steamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con tàu hoặc thuyền chạy bằng động cơ hơi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steamer crossed the Atlantic in five days."
"Chiếc tàu hơi nước đã vượt Đại Tây Dương trong năm ngày."
-
"Passengers boarded the steamer for a cruise."
"Hành khách lên tàu hơi nước cho một chuyến du ngoạn."
-
"A bamboo steamer is often used in Asian cuisine."
"Nồi hấp tre thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steamer' thường được dùng để chỉ các tàu hơi nước lớn dùng cho vận tải hành khách hoặc hàng hóa đường dài. Khác với 'boat' là từ chung chung hơn, 'steamer' nhấn mạnh vào phương thức đẩy của tàu.
Prepositions
'on the steamer' dùng để chỉ việc ở trên tàu; 'in the steamer' thường ít dùng hơn nhưng có thể đề cập đến việc ở bên trong tàu (ví dụ: 'in the steamer's cabin').
Collocations (Từ đi kèm)
-
paddle paddle steamer (tàu hơi nước chạy bằng guồng (bánh chèo))
-
bamboo bamboo steamer (nồi hấp bằng tre)
-
garment garment steamer (máy là hơi quần áo)
-
vegetable vegetable steamer (nồi hấp rau củ)
-
take take a steamer (đi tàu hơi nước)
-
use use a steamer (sử dụng nồi hấp/máy hấp)
-
cook in cook in a steamer (hấp bằng nồi hấp)
Idioms
-
steamer trunk
cái rương lớn dùng khi đi tàu thủy (thường có hình chữ nhật, dẹt, dùng để đựng quần áo và vật dụng cá nhân thời xưa)
"She packed all her belongings into an old steamer trunk for the long journey."
(Cô ấy đã đóng gói tất cả đồ đạc của mình vào một cái rương du lịch cũ cho chuyến đi dài.)
-
paddle steamer
tàu hơi nước chạy bằng guồng (bánh chèo lớn ở hai bên hoặc phía sau, dùng để đẩy tàu)
"We enjoyed a scenic tour on a historic paddle steamer along the Mississippi River."
(Chúng tôi đã có một chuyến tham quan ngắm cảnh thú vị trên một chiếc tàu hơi nước chạy bằng guồng lịch sử dọc sông Mississippi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steamer
nounMột con tàu hoặc thuyền chạy bằng động cơ hơi nước.
"The steamer crossed the Atlantic in five days."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use a steamer to cook vegetables. |
Bạn nên sử dụng nồi hấp để nấu rau. |
| Phủ định | I cannot afford to buy a steamer right now. |
Tôi không thể mua một cái nồi hấp ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Could you put the steamer on the stove? |
Bạn có thể đặt nồi hấp lên bếp không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of sailing, the steamer, a majestic vessel, finally docked at the harbor. |
Sau một ngày dài lênh đênh trên biển, chiếc tàu hơi nước, một con tàu hùng vĩ, cuối cùng cũng cập bến cảng. |
| Phủ định | Unlike modern container ships, a steamer, lacking advanced technology, doesn't rely on complex computer systems. |
Không giống như các tàu container hiện đại, một chiếc tàu hơi nước, thiếu công nghệ tiên tiến, không dựa vào các hệ thống máy tính phức tạp. |
| Nghi vấn | Captain, is that a steamer, billowing smoke, approaching our position? |
Thuyền trưởng, đó có phải là một chiếc tàu hơi nước, phun khói nghi ngút, đang tiến đến vị trí của chúng ta không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a steamer, I would cook healthier meals. |
Nếu tôi có một nồi hấp, tôi sẽ nấu những bữa ăn lành mạnh hơn. |
| Phủ định | If she didn't have a steamer, she wouldn't be able to make dumplings so easily. |
Nếu cô ấy không có nồi hấp, cô ấy sẽ không thể làm bánh bao dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would he use a steamer if he had more vegetables? |
Liệu anh ấy có sử dụng nồi hấp nếu anh ấy có nhiều rau hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new steamer the day before. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc tàu hấp mới vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he didn't like using a steamer to cook vegetables. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích sử dụng nồi hấp để nấu rau. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever traveled on a steamer. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi du lịch bằng tàu hơi nước chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This steamer is new, isn't it? |
Cái nồi hấp này mới, phải không? |
| Phủ định | That steamer isn't working, is it? |
Cái nồi hấp đó không hoạt động, phải không? |
| Nghi vấn | A steamer helps cook food quickly, doesn't it? |
Nồi hấp giúp nấu ăn nhanh chóng, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to travel by steamer to cross the river when he was young. |
Ông tôi thường đi bằng tàu thủy để qua sông khi còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to have a steamer service to that remote island. |
Họ đã không từng có dịch vụ tàu thủy đến hòn đảo xa xôi đó. |
| Nghi vấn | Did people use to rely on steamers for transportation across the lake? |
Mọi người có từng dựa vào tàu thủy để di chuyển qua hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamer".
