(Top Banner Ad)
rip
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

rip

UK: /rɪp/ • US: /rɪp/

Nghĩa tiếng Việt

rách lừa đảo gian lận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tear (something) quickly or forcibly away from something or someone.

Vietnamese Meaning

Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ripped the paper in half."

    "Cô ấy xé tờ giấy làm đôi."

  • "The wind ripped the umbrella from my hand."

    "Gió giật chiếc ô khỏi tay tôi."

  • "Don't rip the pages out of the book!"

    "Đừng xé các trang sách ra!"

  • "He ripped me off on that deal."

    "Hắn ta đã lừa tôi trong vụ giao dịch đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip xé, làm rách, xé toạc
Noun rip vết rách, chỗ rách; dòng chảy xiết (ví dụ: rip current)
Noun ripper người hoặc vật dùng để xé; một người hoặc vật đặc biệt giỏi (tiếng lóng)
Adjective ripped bị xé rách; (tiếng lóng) có cơ bắp cuồn cuộn
Noun rip-off sự lừa đảo, vật bị bán với giá cắt cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

North Sea Germanic
(various words)
Middle English
rippen
Modern English
rip

Nguồn gốc của 'rip'

Từ 'rip' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, có lẽ bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic ở khu vực Biển Bắc. Nó mô tả hành động xé, giật mạnh hoặc kéo toạc ra một cách thô bạo, thường tạo ra âm thanh đặc trưng của sự vật bị xé.

Usage Note

Động từ 'rip' thường mang ý nghĩa xé rách một cách đột ngột và mạnh bạo. Nó có thể dùng cho cả vật chất và nghĩa bóng (ví dụ: 'rip someone off' - lừa gạt ai đó). So sánh với 'tear', 'rip' thể hiện hành động mạnh hơn và nhanh hơn. 'Shred' lại mang ý nghĩa xé thành nhiều mảnh nhỏ.

Prepositions

up off

'Rip up' thường dùng để chỉ việc xé thành nhiều mảnh. Ví dụ: 'He ripped up the letter.' ('Anh ta xé nát lá thư.') 'Rip off' có nghĩa là bóc cái gì đó ra, hoặc lừa đảo ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rip (phrasal verbs)
  • open rip open
    (xé toạc ra, mở toang ra (thường là một bao bì))
  • up rip up
    (xé nát ra, xé vụn ra)
  • off rip someone off
    (lừa đảo ai đó, 'chặt chém' ai đó (về giá cả))
  • into rip into someone/something
    (chỉ trích gay gắt ai đó/cái gì đó; tấn công ai đó/cái gì đó một cách thô bạo)
Adjective + rip (noun)
  • small a small rip
    (một vết rách nhỏ)
  • gaping a gaping rip
    (một vết rách toác, há hốc)
Verb + rip (action/direction)
  • through rip through
    (xé toạc qua, càn quét qua (ví dụ: bão càn quét qua một thị trấn))

Idioms

  • Let rip

    Để cái gì đó hoạt động hết công suất/phát huy hết sức; bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ hoặc nói thẳng thắn

    "He let rip with a string of insults."

    (Anh ấy tuôn ra một tràng những lời lăng mạ.)

  • Rip something to shreds

    Chỉ trích cái gì đó một cách nặng nề, không khoan nhượng; phá hủy cái gì đó hoàn toàn

    "The critics ripped his new play to shreds."

    (Các nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới của anh ấy một cách thậm tệ.)

  • A rip-off

    Một sự lừa đảo, một món đồ bị bán quá đắt so với giá trị thực

    "Paying $20 for a small coffee is a complete rip-off!"

    (Trả 20 đô la cho một ly cà phê nhỏ là một sự lừa đảo trắng trợn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rip

Động từ
Lật mặt

Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.

"She ripped the paper in half."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rip".

Ripped Jeans (Quần jeans rách)

Trong thời trang hiện đại, 'ripped jeans' (quần jean rách) là một xu hướng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Ban đầu, quần jean rách có thể do hao mòn tự nhiên, nhưng sau đó, nó trở thành một phong cách có chủ đích, thể hiện sự cá tính, phá cách và đôi khi là thái độ chống đối.

R.I.P. (Rest In Peace)

Mặc dù 'rip' có nghĩa là xé, nhưng chữ viết tắt 'R.I.P.' trên các bia mộ hoặc trong thông điệp tưởng niệm lại có nghĩa là 'Rest In Peace' (An nghỉ trong bình an). Đây là một cụm từ tiếng Latin 'Requiescat in pace' được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để cầu nguyện cho người đã khuất được yên nghỉ.