(Top Banner Ad)
drainage basin
B2
danh từ B2 Địa lý học, Khoa học môi trường

drainage basin

UK: /ˈdreɪnɪdʒ ˈbeɪsn/ • US: /ˈdreɪnɪdʒ ˈbeɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

lưu vực thoát nước vùng lưu vực bồn địa thoát nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extent or area of land where surface water from rain, melting snow, or ice converges to a single point, where the waters join another waterbody, such as a river, lake, reservoir, estuary, wetland, or ocean.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất mà nước mặt từ mưa, tuyết tan hoặc băng tan chảy hội tụ về một điểm duy nhất, nơi nước đổ vào một thủy vực khác, chẳng hạn như sông, hồ, hồ chứa, cửa sông, vùng đất ngập nước hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mississippi River drainage basin covers a vast area of the United States."

    "Lưu vực thoát nước của sông Mississippi bao phủ một diện tích rộng lớn của Hoa Kỳ."

  • "Deforestation can significantly impact the health of a drainage basin."

    "Phá rừng có thể tác động đáng kể đến sức khỏe của một lưu vực thoát nước."

  • "Understanding the drainage basin is crucial for managing water resources."

    "Hiểu rõ về lưu vực thoát nước là rất quan trọng để quản lý tài nguyên nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain Làm cạn, rút nước, tháo nước
Noun drain Ống thoát nước, cống rãnh, sự rút nước
Noun drainage Hệ thống thoát nước, sự tiêu nước, sự rút nước
Noun basin Bồn, chậu, lưu vực (địa lý), lòng chảo
Adjective drained Kiệt sức, đã cạn, đã tháo nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhreugh- (to dry, solid)
Proto-Germanic
*draugijaną (to dry)
Old English
drēahnian (to drain, filter)
Old French
bacin (basin, cup)
Vulgar Latin
baccinum (bowl)
English (16th C.)
drain (verb)
English (17th C.)
basin (geographical sense)
English (18th C.)
drainage (noun, referring to system/action of draining)
English (19th C.)
drainage basin (compound term)

Nguồn gốc của 'Drain': Từ sự khô ráo

Từ 'drain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'drēahnian', nghĩa là 'làm khô' hoặc 'lọc'. Nó bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dhreugh-, đều mang ý nghĩa 'khô ráo' hoặc 'rắn chắc'. Điều này phản ánh quá trình lịch sử khi con người quan tâm đến việc loại bỏ chất lỏng để làm khô vật thể hoặc đất đai.

Sự phát triển của 'Basin': Từ cái bát đến lòng chảo địa lý

Phần 'basin' trong 'drainage basin' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bacin', có nghĩa là 'cái bát' hoặc 'cái chén'. Sau này, từ này được sử dụng để chỉ các vùng đất trũng có hình dạng giống như lòng chảo, nơi nước có thể tụ lại hoặc chảy qua. Ý nghĩa này đã phát triển để mô tả một khu vực địa lý rộng lớn nơi tất cả nước mưa hoặc nước tan chảy cuối cùng đều chảy vào cùng một con sông, hồ hoặc đại dương.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả khu vực lưu vực của một con sông hoặc hệ thống sông. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa các nguồn nước trên cạn và các thủy vực lớn hơn. Đôi khi được gọi là 'watershed' (đường phân thủy) nhưng 'drainage basin' tập trung hơn vào khu vực thu gom nước, trong khi 'watershed' lại chỉ đường ranh giới.

Prepositions

of in for

* **of:** Diễn tả một đặc điểm hoặc thuộc tính của drainage basin. Ví dụ: 'The size of the drainage basin.' (Kích thước của lưu vực thoát nước). * **in:** Chỉ vị trí của một vật thể hoặc hiện tượng bên trong lưu vực thoát nước. Ví dụ: 'The rainfall in the drainage basin.' (Lượng mưa trong lưu vực thoát nước).* **for:** Thể hiện mục đích hoặc chức năng của lưu vực. Ví dụ: 'The drainage basin is important for water supply' (Lưu vực thoát nước quan trọng cho việc cung cấp nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drainage basin
  • large large drainage basin
    (lưu vực thoát nước lớn)
  • river river drainage basin
    (lưu vực sông)
  • major major drainage basin
    (lưu vực thoát nước chính)
  • extensive extensive drainage basin
    (lưu vực thoát nước rộng lớn)
  • interconnected interconnected drainage basins
    (các lưu vực thoát nước liên kết với nhau)
Verb + drainage basin
  • manage manage a drainage basin
    (quản lý một lưu vực thoát nước)
  • protect protect the drainage basin
    (bảo vệ lưu vực thoát nước)
  • include include a drainage basin
    (bao gồm một lưu vực thoát nước)
  • study study the drainage basin
    (nghiên cứu lưu vực thoát nước)
drainage basin + Noun
  • management drainage basin management
    (quản lý lưu vực thoát nước)
  • area drainage basin area
    (diện tích lưu vực thoát nước)
  • system drainage basin system
    (hệ thống lưu vực thoát nước)
  • characteristics drainage basin characteristics
    (đặc điểm của lưu vực thoát nước)

