(Top Banner Ad)
unripe
B1
adjective B1 Nông nghiệp, Ăn uống

unripe

UK: /ˌʌnˈraɪp/ • US: /ˌʌnˈraɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chưa chín xanh non
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet ripe; not fully developed or mature.

Vietnamese Meaning

Chưa chín; chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mangoes are still unripe."

    "Những quả xoài vẫn còn xanh (chưa chín)."

  • "Eating unripe fruit can cause stomach problems."

    "Ăn trái cây chưa chín có thể gây ra các vấn đề về dạ dày."

  • "His unripe ideas were rejected by the committee."

    "Những ý tưởng non nớt của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ripe chín
Noun ripeness độ chín
Verb ripen làm cho chín, trở nên chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unrīpe
English
unripe

Nguồn gốc của 'unripe'

Từ 'unripe' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) và từ 'ripe' (chín). Nó mô tả trạng thái của trái cây hoặc bất cứ thứ gì chưa đạt đến độ chín muồi hoặc hoàn thiện. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'chưa chín', 'xanh' (khi nói về trái cây).

Usage Note

Từ 'unripe' thường được dùng để mô tả trái cây, rau quả chưa đến độ chín thích hợp để ăn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ còn non nớt, chưa hoàn thiện (ví dụ: ý tưởng, kế hoạch). So sánh với 'immature', 'unripe' thường nhấn mạnh đến sự thiếu chín chắn về mặt vật lý, còn 'immature' thường dùng để chỉ sự thiếu chín chắn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. 'Green' có thể được dùng như một từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh trái cây, nhưng 'unripe' chính xác hơn khi muốn nhấn mạnh rằng nó *chưa* đạt đến trạng thái chín muồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unripe
  • completely completely unripe
    (hoàn toàn chưa chín)
  • still still unripe
    (vẫn còn xanh/chưa chín)
Noun + unripe
  • fruit unripe fruit
    (trái cây xanh/chưa chín)
  • mango unripe mango
    (xoài xanh)

Idioms

  • an unripe mind

    một tâm trí non nớt, thiếu kinh nghiệm

    "He made a foolish decision due to his unripe mind."

    (Anh ấy đưa ra một quyết định ngốc nghếch vì tâm trí còn non nớt.)

  • unripe fruit will fall early

    quả xanh dễ rụng

    "The unripe fruit will fall early, so be patient and wait for the right time."

    (Quả xanh dễ rụng, vì vậy hãy kiên nhẫn và chờ đợi thời điểm thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unripe

adjective
Lật mặt

Chưa chín; chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

"The mangoes are still unripe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To eat unripe fruit is often a mistake.
Ăn trái cây chưa chín thường là một sai lầm.
Phủ định
It is wise not to consume unripe berries due to their sour taste.
Khôn ngoan là không nên ăn quả mọng chưa chín vì vị chua của chúng.
Nghi vấn
Is it safe to eat this mango if it's still unripe?
Có an toàn để ăn xoài này nếu nó vẫn còn xanh không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unripe mangoes are hard and sour.
Những quả xoài xanh thì cứng và chua.
Phủ định
These unripe bananas aren't ready to eat yet.
Những quả chuối xanh này vẫn chưa ăn được.
Nghi vấn
Are those unripe apples safe to eat?
Những quả táo xanh kia có ăn được không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mangoes are still unripe.
Những quả xoài vẫn còn xanh.
Phủ định
The bananas are not unripe; they are perfectly ripe.
Những quả chuối không còn xanh; chúng đã chín hoàn hảo.
Nghi vấn
Why are these tomatoes still unripe?
Tại sao những quả cà chua này vẫn còn xanh?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mango is more unripe than that one.
Quả xoài này xanh hơn quả xoài kia.
Phủ định
This banana isn't as unripe as the one I bought yesterday.
Quả chuối này không xanh bằng quả tôi mua hôm qua.
Nghi vấn
Is this avocado the most unripe of all?
Phải chăng quả bơ này là xanh nhất trong tất cả?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the mangoes weren't unripe; I'm really craving something sweet.
Tôi ước những quả xoài không bị xanh; tôi thực sự thèm một thứ gì đó ngọt ngào.
Phủ định
If only the bananas weren't unripe, we could have a banana bread right now.
Giá như chuối không còn xanh, chúng ta có thể có bánh mì chuối ngay bây giờ.
Nghi vấn
I wish I knew why the store only sells unripe avocados.
Tôi ước mình biết tại sao cửa hàng chỉ bán bơ còn xanh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unripe".

Sử dụng trái cây xanh trong ẩm thực Việt Nam

Ở Việt Nam, nhiều loại trái cây xanh (unripe) được sử dụng trong các món ăn như gỏi (salad), nộm hoặc ăn kèm với các món kho. Ví dụ, xoài xanh thường được bào sợi và trộn gỏi, tạo nên hương vị chua ngọt hấp dẫn.