(Top Banner Ad)
ripe
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

ripe

UK: /raɪp/ • US: /raɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chín chín muồi đến kỳ đúng lúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully developed and ready to be eaten or used.

Vietnamese Meaning

Đã chín muồi, phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tomatoes are ripe and ready to be picked."

    "Những quả cà chua đã chín và sẵn sàng để hái."

  • "The mangoes are ripe and sweet."

    "Những quả xoài đã chín và ngọt."

  • "Now is the ripe time to invest in this company."

    "Bây giờ là thời điểm chín muồi để đầu tư vào công ty này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ripen làm chín, chín tới; trưởng thành
Noun ripeness sự chín, độ chín; sự trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīpaz
Old English
rīpe
Middle English
ripe
Modern English
ripe

Từ Proto-Germanic đến 'chín muồi'

Từ 'ripe' có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic '*rīpaz', mang ý nghĩa 'sẵn sàng để gặt hái' hoặc 'đã trưởng thành'. Qua tiếng Anh cổ ('rīpe') và tiếng Anh trung đại ('ripe'), nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chín tới, đặc biệt là với trái cây, và cả sự sẵn sàng cho một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'ripe' thường được dùng để chỉ trái cây, rau củ hoặc ngũ cốc đã đạt đến độ chín hoàn hảo, có hương vị ngon nhất và kết cấu phù hợp để tiêu thụ. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thời điểm hoặc tình huống thích hợp, thuận lợi cho một hành động hoặc sự kiện nào đó. So với 'mature', 'ripe' nhấn mạnh trạng thái đã sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ, trong khi 'mature' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự phát triển đầy đủ về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

for

'Ripe for' thường được dùng để diễn tả một tình huống hoặc thời điểm thích hợp cho điều gì đó. Ví dụ: 'The market is ripe for new investment.' (Thị trường đang chín muồi cho những khoản đầu tư mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ripe
  • fully fully ripe
    (chín hoàn toàn)
  • almost almost ripe
    (gần chín)
  • perfectly perfectly ripe
    (chín tới, chín hoàn hảo)
Verb + ripe
  • become become ripe
    (trở nên chín)
  • grow grow ripe
    (lớn lên và chín; trưởng thành)
  • get get ripe
    (chín (đạt đến độ chín))
ripe + Noun
  • fruit ripe fruit
    (trái cây chín)
  • tomatoes ripe tomatoes
    (cà chua chín)
  • cheese ripe cheese
    (phô mai ủ chín)
ripe for...
  • for ripe for action
    (thời cơ chín muồi để hành động)
  • for ripe for change
    (sẵn sàng cho sự thay đổi lớn)

Idioms

  • a ripe old age

    tuổi thọ cao, sống thọ

    "My grandmother lived to a ripe old age of 95."

    (Bà tôi sống tới tuổi thọ 95.)

  • ripe for the picking

    sẵn sàng để thu hoạch/lấy; thời cơ chín muồi

    "The market is ripe for the picking for new entrepreneurs."

    (Thị trường đang chín muồi cho các doanh nhân mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripe

Tính từ
Lật mặt

Đã chín muồi, phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

"The tomatoes are ripe and ready to be picked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripe".

Biểu tượng của sự trưởng thành và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa, trái cây và rau củ 'chín tới' (ripe) không chỉ mang ý nghĩa là sẵn sàng để ăn mà còn tượng trưng cho chất lượng cao nhất, hương vị ngon nhất. Nó gắn liền với sự chờ đợi và kiên nhẫn để đạt được thành quả tốt nhất trong nông nghiệp và đời sống.

Thời cơ chín muồi

Trong tiếng Anh, 'ripe' thường được dùng để mô tả một thời điểm hoặc tình huống đã 'chín muồi' – tức là hoàn toàn phù hợp hoặc sẵn sàng cho một điều gì đó xảy ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và nắm bắt cơ hội, tương tự như việc thu hoạch trái cây đúng lúc.