(Top Banner Ad)
riverboat
B1
noun B1 Du lịch, Lịch sử, Giao thông vận tải

riverboat

UK: /ˈrɪvəˌbəʊt/ • US: /ˈrɪvərˌboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tàu sông thuyền sông tàu du lịch sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steamboat or other boat used on rivers, especially a paddle steamer.

Vietnamese Meaning

Một chiếc tàu hơi nước hoặc loại thuyền khác được sử dụng trên sông, đặc biệt là tàu thủy có bánh guồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourists enjoyed the jazz music on the riverboat."

    "Du khách thích thú với nhạc jazz trên chiếc tàu sông."

  • "Many riverboats used to travel up and down the Mississippi River."

    "Nhiều tàu sông đã từng đi lại trên sông Mississippi."

  • "The riverboat casino offers gambling and entertainment."

    "Sòng bạc trên tàu sông cung cấp cờ bạc và giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riverboat tàu/thuyền sông (là một từ ghép từ 'river' (sông) và 'boat' (thuyền)). Từ này không có các dạng phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Lịch sử, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bat
Latin
ripa
Latin
riparius
Old French
riviere
English
river
English
riverboat

Nguồn gốc 'riverboat'

Từ 'riverboat' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'river' (sông) và 'boat' (thuyền). Từ 'river' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'riviere', cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'ripa' có nghĩa là 'bờ sông'. Từ 'boat' lại đến từ tiếng Anh cổ 'bat'. Khi ghép lại, 'riverboat' miêu tả chính xác loại thuyền lớn di chuyển trên sông, thường có lịch sử lâu đời gắn liền với vận tải và giải trí.

Usage Note

Thuật ngữ 'riverboat' thường gợi nhớ đến những con tàu lớn, sang trọng, được sử dụng cho du lịch, buôn bán hoặc giải trí trên các con sông lớn như Mississippi ở Hoa Kỳ. Khác với 'boat' nói chung, 'riverboat' nhấn mạnh môi trường hoạt động là sông và thường mang tính lịch sử hoặc hoài cổ.

Prepositions

on in

‘On’ được dùng khi nói về việc ở trên tàu: ‘We went on a riverboat.’ ‘In’ có thể dùng khi nói về việc ở bên trong con tàu, đặc biệt là một phần cụ thể: ‘He was in the riverboat’s dining room.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + riverboat
  • historic historic riverboat
    (tàu sông lịch sử)
  • old old riverboat
    (tàu sông cũ)
  • paddlewheel paddlewheel riverboat
    (tàu sông guồng (có bánh chèo nước))
Verb + riverboat
  • take take a riverboat
    (đi tàu sông)
  • board board a riverboat
    (lên tàu sông)
  • cruise on cruise on a riverboat
    (du ngoạn bằng tàu sông)
Riverboat + Noun
  • cruise riverboat cruise
    (chuyến du ngoạn bằng tàu sông)
  • gambler riverboat gambler
    (con bạc tàu sông (người chơi cờ bạc trên tàu sông, thường có phong thái liều lĩnh))
  • casino riverboat casino
    (sòng bạc trên tàu sông)

Idioms

  • riverboat gambler

    Người liều lĩnh, thích mạo hiểm (ban đầu chỉ những người chơi cờ bạc trên tàu sông, thường liên quan đến sự may rủi lớn)

    "He's a real riverboat gambler when it comes to business investments."

    (Anh ta đúng là một con bạc tàu sông khi nói đến đầu tư kinh doanh.)

  • a riverboat gamble

    Một canh bạc lớn, một sự mạo hiểm rủi ro cao

    "Launching that new product was a riverboat gamble, but it paid off."

    (Ra mắt sản phẩm mới đó là một canh bạc lớn, nhưng nó đã thành công.)

  • riverboat shuffle

    Một điệu nhảy jazz hoặc động tác chân nhịp nhàng (thường dùng trong văn hóa nhạc jazz và swing)

    "The band played a lively tune, and the dancers started doing the riverboat shuffle."

    (Ban nhạc chơi một giai điệu sống động, và các vũ công bắt đầu thực hiện điệu 'riverboat shuffle'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riverboat

noun
Lật mặt

Một chiếc tàu hơi nước hoặc loại thuyền khác được sử dụng trên sông, đặc biệt là tàu thủy có bánh guồng.

"The tourists enjoyed the jazz music on the riverboat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company owns a beautiful riverboat.
Công ty sở hữu một chiếc thuyền sông tuyệt đẹp.
Phủ định
They do not operate the riverboat during the winter months.
Họ không vận hành thuyền sông trong những tháng mùa đông.
Nghi vấn
Does the riverboat offer dinner cruises?
Thuyền sông có cung cấp các chuyến du ngoạn ăn tối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice this weekend, we will take a riverboat cruise.
Nếu thời tiết đẹp vào cuối tuần này, chúng ta sẽ đi du ngoạn bằng thuyền trên sông.
Phủ định
If you don't book your riverboat tickets in advance, you might not get a seat.
Nếu bạn không đặt vé thuyền trên sông trước, bạn có thể không có chỗ.
Nghi vấn
Will you enjoy the riverboat tour if it rains?
Bạn có thích chuyến du ngoạn bằng thuyền trên sông nếu trời mưa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The riverboat travels down the Mississippi River every day.
Chiếc thuyền sông đi dọc sông Mississippi mỗi ngày.
Phủ định
The riverboat doesn't stop at every town along the river.
Chiếc thuyền sông không dừng lại ở mọi thị trấn dọc theo sông.
Nghi vấn
Does the riverboat offer live music on weekends?
Chiếc thuyền sông có biểu diễn nhạc sống vào cuối tuần không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists were enjoying the scenery as the riverboat was cruising down the Mississippi.
Du khách đang tận hưởng phong cảnh khi chiếc thuyền trên sông đang đi dọc sông Mississippi.
Phủ định
The riverboat wasn't stopping at every small town along the river.
Chiếc thuyền trên sông đã không dừng lại ở mọi thị trấn nhỏ dọc theo con sông.
Nghi vấn
Were they playing jazz music on the riverboat last night?
Tối qua họ có chơi nhạc jazz trên thuyền trên sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riverboat".

Tàu hơi nước trên sông Mississippi

Trong thế kỷ 19, những chiếc tàu hơi nước (steamboat riverboat) là phương tiện giao thông và giải trí quan trọng trên sông Mississippi ở Hoa Kỳ. Chúng vận chuyển hàng hóa, hành khách và nổi tiếng với các hoạt động cờ bạc và giải trí sang trọng. Hình ảnh những con tàu này đã trở thành biểu tượng của văn hóa miền Nam nước Mỹ.

Biểu tượng trong văn học và giải trí

Riverboat đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn học và giải trí, đặc biệt qua các tác phẩm của Mark Twain, người đã miêu tả cuộc sống trên sông Mississippi một cách sinh động. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi và là nguồn cảm hứng cho các sòng bạc nổi trên sông hiện đại, mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Mỹ.