(Top Banner Ad)
steamer
B1
noun B1 Vận tải biển, Nấu ăn

steamer

UK: /ˈstiːmə(r)/ • US: /ˈstiːmər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu thủy hơi nước nồi hấp chõ hấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or boat that is powered by a steam engine.

Vietnamese Meaning

Một con tàu hoặc thuyền chạy bằng động cơ hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steamer crossed the Atlantic in five days."

    "Chiếc tàu hơi nước đã vượt Đại Tây Dương trong năm ngày."

  • "Passengers boarded the steamer for a cruise."

    "Hành khách lên tàu hơi nước cho một chuyến du ngoạn."

  • "A bamboo steamer is often used in Asian cuisine."

    "Nồi hấp tre thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Verb steam hơi nước (N), bốc hơi, hấp (V)
Adjective steamy có nhiều hơi nước, nóng bức
Adjective steamed được hấp (thường dùng cho món ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stēam
Middle English
steem
Modern English
steam
Modern English
steamer

Nguồn gốc từ 'hơi nước'

Từ 'steamer' bắt nguồn từ từ 'steam' (hơi nước) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, hoặc công cụ). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, cùng với sự phát triển của công nghệ hơi nước, được dùng để chỉ các phương tiện vận tải chạy bằng hơi nước (như tàu hơi nước) hoặc các dụng cụ tạo hơi nước để nấu ăn hay làm sạch.

Usage Note

Từ 'steamer' thường được dùng để chỉ các tàu hơi nước lớn dùng cho vận tải hành khách hoặc hàng hóa đường dài. Khác với 'boat' là từ chung chung hơn, 'steamer' nhấn mạnh vào phương thức đẩy của tàu.

Prepositions

on in

'on the steamer' dùng để chỉ việc ở trên tàu; 'in the steamer' thường ít dùng hơn nhưng có thể đề cập đến việc ở bên trong tàu (ví dụ: 'in the steamer's cabin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steamer
  • paddle paddle steamer
    (tàu hơi nước chạy bằng guồng (bánh chèo))
  • bamboo bamboo steamer
    (nồi hấp bằng tre)
  • garment garment steamer
    (máy là hơi quần áo)
  • vegetable vegetable steamer
    (nồi hấp rau củ)
Verb + steamer
  • take take a steamer
    (đi tàu hơi nước)
  • use use a steamer
    (sử dụng nồi hấp/máy hấp)
  • cook in cook in a steamer
    (hấp bằng nồi hấp)

Idioms

  • steamer trunk

    cái rương lớn dùng khi đi tàu thủy (thường có hình chữ nhật, dẹt, dùng để đựng quần áo và vật dụng cá nhân thời xưa)

    "She packed all her belongings into an old steamer trunk for the long journey."

    (Cô ấy đã đóng gói tất cả đồ đạc của mình vào một cái rương du lịch cũ cho chuyến đi dài.)

  • paddle steamer

    tàu hơi nước chạy bằng guồng (bánh chèo lớn ở hai bên hoặc phía sau, dùng để đẩy tàu)

    "We enjoyed a scenic tour on a historic paddle steamer along the Mississippi River."

    (Chúng tôi đã có một chuyến tham quan ngắm cảnh thú vị trên một chiếc tàu hơi nước chạy bằng guồng lịch sử dọc sông Mississippi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steamer

noun
Lật mặt

Một con tàu hoặc thuyền chạy bằng động cơ hơi nước.

"The steamer crossed the Atlantic in five days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a steamer to cook vegetables.
Bạn nên sử dụng nồi hấp để nấu rau.
Phủ định
I cannot afford to buy a steamer right now.
Tôi không thể mua một cái nồi hấp ngay bây giờ.
Nghi vấn
Could you put the steamer on the stove?
Bạn có thể đặt nồi hấp lên bếp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of sailing, the steamer, a majestic vessel, finally docked at the harbor.
Sau một ngày dài lênh đênh trên biển, chiếc tàu hơi nước, một con tàu hùng vĩ, cuối cùng cũng cập bến cảng.
Phủ định
Unlike modern container ships, a steamer, lacking advanced technology, doesn't rely on complex computer systems.
Không giống như các tàu container hiện đại, một chiếc tàu hơi nước, thiếu công nghệ tiên tiến, không dựa vào các hệ thống máy tính phức tạp.
Nghi vấn
Captain, is that a steamer, billowing smoke, approaching our position?
Thuyền trưởng, đó có phải là một chiếc tàu hơi nước, phun khói nghi ngút, đang tiến đến vị trí của chúng ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a steamer, I would cook healthier meals.
Nếu tôi có một nồi hấp, tôi sẽ nấu những bữa ăn lành mạnh hơn.
Phủ định
If she didn't have a steamer, she wouldn't be able to make dumplings so easily.
Nếu cô ấy không có nồi hấp, cô ấy sẽ không thể làm bánh bao dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would he use a steamer if he had more vegetables?
Liệu anh ấy có sử dụng nồi hấp nếu anh ấy có nhiều rau hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new steamer the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc tàu hấp mới vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't like using a steamer to cook vegetables.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích sử dụng nồi hấp để nấu rau.
Nghi vấn
She asked if I had ever traveled on a steamer.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi du lịch bằng tàu hơi nước chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This steamer is new, isn't it?
Cái nồi hấp này mới, phải không?
Phủ định
That steamer isn't working, is it?
Cái nồi hấp đó không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
A steamer helps cook food quickly, doesn't it?
Nồi hấp giúp nấu ăn nhanh chóng, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to travel by steamer to cross the river when he was young.
Ông tôi thường đi bằng tàu thủy để qua sông khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to have a steamer service to that remote island.
Họ đã không từng có dịch vụ tàu thủy đến hòn đảo xa xôi đó.
Nghi vấn
Did people use to rely on steamers for transportation across the lake?
Mọi người có từng dựa vào tàu thủy để di chuyển qua hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamer".

Tàu hơi nước và Kỷ nguyên Du lịch toàn cầu

Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, tàu hơi nước (steamers) là phương tiện vận tải chủ yếu cho các chuyến đi biển xuyên lục địa và du lịch đường sông. Chúng đóng vai trò cách mạng trong việc kết nối các châu lục, vận chuyển hàng hóa, hành khách và thúc đẩy thương mại, du lịch, di cư trên toàn cầu. Những chiếc tàu này là biểu tượng của sự tiến bộ công nghệ thời bấy giờ và đã thay đổi hoàn toàn cách con người di chuyển.

Hấp đồ ăn: Phương pháp nấu ăn tốt cho sức khỏe

Nồi hấp (steamer) là dụng cụ không thể thiếu để chế biến món ăn bằng phương pháp hấp. Hấp là một trong những phương pháp nấu ăn lành mạnh nhất, giúp giữ lại tối đa vitamin, khoáng chất và hương vị tự nhiên của thực phẩm mà không cần dùng dầu mỡ. Phương pháp này đặc biệt được ưa chuộng trong nhiều nền văn hóa, nhất là ẩm thực châu Á, với các món ăn nổi tiếng như dim sum của Trung Quốc hay các món hấp truyền thống của Việt Nam.