Idioms

  • No common idioms directly associated with 'drainage basin'

    Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến 'drainage basin' do đây là một thuật ngữ khoa học và kỹ thuật.

    "As a highly technical and specific geographical term, 'drainage basin' is not typically used in idiomatic expressions in everyday English."

    (Là một thuật ngữ địa lý chuyên ngành cao, 'lưu vực thoát nước' không thường được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cụm từ mang tính ẩn dụ trong tiếng Anh hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drainage basin

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất mà nước mặt từ mưa, tuyết tan hoặc băng tan chảy hội tụ về một điểm duy nhất, nơi nước đổ vào một thủy vực khác, chẳng hạn như sông, hồ, hồ chứa, cửa sông, vùng đất ngập nước hoặc đại dương.

"The Mississippi River drainage basin covers a vast area of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the drainage basin helps us understand the water cycle.
Nghiên cứu lưu vực thoát nước giúp chúng ta hiểu chu trình nước.
Phủ định
Ignoring the drainage basin can lead to environmental problems.
Bỏ qua lưu vực thoát nước có thể dẫn đến các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Does understanding the drainage basin improve water resource management?
Liệu việc hiểu rõ lưu vực thoát nước có cải thiện công tác quản lý tài nguyên nước?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the deforestation had not occurred, the drainage basin would have remained stable.
Nếu việc phá rừng không xảy ra, lưu vực thoát nước đã duy trì được sự ổn định.
Phủ định
If the heavy rains had not fallen, the drainage basin would not have flooded so severely.
Nếu mưa lớn không đổ xuống, lưu vực thoát nước đã không bị ngập lụt nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the water quality have improved if the drainage basin had been properly managed?
Liệu chất lượng nước có được cải thiện nếu lưu vực thoát nước được quản lý đúng cách không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the drainage basin fills up.
Nếu trời mưa lớn, lưu vực thoát nước đầy lên.
Phủ định
If the land is flat, a drainage basin doesn't form easily.
Nếu đất bằng phẳng, một lưu vực thoát nước không dễ hình thành.
Nghi vấn
If deforestation occurs in the area, does the drainage basin experience increased erosion?
Nếu nạn phá rừng xảy ra trong khu vực, lưu vực thoát nước có bị xói mòn gia tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainage basin".

Lưu vực thoát nước và sự phát triển của các nền văn minh cổ đại

Nhiều nền văn minh vĩ đại trong lịch sử nhân loại đã phát triển mạnh mẽ dọc theo các lưu vực sông lớn (drainage basins). Ví dụ, nền văn minh Ai Cập cổ đại thịnh vượng nhờ sông Nile, hay Lưỡng Hà phát triển giữa sông Tigris và Euphrates. Những lưu vực này cung cấp nguồn nước dồi dào cho nông nghiệp, đất phù sa màu mỡ và các tuyến đường giao thông thủy quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự hình thành và tiến bộ của xã hội loài người.

Tầm quan trọng trong quản lý tài nguyên nước và hợp tác quốc tế

Trong thời hiện đại, các lưu vực thoát nước, đặc biệt là những lưu vực xuyên biên giới, đóng vai trò quan trọng trong chính trị và hợp tác quốc tế. Việc quản lý bền vững tài nguyên nước, kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ hệ sinh thái trong các lưu vực này thường đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều quốc gia. Điều này cho thấy 'drainage basin' không chỉ là một khái niệm địa lý mà còn là yếu tố then chốt trong các vấn đề môi trường và xã hội toàn cầu.