó/cái gì đó một cách thô bạo)
-
small a small rip (một vết rách nhỏ)
-
gaping a gaping rip (một vết rách toác, há hốc)
-
through rip through (xé toạc qua, càn quét qua (ví dụ: bão càn quét qua một thị trấn))
Idioms
-
Let rip
Để cái gì đó hoạt động hết công suất/phát huy hết sức; bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ hoặc nói thẳng thắn
"He let rip with a string of insults."
(Anh ấy tuôn ra một tràng những lời lăng mạ.)
-
Rip something to shreds
Chỉ trích cái gì đó một cách nặng nề, không khoan nhượng; phá hủy cái gì đó hoàn toàn
"The critics ripped his new play to shreds."
(Các nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới của anh ấy một cách thậm tệ.)
-
A rip-off
Một sự lừa đảo, một món đồ bị bán quá đắt so với giá trị thực
"Paying $20 for a small coffee is a complete rip-off!"
(Trả 20 đô la cho một ly cà phê nhỏ là một sự lừa đảo trắng trợn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rip
Động từXé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.
"She ripped the paper in half."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rip".
