(Top Banner Ad)
rise to power
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

rise to power

Nghĩa tiếng Việt

lên nắm quyền trỗi dậy nắm quyền thăng tiến quyền lực giành chính quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gaining control or authority over a country, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Quá trình giành quyền kiểm soát hoặc quyền lực đối với một quốc gia, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rise to power was swift and unexpected."

    "Sự thăng tiến quyền lực của anh ta diễn ra nhanh chóng và bất ngờ."

  • "The party's rise to power was fueled by economic discontent."

    "Sự trỗi dậy của đảng lên nắm quyền là do sự bất mãn về kinh tế."

  • "Many historians have studied Hitler's rise to power."

    "Nhiều nhà sử học đã nghiên cứu sự trỗi dậy quyền lực của Hitler."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise trỗi dậy, tăng lên
Noun rise sự trỗi dậy, sự tăng lên
Adjective rising đang lên, đang trỗi dậy
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ

Synonyms

accession to power (lên nắm quyền)ascent to power (leo lên quyền lực)

Antonyms

fall from power (sự sụp đổ quyền lực)

Related Words

political ambition (tham vọng chính trị)coup d'état (cuộc đảo chính)

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīsan
Middle English
risen
English
rise
Old French
poeir
English
power

Sự trỗi dậy của 'Power'

Từ 'power' (quyền lực) trong cụm 'rise to power' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'poeir', có nghĩa là 'có thể'. Nó thể hiện khả năng kiểm soát và ảnh hưởng, một yếu tố quan trọng trong việc leo lên các vị trí quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thăng tiến của một cá nhân hoặc một nhóm người lên vị trí lãnh đạo hoặc quyền lực cao nhất. Nó nhấn mạnh quá trình, không chỉ kết quả cuối cùng. Nó thường mang ý nghĩa chính trị, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, ví dụ như trong một công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise to power
  • rapid rapid rise to power
    (sự vươn lên nắm quyền nhanh chóng)
  • meteoric meteoric rise to power
    (sự thăng tiến chóng mặt lên nắm quyền)
Verb + rise to power
  • facilitate facilitate rise to power
    (tạo điều kiện cho việc vươn lên nắm quyền)
  • engineer engineer rise to power
    (dàn xếp để vươn lên nắm quyền)
  • observe observe the rise to power
    (quan sát sự trỗi dậy và nắm quyền)

Idioms

  • a power grab

    hành động tranh giành quyền lực

    "The dictator's actions were seen as a blatant power grab."

    (Hành động của nhà độc tài được xem như một hành động tranh giành quyền lực trắng trợn.)

  • abuse of power

    lạm dụng quyền lực

    "The senator was accused of abuse of power."

    (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc lạm dụng quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise to power

Cụm danh từ
Lật mặt

Quá trình giành quyền kiểm soát hoặc quyền lực đối với một quốc gia, tổ chức, v.v.

"His rise to power was swift and unexpected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't plotted his rise to power so ruthlessly.
Tôi ước anh ta đã không lên kế hoạch cho việc leo lên quyền lực một cách tàn nhẫn như vậy.
Phủ định
If only the dictator hadn't wished for his rise to power.
Giá mà nhà độc tài đã không mong muốn sự trỗi dậy quyền lực của mình.
Nghi vấn
If only she could prevent his rise to power, would she?
Giá mà cô ấy có thể ngăn chặn sự trỗi dậy quyền lực của anh ta, liệu cô ấy có làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise to power".

Chủ nghĩa Machiavelli

Chủ nghĩa Machiavelli, được đặt theo tên của Niccolò Machiavelli, là một triết lý chính trị nhấn mạnh việc sử dụng mọi phương tiện cần thiết, kể cả sự lừa dối và tàn nhẫn, để duy trì quyền lực. Nó thường liên quan đến việc 'rise to power' bằng mọi giá.

Chế độ độc tài

Trong nhiều chế độ độc tài, 'rise to power' thường liên quan đến việc sử dụng bạo lực, tuyên truyền và đàn áp để loại bỏ đối thủ chính trị và củng cố quyền lực tuyệt đối. Điều này trái ngược với việc lên nắm quyền một cách dân chủ.