ritualism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The excessive adherence to ritual; the belief that the correct performance of rituals has intrinsic power or value.
Vietnamese Meaning
Sự tuân thủ quá mức các nghi lễ; niềm tin rằng việc thực hiện đúng các nghi lễ có sức mạnh hoặc giá trị nội tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The critic accused the church of excessive ritualism, arguing that its focus on ceremony obscured the true meaning of faith."
"Nhà phê bình cáo buộc nhà thờ về sự hình thức chủ nghĩa quá mức, cho rằng sự tập trung vào nghi lễ đã che khuất ý nghĩa thực sự của đức tin."
-
"The company's ritualism around performance reviews stifled creativity and innovation."
"Sự hình thức chủ nghĩa của công ty xung quanh các bài đánh giá hiệu suất đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."
-
"He saw the political process as a form of ritualism, where candidates perform empty gestures for the cameras."
"Anh ta coi quá trình chính trị như một hình thức hình thức chủ nghĩa, nơi các ứng cử viên thực hiện những cử chỉ trống rỗng trước ống kính máy quay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ritual | nghi lễ, nghi thức |
| Adjective | ritual | thuộc về nghi lễ, có tính nghi thức |
| Noun | ritualist | người theo chủ nghĩa nghi lễ |
| Adjective | ritualistic | có tính nghi thức, rập khuôn |
| Adverb | ritualistically | một cách nghi thức, rập khuôn |
| Verb | ritualize | nghi thức hóa, biến thành nghi lễ |
| Noun | ritualization | sự nghi thức hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ritualism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quá chú trọng vào hình thức, máy móc thực hiện các nghi lễ mà bỏ qua ý nghĩa sâu sắc hơn hoặc mục đích ban đầu của chúng. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tôn giáo đến các hoạt động xã hội, thậm chí trong các thói quen cá nhân mang tính ép buộc. Khác với 'ritual' (nghi lễ) đơn thuần, 'ritualism' nhấn mạnh vào sự thái quá và hình thức chủ nghĩa.
Prepositions
Ví dụ: 'ritualism in religion' (sự hình thức chủ nghĩa trong tôn giáo), 'a form of ritualism of daily life' (một hình thức hình thức chủ nghĩa của cuộc sống hàng ngày). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ phạm vi mà ritualism diễn ra. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc loại ritualism.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty ritualism (chủ nghĩa nghi lễ rỗng tuếch)
-
strict strict ritualism (chủ nghĩa nghi lễ nghiêm ngặt)
-
excessive excessive ritualism (chủ nghĩa nghi lễ thái quá)
-
denounce denounce ritualism (lên án chủ nghĩa nghi lễ)
-
fall into fall into ritualism (sa đà vào chủ nghĩa nghi lễ)
-
reject reject ritualism (khước từ chủ nghĩa nghi lễ)
-
religious religious ritualism (chủ nghĩa nghi lễ tôn giáo)
-
formal formal ritualism (chủ nghĩa nghi lễ hình thức)
Idioms
-
empty ritualism
chủ nghĩa nghi lễ rỗng tuếch (thực hiện nghi thức mà không có ý nghĩa sâu sắc, chỉ còn là hình thức)
"Many critics argue that modern political campaigns have descended into empty ritualism."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng các chiến dịch chính trị hiện đại đã sa vào chủ nghĩa nghi lễ rỗng tuếch.)
-
fall into ritualism
sa đà vào chủ nghĩa nghi lễ (quá chú trọng hình thức mà quên đi nội dung hay mục đích thực sự)
"It's easy for traditions to fall into ritualism if their original purpose is forgotten."
(Các truyền thống rất dễ sa đà vào chủ nghĩa nghi lễ nếu mục đích ban đầu của chúng bị lãng quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ritualism
nounSự tuân thủ quá mức các nghi lễ; niềm tin rằng việc thực hiện đúng các nghi lễ có sức mạnh hoặc giá trị nội tại.
"The critic accused the church of excessive ritualism, arguing that its focus on ceremony obscured the true meaning of faith."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ritualistic behavior is often seen as a key aspect of their culture. |
Hành vi mang tính nghi thức thường được xem là một khía cạnh quan trọng trong văn hóa của họ. |
| Phủ định | That tradition is not seen as ritualistic by everyone. |
Truyền thống đó không được mọi người coi là mang tính nghi thức. |
| Nghi vấn | Is excessive ritualism considered harmful by religious leaders? |
Sự sùng bái nghi thức quá mức có được các nhà lãnh đạo tôn giáo coi là có hại không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tribe used to practice ritualism extensively in their daily lives. |
Bộ lạc từng thực hành chủ nghĩa nghi thức rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày của họ. |
| Phủ định | They didn't use to engage in such ritualistic displays before the new leader arrived. |
Họ đã không tham gia vào những màn trình diễn mang tính nghi lễ như vậy trước khi nhà lãnh đạo mới đến. |
| Nghi vấn | Did the villagers use to adhere to ritualism as strictly as they do now? |
Có phải dân làng đã từng tuân thủ chủ nghĩa nghi thức một cách nghiêm ngặt như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ritualism".
