(Top Banner Ad)
mississippi
A2
Danh từ A2 Địa lý

mississippi

UK: /ˌmɪsɪˈsɪpi/ • US: /ˌmɪsɪˈsɪpi/

Nghĩa tiếng Việt

Sông Mississippi Tiểu bang Mississippi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river in the United States, flowing south from Minnesota to the Gulf of Mexico.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn ở Hoa Kỳ, chảy về phía nam từ Minnesota đến Vịnh Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mississippi River is a vital waterway for transportation."

    "Sông Mississippi là một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tải."

  • "The city of Vicksburg is located on the banks of the Mississippi."

    "Thành phố Vicksburg nằm trên bờ sông Mississippi."

  • "Many blues musicians were born in Mississippi."

    "Nhiều nhạc sĩ blues đã được sinh ra ở Mississippi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mississippian Thuộc về hoặc liên quan đến sông Mississippi hoặc tiểu bang Mississippi; (Địa chất) thuộc kỷ Mississippi.
Noun Mississippian Người dân từ tiểu bang Mississippi; (Địa chất) kỷ Mississippi.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ojibwe
misi-ziibi
French (adaptation)
Messipi
English
Mississippi

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Mississippi' có nguồn gốc từ tiếng Ojibwe (một ngôn ngữ của thổ dân châu Mỹ) là 'misi-ziibi', có nghĩa là 'sông lớn' hoặc 'cha của các dòng sông'. Người Pháp đã chuyển ngữ thành 'Messipi' và sau đó người Anh dùng 'Mississippi' để chỉ con sông vĩ đại này, cũng như tiểu bang mang tên nó.

Usage Note

Thường được gọi là 'The Mississippi River'. Tên gọi xuất phát từ tiếng Ojibwe (một ngôn ngữ bản địa châu Mỹ) 'misi-ziibi', có nghĩa là 'sông lớn'. Nó là một trong những hệ thống sông quan trọng nhất trên thế giới về mặt sinh thái, văn hóa và kinh tế.

Prepositions

on in along

* **on**: Dùng để chỉ vị trí trên bề mặt hoặc gần sông. Ví dụ: 'a town on the Mississippi River'.
* **in**: Dùng để chỉ hoạt động diễn ra bên trong hoặc trong khu vực sông. Ví dụ: 'fishing in the Mississippi'.
* **along**: Dùng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông. Ví dụ: 'a road along the Mississippi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mississippi
  • mighty the mighty Mississippi
    (dòng Mississippi hùng vĩ)
  • upper the upper Mississippi
    (thượng nguồn sông Mississippi)
  • lower the lower Mississippi
    (hạ nguồn sông Mississippi)
Verb + Mississippi
  • flow down flow down the Mississippi
    (chảy xuống sông Mississippi)
  • cross cross the Mississippi
    (băng qua sông Mississippi)
Noun + Mississippi
  • River Mississippi River
    (sông Mississippi)
  • Delta Mississippi Delta
    (Châu thổ Mississippi (khu vực ở hạ lưu sông))

Idioms

  • Mississippi River

    Sông Mississippi (dòng sông lớn nhất Bắc Mỹ, mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc)

    "The Mississippi River plays a crucial role in American history."

    (Sông Mississippi đóng vai trò then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ.)

  • Mississippi Delta

    Châu thổ Mississippi (một vùng địa lý và văn hóa ở hạ lưu sông Mississippi, nổi tiếng là nơi khai sinh nhạc blues)

    "Blues music originated in the Mississippi Delta."

    (Nhạc blues có nguồn gốc từ Châu thổ Mississippi.)

  • Mississippi mud pie

    Bánh bùn Mississippi (một loại bánh tráng miệng đậm đặc, ngọt ngào với sô cô la, kem và vụn bánh quy, tên gọi gợi nhớ đến bùn lầy của sông Mississippi)

    "For dessert, I'd love a slice of Mississippi mud pie."

    (Để tráng miệng, tôi rất muốn một miếng bánh bùn Mississippi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mississippi

Danh từ
Lật mặt

Một con sông lớn ở Hoa Kỳ, chảy về phía nam từ Minnesota đến Vịnh Mexico.

"The Mississippi River is a vital waterway for transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mississippi".

Dòng sông của văn học và lịch sử

Sông Mississippi không chỉ là một tuyến đường thủy quan trọng mà còn là biểu tượng trong văn hóa Mỹ. Nó xuất hiện nổi bật trong các tác phẩm của Mark Twain, đặc biệt là 'Những cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn', nơi con sông đại diện cho tự do và sự khám phá. Sông cũng đóng vai trò huyết mạch cho giao thông và thương mại lịch sử của Hoa Kỳ.

Nơi khai sinh nhạc Blues

Khu vực Châu thổ Mississippi (Mississippi Delta) được công nhận rộng rãi là nơi khai sinh của nhạc Blues. Âm nhạc này phát triển từ các bài hát của những người Mỹ gốc Phi lao động trên các đồn điền và trở thành một trong những thể loại âm nhạc có ảnh hưởng nhất thế giới.