(Top Banner Ad)
catchment area
B2
noun B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Giáo dục, Y tế

catchment area

UK: /ˈkætʃmənt ˌeəriə/ • US: /ˈkætʃmənt ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thu nước lưu vực khu vực tuyển sinh vùng phục vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area from which rainfall flows into a river, reservoir, or other body of water.

Vietnamese Meaning

Khu vực mà nước mưa chảy vào một con sông, hồ chứa hoặc nguồn nước khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The catchment area of this reservoir is quite large."

    "Khu vực thu nước của hồ chứa này khá lớn."

  • "The new hospital will serve a large catchment area."

    "Bệnh viện mới sẽ phục vụ một khu vực rộng lớn."

  • "Property prices are often higher in desirable school catchment areas."

    "Giá bất động sản thường cao hơn ở các khu vực tuyển sinh của trường học được ưa chuộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt lấy, thu lấy
Noun catchment sự thu nước, lưu vực
Noun area khu vực, diện tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Giáo dục, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
captiare / area
Old French
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catchment area

Từ địa lý đến đời sống xã hội

Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong ngành thủy lợi và địa lý (từ giữa thế kỷ 19) để chỉ vùng đất nơi nước mưa đổ về một con sông hoặc hồ chứa cụ thể. Sau này, khái niệm 'thu gom' này được mở rộng sang lĩnh vực xã hội để chỉ khu vực mà một trường học, bệnh viện hoặc dịch vụ công cộng thu hút 'khách hàng' hoặc cư dân của mình.

Usage Note

Trong lĩnh vực địa lý và thủy văn, 'catchment area' đề cập đến khu vực thu nước của một nguồn nước. Nó là một khái niệm quan trọng để hiểu về dòng chảy của nước và quản lý tài nguyên nước.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'The catchment area of the river...' (Khu vực thu nước của con sông...). 'A catchment area for a specific school...' (Một khu vực tuyển sinh cho một trường học cụ thể...). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, còn 'for' chỉ mục đích hoặc dành cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catchment area
  • school school catchment area
    (khu vực tuyển sinh của trường học)
  • wide wide catchment area
    (vùng phục vụ rộng lớn)
  • local local catchment area
    (vùng phục vụ tại địa phương)
Verb + catchment area
  • serve serve a catchment area
    (phục vụ một khu vực dân cư)
  • fall within fall within the catchment area
    (nằm trong vùng phục vụ/tuyển sinh)
  • draw from draw pupils from a catchment area
    (thu nhận học sinh từ một khu vực cụ thể)

Idioms

  • Live in the catchment area

    Sống trong vùng được hưởng dịch vụ/tiện ích cụ thể

    "You need to live in the catchment area to get your child into that primary school."

    (Bạn cần phải sống trong khu vực tuyển sinh để con bạn được vào học trường tiểu học đó.)

  • Extend the catchment area

    Mở rộng phạm vi phục vụ

    "The hospital is planning to extend its catchment area to include the neighboring suburbs."

    (Bệnh viện đang có kế hoạch mở rộng vùng phục vụ để bao gồm cả các khu ngoại ô lân cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catchment area

noun
Lật mặt

Khu vực mà nước mưa chảy vào một con sông, hồ chứa hoặc nguồn nước khác.

"The catchment area of this reservoir is quite large."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our house is in the school's catchment area.
Nhà của chúng tôi nằm trong khu vực tuyển sinh của trường.
Phủ định
The new development is not in the catchment area for the local primary school.
Khu dân cư mới không nằm trong khu vực tuyển sinh của trường tiểu học địa phương.
Nghi vấn
Is this street within the catchment area of the hospital?
Đường phố này có nằm trong khu vực phục vụ của bệnh viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catchment area".

Cơn sốt bất động sản tại Anh và Úc

Ở các nước như Anh hay Úc, 'catchment area' của các trường công lập danh tiếng là một yếu tố cực kỳ quan trọng ảnh hưởng đến giá nhà. Phụ huynh sẵn sàng trả thêm hàng chục nghìn bảng Anh để mua hoặc thuê một ngôi nhà nằm trong 'vùng xanh' của một trường học tốt, tạo nên khái niệm 'postcode lottery' (xổ số mã bưu điện) trong giáo dục.

Ý nghĩa trong bảo tồn môi trường

Trong sinh thái học, việc quản lý 'catchment area' (lưu vực) là chìa khóa để bảo vệ nguồn nước sạch. Mọi hành động ô nhiễm ở đầu nguồn lưu vực sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái phía dưới, vì vậy các nước phương Tây thường có các quy định rất nghiêm ngặt về quy hoạch trong các vùng này.