ripe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã chín muồi, phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tomatoes are ripe and ready to be picked."
"Những quả cà chua đã chín và sẵn sàng để hái."
-
"The mangoes are ripe and sweet."
"Những quả xoài đã chín và ngọt."
-
"Now is the ripe time to invest in this company."
"Bây giờ là thời điểm chín muồi để đầu tư vào công ty này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ripe' thường được dùng để chỉ trái cây, rau củ hoặc ngũ cốc đã đạt đến độ chín hoàn hảo, có hương vị ngon nhất và kết cấu phù hợp để tiêu thụ. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thời điểm hoặc tình huống thích hợp, thuận lợi cho một hành động hoặc sự kiện nào đó. So với 'mature', 'ripe' nhấn mạnh trạng thái đã sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ, trong khi 'mature' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự phát triển đầy đủ về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
'Ripe for' thường được dùng để diễn tả một tình huống hoặc thời điểm thích hợp cho điều gì đó. Ví dụ: 'The market is ripe for new investment.' (Thị trường đang chín muồi cho những khoản đầu tư mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully ripe (chín hoàn toàn)
-
almost almost ripe (gần chín)
-
perfectly perfectly ripe (chín tới, chín hoàn hảo)
-
become become ripe (trở nên chín)
-
grow grow ripe (lớn lên và chín; trưởng thành)
-
get get ripe (chín (đạt đến độ chín))
-
fruit ripe fruit (trái cây chín)
-
tomatoes ripe tomatoes (cà chua chín)
-
cheese ripe cheese (phô mai ủ chín)
-
for ripe for action (thời cơ chín muồi để hành động)
-
for ripe for change (sẵn sàng cho sự thay đổi lớn)
Idioms
-
a ripe old age
tuổi thọ cao, sống thọ
"My grandmother lived to a ripe old age of 95."
(Bà tôi sống tới tuổi thọ 95.)
-
ripe for the picking
sẵn sàng để thu hoạch/lấy; thời cơ chín muồi
"The market is ripe for the picking for new entrepreneurs."
(Thị trường đang chín muồi cho các doanh nhân mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripe
Tính từĐã chín muồi, phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.
"The tomatoes are ripe and ready to be picked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripe".
