catchment area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area from which rainfall flows into a river, reservoir, or other body of water.
Vietnamese Meaning
Khu vực mà nước mưa chảy vào một con sông, hồ chứa hoặc nguồn nước khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The catchment area of this reservoir is quite large."
"Khu vực thu nước của hồ chứa này khá lớn."
-
"The new hospital will serve a large catchment area."
"Bệnh viện mới sẽ phục vụ một khu vực rộng lớn."
-
"Property prices are often higher in desirable school catchment areas."
"Giá bất động sản thường cao hơn ở các khu vực tuyển sinh của trường học được ưa chuộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực địa lý và thủy văn, 'catchment area' đề cập đến khu vực thu nước của một nguồn nước. Nó là một khái niệm quan trọng để hiểu về dòng chảy của nước và quản lý tài nguyên nước.
Prepositions
Ví dụ: 'The catchment area of the river...' (Khu vực thu nước của con sông...). 'A catchment area for a specific school...' (Một khu vực tuyển sinh cho một trường học cụ thể...). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, còn 'for' chỉ mục đích hoặc dành cho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school catchment area (khu vực tuyển sinh của trường học)
-
wide wide catchment area (vùng phục vụ rộng lớn)
-
local local catchment area (vùng phục vụ tại địa phương)
-
serve serve a catchment area (phục vụ một khu vực dân cư)
-
fall within fall within the catchment area (nằm trong vùng phục vụ/tuyển sinh)
-
draw from draw pupils from a catchment area (thu nhận học sinh từ một khu vực cụ thể)
Idioms
-
Live in the catchment area
Sống trong vùng được hưởng dịch vụ/tiện ích cụ thể
"You need to live in the catchment area to get your child into that primary school."
(Bạn cần phải sống trong khu vực tuyển sinh để con bạn được vào học trường tiểu học đó.)
-
Extend the catchment area
Mở rộng phạm vi phục vụ
"The hospital is planning to extend its catchment area to include the neighboring suburbs."
(Bệnh viện đang có kế hoạch mở rộng vùng phục vụ để bao gồm cả các khu ngoại ô lân cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catchment area
nounKhu vực mà nước mưa chảy vào một con sông, hồ chứa hoặc nguồn nước khác.
"The catchment area of this reservoir is quite large."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our house is in the school's catchment area. |
Nhà của chúng tôi nằm trong khu vực tuyển sinh của trường. |
| Phủ định | The new development is not in the catchment area for the local primary school. |
Khu dân cư mới không nằm trong khu vực tuyển sinh của trường tiểu học địa phương. |
| Nghi vấn | Is this street within the catchment area of the hospital? |
Đường phố này có nằm trong khu vực phục vụ của bệnh viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catchment area".
