(Top Banner Ad)
coup d'état
C1
Danh từ C1 Chính trị

coup d'état

UK: /ˌkuː deɪˈtɑː/ • US: /ˌkuː deɪˈtɑː/

Nghĩa tiếng Việt

đảo chính cuộc đảo chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, violent, and illegal seizure of power from a government.

Vietnamese Meaning

Một cuộc lật đổ chính phủ đột ngột, bạo lực và bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military staged a coup d'état and seized control of the government."

    "Quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính và nắm quyền kiểm soát chính phủ."

  • "The coup d'état was condemned by the international community."

    "Cuộc đảo chính đã bị cộng đồng quốc tế lên án."

  • "He led the coup d'état in 1973."

    "Ông ta đã lãnh đạo cuộc đảo chính năm 1973."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coup d'état cuộc đảo chính (dạng đầy đủ, trang trọng)
Noun coup cuộc đảo chính (dạng rút gọn, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày)
Noun putsch cuộc bạo loạn lật đổ, đảo chính (từ mượn tiếng Đức, thường chỉ các cuộc đảo chính quy mô nhỏ hoặc thất bại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
coup d'état (literally 'blow of state')
English
coup d'état (borrowed in the 17th century)

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Coup d'état là một cụm từ tiếng Pháp được mượn nguyên văn vào tiếng Anh, có nghĩa đen là 'cú đánh của nhà nước'. 'Coup' có nghĩa là 'cú đánh', và 'état' là 'nhà nước'. Cụm từ này mô tả một hành động đột ngột và thường là bất hợp pháp, trong đó một nhóm nhỏ (thường là quân đội) chiếm đoạt quyền lực từ chính phủ.

Cuộc đảo chính của Napoleon

Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau cuộc đảo chính ngày 18 tháng Sương mù (9/11/1799) do Napoleon Bonaparte lãnh đạo tại Pháp. Hành động này đã chấm dứt chế độ Đốc chính Pháp và mở đường cho sự cai trị của ông, trở thành một ví dụ điển hình về việc một nhóm nhỏ dùng vũ lực chiếm quyền lực từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện chính trị trong đó một nhóm nhỏ, thường là quân đội, sử dụng vũ lực để chiếm quyền kiểm soát chính phủ. Nó khác với một cuộc cách mạng ở chỗ cuộc cách mạng thường có sự tham gia của đông đảo quần chúng và có mục tiêu thay đổi hệ thống chính trị và xã hội một cách sâu rộng hơn. 'Coup' nhấn mạnh tính chất bất ngờ và sử dụng vũ lực, 'd'état' nhấn mạnh sự thay đổi quyền lực chính thức.

Prepositions

in during after

'In' được dùng để chỉ nơi cuộc đảo chính diễn ra (ví dụ: in a country). 'During' chỉ thời điểm cuộc đảo chính xảy ra (ví dụ: during the night). 'After' chỉ thời điểm sau cuộc đảo chính (ví dụ: after the coup).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coup d'état
  • stage / launch a coup d'état
    (tiến hành / phát động một cuộc đảo chính)
  • lead a coup d'état
    (lãnh đạo một cuộc đảo chính)
  • foil / crush a coup d'état attempt
    (dập tắt / đè bẹp một âm mưu đảo chính)
Adjective + coup d'état
  • military coup d'état
    (cuộc đảo chính quân sự)
  • failed / attempted coup d'état
    (cuộc đảo chính thất bại / bất thành)
  • bloodless coup d'état
    (cuộc đảo chính không đổ máu)
Noun + of + coup d'état
  • leader of the coup d'état
    (người lãnh đạo cuộc đảo chính)
  • rumours of a coup d'état
    (tin đồn về một cuộc đảo chính)

Idioms

  • pull off a major coup

    Đạt được một thành công lớn, một thắng lợi bất ngờ và ngoạn mục.

    "Getting the famous actor to star in their low-budget film was a major coup for the producers."

    (Việc mời được diễn viên nổi tiếng đóng phim kinh phí thấp là một thắng lợi lớn cho các nhà sản xuất.)

  • a marketing coup

    Một thành công vang dội về mặt tiếp thị, thường là một chiến lược thông minh và bất ngờ.

    "The company's viral video campaign turned out to be a brilliant marketing coup."

    (Chiến dịch video lan truyền của công ty đã trở thành một thành công vang dội về mặt tiếp thị.)

  • a palace coup

    Một cuộc đảo chính nội bộ, lật đổ người lãnh đạo trong một tổ chức hoặc công ty.

    "The CEO was ousted by a palace coup led by the board of directors."

    (Vị CEO đã bị lật đổ bởi một cuộc đảo chính nội bộ do hội đồng quản trị lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coup d'état

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc lật đổ chính phủ đột ngột, bạo lực và bất hợp pháp.

"The military staged a coup d'état and seized control of the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military will be planning a coup d'état next month.
Quân đội sẽ lên kế hoạch cho một cuộc đảo chính vào tháng tới.
Phủ định
The government won't be expecting a coup d'état, so they will be caught off guard.
Chính phủ sẽ không lường trước một cuộc đảo chính, vì vậy họ sẽ bị bắt không kịp trở tay.
Nghi vấn
Will the rebel group be attempting a coup d'état while the president is abroad?
Liệu nhóm nổi dậy có cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính khi tổng thống đang ở nước ngoài không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the international community intervenes, the rebels will have staged a successful coup d'état.
Vào thời điểm cộng đồng quốc tế can thiệp, quân nổi dậy sẽ đã thực hiện thành công một cuộc đảo chính.
Phủ định
The government will not have anticipated the coup d'état before it's too late.
Chính phủ sẽ không lường trước được cuộc đảo chính trước khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the military have attempted a coup d'état by the end of the month?
Liệu quân đội có cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính vào cuối tháng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military had planned the coup d'état for months before it finally occurred.
Quân đội đã lên kế hoạch cho cuộc đảo chính trong nhiều tháng trước khi nó diễn ra.
Phủ định
The government had not anticipated the coup d'état, so they were completely unprepared.
Chính phủ đã không lường trước cuộc đảo chính, vì vậy họ hoàn toàn không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had the citizens known about the impending coup d'état, they might have been able to prevent it?
Nếu người dân biết về cuộc đảo chính sắp xảy ra, liệu họ có thể ngăn chặn nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coup d'état".

Đảo chính (Coup) vs. Cách mạng (Revolution)

Trong chính trị học phương Tây, 'coup d'état' khác biệt rõ rệt với 'revolution' (cách mạng). Một cuộc đảo chính thường do một nhóm nhỏ trong giới cầm quyền (như quân đội) thực hiện để thay thế lãnh đạo, nhưng giữ nguyên hệ thống chính trị. Ngược lại, cách mạng là một cuộc nổi dậy rộng lớn của quần chúng nhằm thay đổi toàn bộ cấu trúc xã hội và chính quyền.

Hình ảnh trên truyền thông và 'Cộng hòa Chuối'

Trong phim ảnh và tin tức phương Tây, các cuộc đảo chính thường được gắn với hình ảnh các quốc gia bất ổn ở Mỹ Latinh hoặc châu Phi, đôi khi bị gọi một cách miệt thị là 'banana republics' (cộng hòa chuối). Điều này tạo ra một khuôn mẫu, dù thực tế đảo chính đã xảy ra trên khắp thế giới, bao gồm cả ở châu Âu.