(Top Banner Ad)
ritualism
C1
noun C1 Tôn giáo học, Xã hội học, Tâm lý học

ritualism

UK: /ˈrɪtʃuəlɪzəm/ • US: /ˈrɪtʃuəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hình thức (trong nghi lễ) tính hình thức thói quen rập khuôn sự sùng bái hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excessive adherence to ritual; the belief that the correct performance of rituals has intrinsic power or value.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ quá mức các nghi lễ; niềm tin rằng việc thực hiện đúng các nghi lễ có sức mạnh hoặc giá trị nội tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critic accused the church of excessive ritualism, arguing that its focus on ceremony obscured the true meaning of faith."

    "Nhà phê bình cáo buộc nhà thờ về sự hình thức chủ nghĩa quá mức, cho rằng sự tập trung vào nghi lễ đã che khuất ý nghĩa thực sự của đức tin."

  • "The company's ritualism around performance reviews stifled creativity and innovation."

    "Sự hình thức chủ nghĩa của công ty xung quanh các bài đánh giá hiệu suất đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

  • "He saw the political process as a form of ritualism, where candidates perform empty gestures for the cameras."

    "Anh ta coi quá trình chính trị như một hình thức hình thức chủ nghĩa, nơi các ứng cử viên thực hiện những cử chỉ trống rỗng trước ống kính máy quay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ritual nghi lễ, nghi thức
Adjective ritual thuộc về nghi lễ, có tính nghi thức
Noun ritualist người theo chủ nghĩa nghi lễ
Adjective ritualistic có tính nghi thức, rập khuôn
Adverb ritualistically một cách nghi thức, rập khuôn
Verb ritualize nghi thức hóa, biến thành nghi lễ
Noun ritualization sự nghi thức hóa

Synonyms

formalism (chủ nghĩa hình thức)ceremonialism (chủ nghĩa nghi lễ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ritus
Late Latin
ritualis
English
ritual
English
ritualism

Nguồn gốc của 'ritualism'

Từ 'ritualism' được hình thành từ danh từ 'ritual' (nghi lễ, nghi thức) và hậu tố '-ism'. 'Ritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ritus', mang nghĩa là 'nghi thức' hoặc 'tục lệ'. Hậu tố '-ism' thường được dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống niềm tin, hoặc một xu hướng đặc biệt. Do đó, 'ritualism' ám chỉ một sự tuân thủ quá mức hoặc quá chú trọng vào các nghi thức và thủ tục, đôi khi bỏ qua ý nghĩa sâu sắc bên trong.

Usage Note

Ritualism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quá chú trọng vào hình thức, máy móc thực hiện các nghi lễ mà bỏ qua ý nghĩa sâu sắc hơn hoặc mục đích ban đầu của chúng. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tôn giáo đến các hoạt động xã hội, thậm chí trong các thói quen cá nhân mang tính ép buộc. Khác với 'ritual' (nghi lễ) đơn thuần, 'ritualism' nhấn mạnh vào sự thái quá và hình thức chủ nghĩa.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'ritualism in religion' (sự hình thức chủ nghĩa trong tôn giáo), 'a form of ritualism of daily life' (một hình thức hình thức chủ nghĩa của cuộc sống hàng ngày). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ phạm vi mà ritualism diễn ra. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc loại ritualism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ritualism
  • empty empty ritualism
    (chủ nghĩa nghi lễ rỗng tuếch)
  • strict strict ritualism
    (chủ nghĩa nghi lễ nghiêm ngặt)
  • excessive excessive ritualism
    (chủ nghĩa nghi lễ thái quá)
Verb + ritualism
  • denounce denounce ritualism
    (lên án chủ nghĩa nghi lễ)
  • fall into fall into ritualism
    (sa đà vào chủ nghĩa nghi lễ)
  • reject reject ritualism
    (khước từ chủ nghĩa nghi lễ)
Noun + ritualism (types of)
  • religious religious ritualism
    (chủ nghĩa nghi lễ tôn giáo)
  • formal formal ritualism
    (chủ nghĩa nghi lễ hình thức)

Idioms

  • empty ritualism

    chủ nghĩa nghi lễ rỗng tuếch (thực hiện nghi thức mà không có ý nghĩa sâu sắc, chỉ còn là hình thức)

    "Many critics argue that modern political campaigns have descended into empty ritualism."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng các chiến dịch chính trị hiện đại đã sa vào chủ nghĩa nghi lễ rỗng tuếch.)

  • fall into ritualism

    sa đà vào chủ nghĩa nghi lễ (quá chú trọng hình thức mà quên đi nội dung hay mục đích thực sự)

    "It's easy for traditions to fall into ritualism if their original purpose is forgotten."

    (Các truyền thống rất dễ sa đà vào chủ nghĩa nghi lễ nếu mục đích ban đầu của chúng bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ritualism

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ quá mức các nghi lễ; niềm tin rằng việc thực hiện đúng các nghi lễ có sức mạnh hoặc giá trị nội tại.

"The critic accused the church of excessive ritualism, arguing that its focus on ceremony obscured the true meaning of faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ritualistic behavior is often seen as a key aspect of their culture.
Hành vi mang tính nghi thức thường được xem là một khía cạnh quan trọng trong văn hóa của họ.
Phủ định
That tradition is not seen as ritualistic by everyone.
Truyền thống đó không được mọi người coi là mang tính nghi thức.
Nghi vấn
Is excessive ritualism considered harmful by religious leaders?
Sự sùng bái nghi thức quá mức có được các nhà lãnh đạo tôn giáo coi là có hại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe used to practice ritualism extensively in their daily lives.
Bộ lạc từng thực hành chủ nghĩa nghi thức rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Phủ định
They didn't use to engage in such ritualistic displays before the new leader arrived.
Họ đã không tham gia vào những màn trình diễn mang tính nghi lễ như vậy trước khi nhà lãnh đạo mới đến.
Nghi vấn
Did the villagers use to adhere to ritualism as strictly as they do now?
Có phải dân làng đã từng tuân thủ chủ nghĩa nghi thức một cách nghiêm ngặt như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ritualism".

Mặt trái của nghi lễ

'Ritualism' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quá chú trọng vào các hình thức, nghi thức bên ngoài mà bỏ qua hoặc làm mất đi ý nghĩa, tinh thần cốt lõi của một hoạt động, tín ngưỡng, hoặc truyền thống. Nó có thể biến một hành động có ý nghĩa sâu sắc thành một chuỗi động tác vô hồn, thiếu cảm xúc và mục đích.

Căng thẳng giữa hình thức và nội dung

Trong nhiều tôn giáo và tổ chức xã hội, luôn có một sự căng thẳng giữa việc bảo tồn các nghi lễ truyền thống (như một cách để duy trì bản sắc và sự liên tục của văn hóa) và việc tránh 'ritualism' (tức là không để các nghi lễ trở nên vô nghĩa, chỉ còn là hình thức mà không có tâm hồn hay mục đích thực sự). Việc tìm kiếm sự cân bằng là rất quan trọng để duy trì giá trị đích thực.