(Top Banner Ad)
river mouth
B1
danh từ B1 Địa lý

river mouth

UK: /ˈrɪvə maʊθ/ • US: /ˈrɪvər maʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sông miệng sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where a river flows into a sea, lake, or another river.

Vietnamese Meaning

Cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city of New Orleans is located at the mouth of the Mississippi River."

    "Thành phố New Orleans nằm ở cửa sông Mississippi."

  • "Many species of fish spawn in the river mouth."

    "Nhiều loài cá sinh sản ở cửa sông."

  • "Pollution from the city is affecting the ecosystem of the river mouth."

    "Ô nhiễm từ thành phố đang ảnh hưởng đến hệ sinh thái của cửa sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river Con sông
Noun mouth Miệng (của cơ thể); cửa (của hang, chai)
Adjective riverine Thuộc về sông, vùng ven sông
Noun riverside Bờ sông, ven sông
Noun estuary Cửa sông (nơi sông gặp biển, có thủy triều)
Noun delta Đồng bằng châu thổ, cửa sông hình tam giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₁- (to flow)
Latin
rīvus (stream)
Old French
rivière
Middle English
rivere
English
river
--- (separately for 'mouth') ---
Proto-Indo-European
*men- (to project)
Proto-Germanic
*munþaz
Old English
mūþ
Middle English
mouth
English
mouth
--- (Compound in English) ---
river mouth

Nguồn gốc 'River'

Từ 'river' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rīvus', nghĩa là 'dòng suối'. Nó gợi lên hình ảnh về dòng nước chảy không ngừng, mang theo sự sống và sự thay đổi, rất phù hợp với đặc tính của một con sông.

Nguồn gốc 'Mouth'

Từ 'mouth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mūþ', chỉ phần mở ra của cơ thể. Khi kết hợp với 'river', nó miêu tả điểm kết thúc của dòng sông, nơi nó 'mở miệng' ra biển, hồ hoặc một con sông lớn hơn.

Sự kết hợp 'River Mouth'

'River mouth' là một từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nghĩa rõ ràng để tạo thành một thuật ngữ địa lý chính xác. Nó không trải qua quá trình biến đổi phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp để mô tả điểm cuối cùng của một con sông.

Usage Note

Thuật ngữ 'river mouth' dùng để chỉ khu vực giao nhau giữa sông và một vùng nước lớn hơn. Hình thái của cửa sông có thể rất khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như thủy triều, dòng chảy, trầm tích và hình thái địa chất.

Prepositions

at near

Chúng ta dùng 'at' để chỉ vị trí chính xác của cửa sông (ví dụ: 'The city is located at the river mouth'). Chúng ta dùng 'near' để chỉ vị trí gần cửa sông (ví dụ: 'We stayed in a village near the river mouth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river mouth
  • wide a wide river mouth
    (một cửa sông rộng)
  • narrow a narrow river mouth
    (một cửa sông hẹp)
  • deep a deep river mouth
    (một cửa sông sâu)
Verb + river mouth
  • enter to enter the river mouth
    (đi vào cửa sông)
  • navigate to navigate the river mouth
    (đi thuyền/dẫn đường qua cửa sông)
  • explore to explore the river mouth
    (khám phá cửa sông)
Prepositional phrases
  • at at the river mouth
    (tại cửa sông)
  • near near the river mouth
    (gần cửa sông)
  • towards towards the river mouth
    (hướng về phía cửa sông)

Idioms

  • At the river mouth

    Tại cửa sông (chỉ vị trí)

    "The ancient city was strategically located at the river mouth."

    (Thành phố cổ đại được đặt ở vị trí chiến lược tại cửa sông.)

  • Navigating the river mouth

    Điều hướng/đi thuyền qua cửa sông (chỉ hành động)

    "Careful navigation is required when entering the river mouth due to strong currents."

    (Cần điều hướng cẩn thận khi đi vào cửa sông do dòng chảy mạnh.)

  • The mouth of a river

    Cửa sông (cách diễn đạt phổ biến)

    "Many deltas are formed at the mouth of a large river."

    (Nhiều đồng bằng châu thổ được hình thành ở cửa một con sông lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river mouth

danh từ
Lật mặt

Cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác.

"The city of New Orleans is located at the mouth of the Mississippi River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the river mouth is widening concerns environmental scientists.
Việc cửa sông đang mở rộng gây lo ngại cho các nhà khoa học môi trường.
Phủ định
It is not clear whether the river mouth is suitable for building a port.
Không rõ liệu cửa sông có phù hợp để xây dựng một cảng hay không.
Nghi vấn
Where the river mouth is located determines the types of fish that live there.
Vị trí của cửa sông quyết định các loại cá sống ở đó.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river flows powerfully towards the river mouth.
Dòng sông chảy mạnh mẽ về phía cửa sông.
Phủ định
The boat did not reach the river mouth before sunset.
Chiếc thuyền đã không đến được cửa sông trước khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
Does the river mouth provide a safe haven for birds?
Cửa sông có cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river mouth's location is ideal for fishing.
Vị trí cửa sông rất lý tưởng để câu cá.
Phủ định
The Mississippi River's mouth isn't very wide.
Cửa sông Mississippi không rộng lắm.
Nghi vấn
Is the river mouth's ecosystem fragile?
Hệ sinh thái cửa sông có dễ bị tổn thương không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived closer to the river mouth; the sunsets there are stunning.
Tôi ước tôi sống gần cửa sông hơn; hoàng hôn ở đó thật tuyệt đẹp.
Phủ định
If only the pollution didn't affect the river mouth, it would be a much healthier ecosystem.
Giá mà ô nhiễm không ảnh hưởng đến cửa sông, nó sẽ là một hệ sinh thái lành mạnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish they would clean up the river mouth before it's too late?
Bạn có ước họ sẽ dọn dẹp cửa sông trước khi quá muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river mouth".

Tầm quan trọng lịch sử và kinh tế

Cửa sông thường là những địa điểm chiến lược quan trọng trong lịch sử, thu hút các khu định cư và trung tâm thương mại. Nhiều thành phố lớn trên thế giới như Luân Đôn, New Orleans hay TP. Hồ Chí Minh (cửa sông Sài Gòn) đều phát triển mạnh mẽ nhờ vị trí đắc địa tại cửa sông, giúp thuận tiện cho giao thông đường thủy và giao thương.

Hệ sinh thái đa dạng

Khu vực cửa sông là nơi nước ngọt từ sông hòa trộn với nước mặn từ biển, tạo ra một môi trường sống độc đáo được gọi là vùng cửa sông (estuary). Đây là những hệ sinh thái cực kỳ đa dạng và năng suất, là nơi sinh sản và kiếm ăn quan trọng cho nhiều loài cá, chim và động vật không xương sống, đóng vai trò như 'vườn ươm' tự nhiên của biển.